damper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thing that reduces the strength or intensity of something.
Vietnamese Meaning
Một vật làm giảm sức mạnh hoặc cường độ của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain put a damper on our picnic."
"Cơn mưa đã làm mất hứng thú buổi dã ngoại của chúng tôi."
-
"The government's policies put a damper on economic growth."
"Các chính sách của chính phủ đã làm chậm sự tăng trưởng kinh tế."
-
"The piano's dampers need adjusting."
"Bộ phận giảm âm của đàn piano cần được điều chỉnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Damper có thể được sử dụng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Trong kỹ thuật, nó chỉ một thiết bị kiểm soát luồng khí hoặc hấp thụ rung động. Trong âm nhạc, nó chỉ một bộ phận của đàn piano giúp tắt âm thanh. Trong nấu ăn, nó có thể chỉ một loại bánh mì. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'muffler' hoặc 'silencer' là damper không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn, mà chỉ làm giảm bớt.
Prepositions
Thường được sử dụng trong cụm từ 'put a damper on something', có nghĩa là làm giảm niềm vui hoặc sự nhiệt tình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put a damper on something (làm mất vui, làm cụt hứng một sự kiện nào đó)
-
install a damper (lắp đặt một bộ giảm chấn / van điều tiết)
-
adjust the damper (điều chỉnh van điều tiết gió (trong lò sưởi, ống khói))
-
vibration damper (bộ giảm chấn rung (trong máy móc, động cơ))
-
fire damper (van chặn lửa (trong hệ thống thông gió tòa nhà))
-
sound damper (bộ tiêu âm, vật liệu cách âm)
Idioms
-
put a damper on something
Làm mất vui, làm giảm hứng thú, làm hỏng bầu không khí của một sự kiện.
"The bad news really put a damper on the celebration."
(Tin xấu đó đã thực sự làm cho buổi lễ mất vui.)
-
act as a damper on something
Đóng vai trò là một yếu tố kìm hãm hoặc làm nản lòng đối với một quá trình nào đó (như tăng trưởng, sự nhiệt tình).
"Fear of failure can act as a damper on innovation."
(Nỗi sợ thất bại có thể kìm hãm sự đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damper
NounMột vật làm giảm sức mạnh hoặc cường độ của một thứ gì đó.
"The rain put a damper on our picnic."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the damper on this piano really improves the sound! |
Wow, bộ giảm âm trên cây đàn piano này thực sự cải thiện âm thanh! |
| Phủ định | Alas, don't let the bad news damp your spirits. |
Than ôi, đừng để tin xấu làm bạn nản lòng. |
| Nghi vấn | Hey, does this damper need replacing? |
Này, bộ giảm âm này có cần thay thế không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The piano had a damper: it softened the loud notes. |
Đàn piano có một bộ giảm âm: nó làm dịu những nốt nhạc lớn. |
| Phủ định | The room didn't have a damper: the loud noises echoed throughout. |
Căn phòng không có bộ giảm âm: những tiếng ồn lớn vọng khắp phòng. |
| Nghi vấn | Does this machine need a damper: to prevent excessive vibration? |
Máy này có cần bộ giảm chấn không: để ngăn ngừa rung động quá mức? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had a damper on my emotions sometimes. |
Ước gì đôi khi tôi có thể kìm nén được cảm xúc của mình. |
| Phủ định | If only I hadn't damped his enthusiasm with my criticism. |
Giá như tôi không dập tắt sự nhiệt tình của anh ấy bằng những lời chỉ trích của mình. |
| Nghi vấn | If only the government would put a damper on inflation; wouldn't that be great? |
Giá như chính phủ có thể kìm hãm lạm phát; chẳng phải điều đó rất tuyệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damper".
