stabilizer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance or device used to keep something steady or stable.
Vietnamese Meaning
Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để giữ cho một cái gì đó ổn định hoặc vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This camera has a built-in image stabilizer to reduce blurring."
"Máy ảnh này có bộ ổn định hình ảnh tích hợp để giảm mờ ảnh."
-
"The stabilizer in this product prevents it from separating."
"Chất ổn định trong sản phẩm này ngăn không cho nó bị tách lớp."
-
"He used a camera stabilizer to get smoother footage."
"Anh ấy đã sử dụng bộ ổn định máy ảnh để có được những thước phim mượt mà hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | stable | ổn định, vững chắc |
| Noun | stability | sự ổn định, sự vững chắc |
| Verb | stabilize | làm ổn định, làm vững chắc |
| Noun | stabilization | sự ổn định hóa, quá trình ổn định |
| Adj | unstable | không ổn định, dễ thay đổi |
| Verb | destabilize | gây mất ổn định, làm chao đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stabilizer có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hóa học (chất ổn định) đến kỹ thuật (thiết bị ổn định) và kinh tế (biện pháp ổn định). Sự khác biệt nằm ở đối tượng mà nó ổn định và cách thức nó hoạt động. Ví dụ, trong thực phẩm, stabilizer là một chất phụ gia giúp duy trì kết cấu. Trong nhiếp ảnh, stabilizer là một cơ chế giúp giảm rung máy.
Trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, 'stabilizer' chỉ đến một yếu tố hoặc lực lượng giúp duy trì sự ổn định, ngăn chặn những biến động quá mức hoặc các tình huống hỗn loạn. Nó có thể là một thể chế, một chính sách hoặc thậm chí một cá nhân có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn trật tự và cân bằng.
Prepositions
‘Stabilizer in’ thường được sử dụng để chỉ chất hoặc thiết bị ổn định được sử dụng bên trong một hệ thống hoặc vật thể khác. Ví dụ: 'a stabilizer in a chemical reaction'. 'Stabilizer for' thường được sử dụng để chỉ chất hoặc thiết bị được thiết kế để ổn định một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a stabilizer for a camera'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial stabilizer (cơ chế bình ổn tài chính)
-
economic economic stabilizer (cơ chế bình ổn kinh tế)
-
horizontal horizontal stabilizer (cánh ổn định ngang (của máy bay))
-
vertical vertical stabilizer (cánh ổn định đứng (của máy bay))
-
electronic electronic stabilizer (bộ ổn định điện tử)
-
act as a act as a stabilizer (đóng vai trò là yếu tố ổn định)
-
install a install a stabilizer (lắp đặt bộ ổn định)
-
use a use a stabilizer (sử dụng bộ ổn định)
-
stabilizer stabilizer bar (thanh cân bằng (trên ô tô))
-
stabilizer stabilizer fins (vây ổn định (trên tàu, thuyền))
Idioms
-
automatic stabilizer
cơ chế tự động ổn định (trong kinh tế)
"Unemployment benefits often act as an automatic stabilizer during a recession."
(Trợ cấp thất nghiệp thường đóng vai trò là cơ chế tự động ổn định trong thời kỳ suy thoái.)
-
act as a stabilizer for something/someone
đóng vai trò là yếu tố/người ổn định cho cái gì/ai đó
"Her calm presence acted as a stabilizer for the whole team during the crisis."
(Sự hiện diện điềm tĩnh của cô ấy đóng vai trò là yếu tố ổn định cho cả đội trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stabilizer
NounMột chất hoặc thiết bị được sử dụng để giữ cho một cái gì đó ổn định hoặc vững chắc.
"This camera has a built-in image stabilizer to reduce blurring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stabilizer".
