(Top Banner Ad)
stab in the back
C1
Danh từ C1 Quan hệ xã hội, Chính trị

stab in the back

UK: /ˈstæb ɪn ðə ˈbæk/ • US: /ˈstæb ɪn ðə ˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

dao sau lưng đâm sau lưng chơi xấu hãm hại sau lưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of betrayal, especially by someone trusted.

Vietnamese Meaning

Một hành động phản bội, đặc biệt là bởi một người mà mình tin tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt it was a real stab in the back when his colleague applied for the job he wanted."

    "Anh ấy cảm thấy như bị đâm sau lưng khi đồng nghiệp của anh ấy nộp đơn xin công việc mà anh ấy muốn."

  • "Losing the election felt like a stab in the back after all the hard work we had put in."

    "Việc thua cuộc bầu cử giống như một nhát dao sau lưng sau tất cả những nỗ lực mà chúng tôi đã bỏ ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backstabber Kẻ đâm sau lưng, kẻ phản bội
Noun backstabbing Hành động đâm sau lưng, sự phản bội (danh từ)
Adjective backstabbing Mang tính đâm sau lưng, phản bội (tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*baka-
Old English
bæc
Middle English
stabbe
Modern English
stab in the back

Nguồn gốc ẩn dụ

Thành ngữ này xuất phát từ hành động thực tế là dùng dao hoặc vũ khí sắc nhọn đâm một người từ phía sau. Hành động này bị coi là hèn nhát và phản bội vì nạn nhân không thể tự vệ. Theo thời gian, nó trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự phản bội của một người đáng tin cậy, thường là sau lưng hoặc một cách bí mật.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động phản bội bất ngờ và gây tổn thương sâu sắc, thường trong các mối quan hệ cá nhân, công việc hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh sự tin tưởng đã bị phá vỡ và sự tổn hại do hành động phản bội gây ra. Khác với "betrayal" mang nghĩa rộng hơn về sự phản bội, "stab in the back" mang tính cụ thể và kịch tính hơn, ám chỉ hành động đâm lén sau lưng.

Prepositions

of from

‘of’ dùng để chỉ ai/cái gì bị phản bội. Ví dụ: a stab in the back of your friend. ‘from’ dùng để chỉ nguồn gốc của sự phản bội. Ví dụ: a stab in the back from a colleague.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stab in the back
  • deliver deliver a stab in the back
    (giáng một đòn phản bội)
  • feel feel a stab in the back
    (cảm thấy bị phản bội)
  • receive receive a stab in the back
    (nhận một sự phản bội)
  • consider consider it a stab in the back
    (coi đó là một sự phản bội)
Adjective + stab in the back
  • real a real stab in the back
    (một sự phản bội thực sự/nghiêm trọng)
  • cruel a cruel stab in the back
    (một sự phản bội tàn nhẫn)
  • ultimate the ultimate stab in the back
    (sự phản bội tột cùng/cuối cùng)

Idioms

  • a stab in the back

    một sự phản bội, một hành động đâm sau lưng (dạng danh từ)

    "His sudden resignation felt like a real stab in the back to the entire team."

    (Việc anh ấy đột ngột từ chức cứ như một cú đâm sau lưng thật sự đối với cả đội.)

  • to stab someone in the back

    phản bội ai đó, đâm sau lưng ai đó (dạng động từ)

    "I trusted her completely, so I can't believe she would stab me in the back like that."

    (Tôi đã tin tưởng cô ấy hoàn toàn, nên tôi không thể tin được cô ấy lại đâm sau lưng tôi như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stab in the back

Danh từ
Lật mặt

Một hành động phản bội, đặc biệt là bởi một người mà mình tin tưởng.

"He felt it was a real stab in the back when his colleague applied for the job he wanted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a real stab in the back; I can't believe he betrayed me like that.
Chà, đó đúng là một cú đâm sau lưng; tôi không thể tin được anh ta lại phản bội tôi như vậy.
Phủ định
Hey, a stab in the back isn't acceptable, and we shouldn't tolerate such behavior.
Này, một cú đâm sau lưng là không thể chấp nhận được, và chúng ta không nên dung thứ cho hành vi như vậy.
Nghi vấn
Gosh, was that a stab in the back, or am I just being paranoid?
Trời ạ, đó có phải là một cú đâm sau lưng, hay là tôi chỉ đang hoang tưởng?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His resignation was a stab in the back for the entire team.
Việc anh ấy từ chức là một cú đâm sau lưng đối với cả đội.
Phủ định
That wasn't a stab in the back, it was a necessary decision.
Đó không phải là một cú đâm sau lưng, đó là một quyết định cần thiết.
Nghi vấn
Was her comment a stab in the back, or just an honest opinion?
Lời nhận xét của cô ấy có phải là một cú đâm sau lưng không, hay chỉ là một ý kiến trung thực?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of planning, a stab in the back, orchestrated by his closest ally, completely ruined his project.
Sau nhiều tuần lên kế hoạch, một cú đâm sau lưng, được dàn dựng bởi đồng minh thân cận nhất của anh ấy, đã hoàn toàn phá hỏng dự án của anh ấy.
Phủ định
There wasn't a stab in the back, just honest disagreement, and that's why the project failed.
Không có cú đâm sau lưng nào cả, chỉ là sự bất đồng trung thực, và đó là lý do tại sao dự án thất bại.
Nghi vấn
Was it a stab in the back, or simply a misunderstanding, that led to the company's downfall?
Có phải là một cú đâm sau lưng, hay chỉ là một sự hiểu lầm, đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stab in the back".

Biểu tượng của sự phản bội

Trong nhiều nền văn hóa, hành động tấn công từ phía sau được coi là hèn nhát và không danh dự, tượng trưng cho sự lừa dối và phản bội. Nó ngụ ý rằng người bị tấn công không có cơ hội tự vệ hoặc tin tưởng vào kẻ tấn công. Thành ngữ này nhấn mạnh sự vi phạm lòng tin giữa những người có mối quan hệ.

Lòng tin và sự tổn thương

Thành ngữ 'stab in the back' thường được dùng để mô tả một hành động phản bội nghiêm trọng, đặc biệt là khi nó đến từ một người bạn, thành viên gia đình, hoặc đồng nghiệp – những người mà chúng ta tin tưởng. Sự tổn thương do 'đâm sau lưng' gây ra thường sâu sắc hơn nhiều so với việc bị một kẻ thù công khai tấn công.