(Top Banner Ad)
stabilizer
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Kinh tế, Y học

stabilizer

UK: /ˈsteɪ.bə.laɪ.zər/ • US: /ˈsteɪ.bə.laɪ.zɚ/

Nghĩa tiếng Việt

chất ổn định thiết bị ổn định yếu tố ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or device used to keep something steady or stable.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để giữ cho một cái gì đó ổn định hoặc vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This camera has a built-in image stabilizer to reduce blurring."

    "Máy ảnh này có bộ ổn định hình ảnh tích hợp để giảm mờ ảnh."

  • "The stabilizer in this product prevents it from separating."

    "Chất ổn định trong sản phẩm này ngăn không cho nó bị tách lớp."

  • "He used a camera stabilizer to get smoother footage."

    "Anh ấy đã sử dụng bộ ổn định máy ảnh để có được những thước phim mượt mà hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj stable ổn định, vững chắc
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize làm ổn định, làm vững chắc
Noun stabilization sự ổn định hóa, quá trình ổn định
Adj unstable không ổn định, dễ thay đổi
Verb destabilize gây mất ổn định, làm chao đảo

Synonyms

balancer (cái cân bằng)steadier (cái làm cho vững chắc)

Antonyms

destabilizer (yếu tố gây bất ổn)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Kinh tế, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
stabiliser
English
stabilize
English
stabilizer

Nguồn gốc của sự vững vàng

Từ 'stabilizer' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stabilis', nghĩa là 'vững chắc, kiên cố', mà bản thân nó lại xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *steh₂- mang ý nghĩa 'đứng'. Theo thời gian, từ này đi qua tiếng Pháp cổ thành 'stabiliser' (làm cho vững chắc), rồi vào tiếng Anh thành động từ 'stabilize'. Khi thêm hậu tố '-er', 'stabilizer' ra đời, ám chỉ vật hoặc người có vai trò làm cho mọi thứ trở nên ổn định, vững vàng.

Usage Note

Stabilizer có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hóa học (chất ổn định) đến kỹ thuật (thiết bị ổn định) và kinh tế (biện pháp ổn định). Sự khác biệt nằm ở đối tượng mà nó ổn định và cách thức nó hoạt động. Ví dụ, trong thực phẩm, stabilizer là một chất phụ gia giúp duy trì kết cấu. Trong nhiếp ảnh, stabilizer là một cơ chế giúp giảm rung máy.
Trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, 'stabilizer' chỉ đến một yếu tố hoặc lực lượng giúp duy trì sự ổn định, ngăn chặn những biến động quá mức hoặc các tình huống hỗn loạn. Nó có thể là một thể chế, một chính sách hoặc thậm chí một cá nhân có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn trật tự và cân bằng.

Prepositions

in for

‘Stabilizer in’ thường được sử dụng để chỉ chất hoặc thiết bị ổn định được sử dụng bên trong một hệ thống hoặc vật thể khác. Ví dụ: 'a stabilizer in a chemical reaction'. 'Stabilizer for' thường được sử dụng để chỉ chất hoặc thiết bị được thiết kế để ổn định một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a stabilizer for a camera'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stabilizer
  • financial financial stabilizer
    (cơ chế bình ổn tài chính)
  • economic economic stabilizer
    (cơ chế bình ổn kinh tế)
  • horizontal horizontal stabilizer
    (cánh ổn định ngang (của máy bay))
  • vertical vertical stabilizer
    (cánh ổn định đứng (của máy bay))
  • electronic electronic stabilizer
    (bộ ổn định điện tử)
Verb + stabilizer
  • act as a act as a stabilizer
    (đóng vai trò là yếu tố ổn định)
  • install a install a stabilizer
    (lắp đặt bộ ổn định)
  • use a use a stabilizer
    (sử dụng bộ ổn định)
Stabilizer + Noun
  • stabilizer stabilizer bar
    (thanh cân bằng (trên ô tô))
  • stabilizer stabilizer fins
    (vây ổn định (trên tàu, thuyền))

Idioms

  • automatic stabilizer

    cơ chế tự động ổn định (trong kinh tế)

    "Unemployment benefits often act as an automatic stabilizer during a recession."

    (Trợ cấp thất nghiệp thường đóng vai trò là cơ chế tự động ổn định trong thời kỳ suy thoái.)

  • act as a stabilizer for something/someone

    đóng vai trò là yếu tố/người ổn định cho cái gì/ai đó

    "Her calm presence acted as a stabilizer for the whole team during the crisis."

    (Sự hiện diện điềm tĩnh của cô ấy đóng vai trò là yếu tố ổn định cho cả đội trong suốt cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stabilizer

Noun
Lật mặt

Một chất hoặc thiết bị được sử dụng để giữ cho một cái gì đó ổn định hoặc vững chắc.

"This camera has a built-in image stabilizer to reduce blurring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stabilizer".

Bánh phụ (training wheels) trên xe đạp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, những chiếc bánh phụ nhỏ gắn vào bánh sau của xe đạp trẻ em để giúp chúng giữ thăng bằng khi mới học đi thường được gọi là 'stabilizers'. Chúng đóng vai trò hỗ trợ, giúp trẻ cảm thấy an toàn và tự tin hơn trước khi có thể tự mình đạp xe.

Cơ chế bình ổn trong kinh tế vĩ mô

Trong kinh tế học, 'automatic stabilizers' (cơ chế tự động bình ổn) là các chính sách và chương trình của chính phủ được thiết kế để tự động làm dịu những biến động của chu kỳ kinh doanh mà không cần chính phủ phải đưa ra quyết định mới. Ví dụ như thuế lũy tiến và trợ cấp thất nghiệp, chúng giúp duy trì sự ổn định kinh tế trong thời kỳ suy thoái hoặc bùng nổ.