(Top Banner Ad)
damper
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Âm nhạc, Nấu ăn

damper

UK: /ˈdæmpə(r)/ • US: /ˈdæmpər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận giảm chấn van điều tiết bánh mì damper (Úc) làm giảm hứng thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing that reduces the strength or intensity of something.

Vietnamese Meaning

Một vật làm giảm sức mạnh hoặc cường độ của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain put a damper on our picnic."

    "Cơn mưa đã làm mất hứng thú buổi dã ngoại của chúng tôi."

  • "The government's policies put a damper on economic growth."

    "Các chính sách của chính phủ đã làm chậm sự tăng trưởng kinh tế."

  • "The piano's dampers need adjusting."

    "Bộ phận giảm âm của đàn piano cần được điều chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb damp làm ẩm; làm giảm (sự nhiệt tình, cảm xúc)
Adjective damp ẩm, ẩm ướt
Noun damp sự ẩm ướt, hơi ẩm
Verb dampen làm ẩm; làm nản lòng, làm giảm bớt (thường dùng với cảm xúc)
Noun dampness sự ẩm ướt, tình trạng ẩm thấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Âm nhạc, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dampaz (hơi, khói)
Middle Low German
damp (hơi nước, khói)
Middle English
dampen (làm nghẹt thở, làm tắt)
Late Middle English
damper (thứ dùng để dập tắt)

Từ Dập Lửa đến Dập Tắt Niềm Vui

Ban đầu, 'damper' là một tấm kim loại trong lò sưởi hoặc ống khói, dùng để điều chỉnh luồng không khí và 'dập' bớt ngọn lửa. Ý tưởng về việc 'làm giảm', 'kiểm soát' hoặc 'dập tắt' này sau đó được mở rộng. Nó được dùng để chỉ bộ phận làm tắt âm thanh trong đàn piano, bộ phận giảm xóc cho xe cộ, và cả nghĩa bóng là một sự kiện hay lời nói 'dập tắt' đi niềm vui hoặc sự hào hứng của một bữa tiệc.

Usage Note

Damper có thể được sử dụng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Trong kỹ thuật, nó chỉ một thiết bị kiểm soát luồng khí hoặc hấp thụ rung động. Trong âm nhạc, nó chỉ một bộ phận của đàn piano giúp tắt âm thanh. Trong nấu ăn, nó có thể chỉ một loại bánh mì. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'muffler' hoặc 'silencer' là damper không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn, mà chỉ làm giảm bớt.

Prepositions

on

Thường được sử dụng trong cụm từ 'put a damper on something', có nghĩa là làm giảm niềm vui hoặc sự nhiệt tình.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + damper
  • put a damper on something
    (làm mất vui, làm cụt hứng một sự kiện nào đó)
  • install a damper
    (lắp đặt một bộ giảm chấn / van điều tiết)
  • adjust the damper
    (điều chỉnh van điều tiết gió (trong lò sưởi, ống khói))
Noun + damper
  • vibration damper
    (bộ giảm chấn rung (trong máy móc, động cơ))
  • fire damper
    (van chặn lửa (trong hệ thống thông gió tòa nhà))
  • sound damper
    (bộ tiêu âm, vật liệu cách âm)

Idioms

  • put a damper on something

    Làm mất vui, làm giảm hứng thú, làm hỏng bầu không khí của một sự kiện.

    "The bad news really put a damper on the celebration."

    (Tin xấu đó đã thực sự làm cho buổi lễ mất vui.)

  • act as a damper on something

    Đóng vai trò là một yếu tố kìm hãm hoặc làm nản lòng đối với một quá trình nào đó (như tăng trưởng, sự nhiệt tình).

    "Fear of failure can act as a damper on innovation."

    (Nỗi sợ thất bại có thể kìm hãm sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damper

Noun
Lật mặt

Một vật làm giảm sức mạnh hoặc cường độ của một thứ gì đó.

"The rain put a damper on our picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the damper on this piano really improves the sound!
Wow, bộ giảm âm trên cây đàn piano này thực sự cải thiện âm thanh!
Phủ định
Alas, don't let the bad news damp your spirits.
Than ôi, đừng để tin xấu làm bạn nản lòng.
Nghi vấn
Hey, does this damper need replacing?
Này, bộ giảm âm này có cần thay thế không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The piano had a damper: it softened the loud notes.
Đàn piano có một bộ giảm âm: nó làm dịu những nốt nhạc lớn.
Phủ định
The room didn't have a damper: the loud noises echoed throughout.
Căn phòng không có bộ giảm âm: những tiếng ồn lớn vọng khắp phòng.
Nghi vấn
Does this machine need a damper: to prevent excessive vibration?
Máy này có cần bộ giảm chấn không: để ngăn ngừa rung động quá mức?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a damper on my emotions sometimes.
Ước gì đôi khi tôi có thể kìm nén được cảm xúc của mình.
Phủ định
If only I hadn't damped his enthusiasm with my criticism.
Giá như tôi không dập tắt sự nhiệt tình của anh ấy bằng những lời chỉ trích của mình.
Nghi vấn
If only the government would put a damper on inflation; wouldn't that be great?
Giá như chính phủ có thể kìm hãm lạm phát; chẳng phải điều đó rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damper".

Nghệ thuật nói giảm nói tránh của người Anh

Trong văn hóa Anh và một số nước phương Tây khác, việc dùng cụm từ 'put a damper on' là một cách nói giảm nói tránh (understatement) phổ biến. Thay vì nói một cách gay gắt như 'The argument ruined the party' (Cuộc cãi vã đã phá hỏng bữa tiệc), họ thường nói một cách nhẹ nhàng hơn là 'The argument put a bit of a damper on the party'. Điều này thể hiện sự lịch sự và tránh làm không khí trở nên quá căng thẳng.

Bộ giảm âm của đàn Piano

Trong đàn piano, mỗi dây đàn đều có một miếng nỉ gọi là 'damper'. Khi bạn thả một phím đàn, damper sẽ ngay lập tức chặn dây đàn lại để ngắt tiếng. Hình ảnh này là một minh họa tuyệt vời cho nghĩa bóng của từ: một điều gì đó đột ngột 'chặn' lại 'âm thanh' của niềm vui hay sự hào hứng.