(Top Banner Ad)
faithfulness
C1
noun C1 Đạo đức, Quan hệ cá nhân

faithfulness

UK: /ˈfeɪθfʊlnəs/ • US: /ˈfeɪθfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

lòng trung thành sự chung thủy tính trung thực đức tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being faithful; loyalty and trustworthiness.

Vietnamese Meaning

Sự chung thủy, lòng trung thành, sự đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her faithfulness to her husband was unwavering."

    "Sự chung thủy của cô ấy với chồng là không lay chuyển."

  • "The dog's faithfulness to its owner was truly touching."

    "Sự trung thành của con chó với chủ nhân của nó thực sự rất cảm động."

  • "Faithfulness in marriage is essential for a strong relationship."

    "Sự chung thủy trong hôn nhân là điều cần thiết cho một mối quan hệ bền chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faith niềm tin, đức tin
Adjective faithful trung thành, chung thủy
Adverb faithfully một cách trung thành/chung thủy
Adjective unfaithful không chung thủy, bội bạc
Noun unfaithfulness sự không chung thủy, sự bội bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bheidh-
Latin
fides
Old French
fei, feid
Middle English
feith
English
faith
English
faithful
English
faithfulness

Nguồn gốc của sự chung thủy

Từ 'faithfulness' bắt nguồn từ 'faithful' (trung thành), mà bản thân 'faithful' lại được tạo thành từ 'faith' (niềm tin, đức tin) và hậu tố '-ful'. Gốc từ 'faith' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fides', có nghĩa là 'lòng tin, sự tin cậy'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, phát triển thành 'faith', rồi thêm hậu tố '-ful' để chỉ phẩm chất, và cuối cùng là '-ness' để biến thành danh từ 'faithfulness', thể hiện một phẩm chất bền vững của sự cam kết và tin tưởng.

Usage Note

Faithfulness nhấn mạnh đến sự kiên định trong cam kết và nghĩa vụ. Nó thường được sử dụng trong các mối quan hệ (tình yêu, bạn bè), công việc, tôn giáo và các cam kết khác. Khác với 'loyalty', thường chỉ lòng trung thành, 'faithfulness' còn bao hàm cả sự thực hiện nghĩa vụ và trách nhiệm.

Prepositions

to

'Faithfulness to someone/something' thể hiện sự tận tâm, trung thành và kiên định với người hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + faithfulness
  • unwavering unwavering faithfulness
    (lòng trung thành kiên định/không lay chuyển)
  • steadfast steadfast faithfulness
    (lòng trung thành vững chắc)
  • lifelong lifelong faithfulness
    (lòng trung thành trọn đời)
  • absolute absolute faithfulness
    (lòng trung thành tuyệt đối)
  • complete complete faithfulness
    (lòng trung thành hoàn toàn)
Verb + faithfulness
  • show show faithfulness
    (thể hiện lòng trung thành)
  • demonstrate demonstrate faithfulness
    (chứng tỏ lòng trung thành)
  • question question someone's faithfulness
    (nghi ngờ lòng trung thành của ai đó)
  • reward reward faithfulness
    (khen thưởng sự trung thành)
  • maintain maintain faithfulness
    (duy trì sự trung thành)
Noun + of + faithfulness
  • vow vow of faithfulness
    (lời thề trung thành/chung thủy)
  • test test of faithfulness
    (bài kiểm tra lòng trung thành)
  • proof proof of faithfulness
    (bằng chứng của lòng trung thành)

Idioms

  • A test of faithfulness

    Một thử thách lòng trung thành/chung thủy

    "The long separation was a true test of their faithfulness to each other."

    (Sự chia ly lâu dài là một thử thách thực sự đối với lòng chung thủy của họ dành cho nhau.)

  • Pledge (one's) faithfulness to something/someone

    Cam kết lòng trung thành/chung thủy với điều gì/ai đó

    "Soldiers pledge their faithfulness to their country."

    (Những người lính cam kết lòng trung thành với đất nước của họ.)

  • Vow of faithfulness

    Lời thề trung thành/chung thủy

    "During the wedding ceremony, they exchanged vows of faithfulness."

    (Trong lễ cưới, họ đã trao nhau những lời thề chung thủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

faithfulness

noun
Lật mặt

Sự chung thủy, lòng trung thành, sự đáng tin cậy.

"Her faithfulness to her husband was unwavering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "faithfulness".

Lời thề hôn nhân (Vows)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'faithfulness' là một giá trị cốt lõi trong hôn nhân. Trong lễ cưới, các cặp đôi thường trao nhau 'vows of faithfulness' (lời thề chung thủy), cam kết sẽ mãi mãi yêu thương, chăm sóc và trung thành với nhau 'cho đến khi cái chết chia lìa'.

Lòng trung thành với Tổ quốc và lý tưởng

'Faithfulness' cũng thường được dùng để chỉ lòng trung thành của công dân hoặc binh lính đối với đất nước, chính phủ hoặc một lý tưởng cao đẹp. Đây là một phẩm chất được coi trọng và thể hiện sự cống hiến không ngừng nghỉ cho một mục đích lớn hơn bản thân.

Lòng trung tín trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'faithfulness' (lòng trung tín) là một đức tính quan trọng, đề cập đến sự kiên định trong niềm tin và sự tuân thủ các giáo lý, lời hứa hoặc giao ước với Thượng Đế/Chúa. Nó thể hiện sự tin cậy và vâng phục không ngừng.