(Top Banner Ad)
sound design
C1
noun C1 Điện ảnh, Trò chơi điện tử, Truyền thông, Âm nhạc

sound design

UK: /ˈsaʊnd dɪˈzaɪn/ • US: /ˈsaʊnd dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế âm thanh thiết kế tiếng động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating the sound elements of a film, television show, video game, theatrical production, or other media.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra các yếu tố âm thanh của một bộ phim, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử, sản phẩm sân khấu hoặc phương tiện truyền thông khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound design of the movie was incredibly immersive."

    "Thiết kế âm thanh của bộ phim vô cùng sống động."

  • "Good sound design can significantly enhance the storytelling in a film."

    "Thiết kế âm thanh tốt có thể tăng cường đáng kể khả năng kể chuyện trong một bộ phim."

  • "The video game's sound design created a truly terrifying atmosphere."

    "Thiết kế âm thanh của trò chơi điện tử đã tạo ra một bầu không khí thực sự đáng sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound designer Người thiết kế âm thanh (chuyên gia tạo ra và quản lý âm thanh cho phim, game, sự kiện, v.v.)
Noun soundscape Cảnh quan âm thanh (tổng thể các âm thanh trong một môi trường cụ thể)
Noun audio engineering Kỹ thuật âm thanh (lĩnh vực liên quan đến thu âm, trộn, và xử lý âm thanh)
Noun soundtrack Nhạc phim/Nhạc nền (tập hợp các bài hát hoặc bản nhạc được sử dụng trong phim, game, hoặc chương trình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Trò chơi điện tử, Truyền thông, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sonus
Old French
son
Middle English
soun
English
sound
Latin
designare
Old French
designer
Middle English
designen
English
design
English
sound design (20th century)

Sự ra đời của 'sound design'

'Sound design' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp từ hai từ 'sound' (âm thanh) và 'design' (thiết kế). Cả hai từ này đều có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Thuật ngữ ghép 'sound design' bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực điện ảnh và sân khấu, khi người ta nhận ra tầm quan trọng của việc chủ động tạo ra và sắp xếp âm thanh để nâng cao trải nghiệm của khán giả.

Usage Note

Thiết kế âm thanh bao gồm việc thu âm, chỉnh sửa, tạo ra, và phối hợp các hiệu ứng âm thanh, âm nhạc, đối thoại và các yếu tố âm thanh khác để tạo ra trải nghiệm âm thanh tổng thể cho người xem hoặc người nghe. Nó nhấn mạnh tính sáng tạo và nghệ thuật trong việc tạo ra âm thanh, không chỉ đơn thuần là kỹ thuật.

Prepositions

for in

"Sound design for" chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích mà thiết kế âm thanh hướng đến (ví dụ: sound design for a film). "Sound design in" chỉ rõ lĩnh vực hoặc ngành mà thiết kế âm thanh được sử dụng (ví dụ: sound design in video games).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound design
  • immersive immersive sound design
    (thiết kế âm thanh sống động/nhập vai)
  • intricate intricate sound design
    (thiết kế âm thanh phức tạp/tinh xảo)
  • effective effective sound design
    (thiết kế âm thanh hiệu quả)
  • cinematic cinematic sound design
    (thiết kế âm thanh điện ảnh)
Verb + sound design
  • create create sound design
    (tạo ra thiết kế âm thanh)
  • develop develop sound design
    (phát triển thiết kế âm thanh)
  • craft craft sound design
    (trau chuốt/tạo tác thiết kế âm thanh)
  • enhance enhance the sound design
    (nâng cao/cải thiện thiết kế âm thanh)
Noun + sound design (chỉ lĩnh vực/khía cạnh)
  • the art of the art of sound design
    (nghệ thuật thiết kế âm thanh)
  • elements of elements of sound design
    (các yếu tố của thiết kế âm thanh)

Idioms

  • the art of sound design

    Nghệ thuật thiết kế âm thanh (ám chỉ kỹ năng và sự sáng tạo trong việc tạo ra trải nghiệm âm thanh)

    "Mastering the art of sound design is crucial for film directors."

    (Nắm vững nghệ thuật thiết kế âm thanh là điều cực kỳ quan trọng đối với các đạo diễn điện ảnh.)

  • sound design for [media type]

    Thiết kế âm thanh cho [loại hình truyền thông] (chỉ rõ ứng dụng của thiết kế âm thanh)

    "Her portfolio showcases innovative sound design for video games."

    (Hồ sơ của cô ấy thể hiện thiết kế âm thanh sáng tạo cho các trò chơi điện tử.)

  • immersive sound design

    Thiết kế âm thanh sống động/nhập vai (thiết kế âm thanh tạo cảm giác chân thực và cuốn hút người nghe)

    "The game's immersive sound design truly transported players to another world."

    (Thiết kế âm thanh sống động của trò chơi đã thực sự đưa người chơi đến một thế giới khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound design

noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra các yếu tố âm thanh của một bộ phim, chương trình truyền hình, trò chơi điện tử, sản phẩm sân khấu hoặc phương tiện truyền thông khác.

"The sound design of the movie was incredibly immersive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been developing the sound design for months before the game's release.
Đội đã phát triển thiết kế âm thanh trong nhiều tháng trước khi trò chơi được phát hành.
Phủ định
She hadn't been studying sound design long before she got the internship.
Cô ấy đã không học thiết kế âm thanh lâu trước khi cô ấy nhận được vị trí thực tập.
Nghi vấn
Had they been experimenting with new sound design techniques before the director intervened?
Họ đã thử nghiệm các kỹ thuật thiết kế âm thanh mới trước khi đạo diễn can thiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound design".

Sức mạnh kể chuyện qua âm thanh

Trong nhiều nền văn hóa, âm thanh đóng vai trò then chốt trong việc kể chuyện và truyền đạt cảm xúc. Từ những câu chuyện truyền miệng được kể bên lửa trại đến những bộ phim bom tấn hiện đại, thiết kế âm thanh không chỉ bổ sung cho hình ảnh mà còn có thể tự nó kể một câu chuyện, tạo ra bầu không khí, gợi lên cảm xúc sợ hãi, vui sướng hay căng thẳng mà không cần bất kỳ lời thoại nào.

Tầm quan trọng trong truyền thông hiện đại

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, 'sound design' là một phần không thể thiếu của mọi trải nghiệm truyền thông. Từ những tiếng bước chân trong trò chơi điện tử, âm thanh môi trường trong thực tế ảo (VR), đến những hiệu ứng âm thanh tinh tế trong phim ảnh, thiết kế âm thanh không chỉ làm tăng tính chân thực mà còn định hình cách người xem/người chơi cảm nhận và tương tác với thế giới ảo. Nó là yếu tố thầm lặng nhưng cực kỳ mạnh mẽ để tạo ra trải nghiệm đáng nhớ.