(Top Banner Ad)
staggering
C1
Adjective C1 General

staggering

UK: /ˈstæɡərɪŋ/ • US: /ˈstæɡərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kinh ngạc sửng sốt gây sốc khổng lồ vô cùng lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deeply shocking; astonishing.

Vietnamese Meaning

Gây sốc sâu sắc; kinh ngạc, sửng sốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost of the project was a staggering $10 million."

    "Chi phí của dự án là một con số gây sốc: 10 triệu đô la."

  • "The company reported a staggering profit this year."

    "Công ty đã báo cáo một khoản lợi nhuận đáng kinh ngạc trong năm nay."

  • "The sheer number of refugees is staggering."

    "Số lượng người tị nạn quá lớn đến mức choáng váng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stagger Đi loạng choạng, lảo đảo; gây choáng váng, gây sốc
Noun stagger Sự đi loạng choạng, sự lảo đảo
Adjective staggered Làm choáng váng, bố trí so le
Adverb staggeringly Một cách choáng váng, đáng kinh ngạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*steg-
Proto-Germanic
*stak-
Old Norse
stakra
Middle English
stagren, stakeren
English
stagger (verb)
English
staggering (present participle, adjective)

Nguồn gốc của sự choáng váng

Từ 'staggering' bắt nguồn từ động từ 'stagger', có nghĩa là đi loạng choạng hoặc không vững. Nguồn gốc của nó có thể được truy ngược về tiếng Bắc Âu cổ 'stakra' (nghĩa là đẩy, hoặc đi đứng không vững), và xa hơn nữa là gốc Ấn-Âu nguyên thủy liên quan đến sự cứng đờ hoặc đứng thẳng nhưng không ổn định. Theo thời gian, nghĩa bóng của 'stagger' và 'staggering' đã phát triển để chỉ sự ngạc nhiên, sốc hoặc choáng ngợp trước một điều gì đó quá lớn lao, ấn tượng hoặc khó tin, giống như việc một người bị 'đánh gục' về mặt tinh thần.

Usage Note

Tính từ 'staggering' thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ lớn, quan trọng hoặc gây ngạc nhiên của một điều gì đó. Nó mạnh hơn nhiều so với 'surprising' hoặc 'impressive'. Ví dụ, 'a staggering amount' ám chỉ một lượng lớn đến mức khó tin. Sự khác biệt với 'amazing' là 'staggering' nhấn mạnh tính gây choáng váng, khó tin hơn là chỉ đơn thuần tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (staggering + Noun)
  • amount a staggering amount
    (một số lượng choáng váng/khổng lồ)
  • number a staggering number
    (một con số đáng kinh ngạc/khủng khiếp)
  • cost a staggering cost
    (một chi phí khổng lồ/cao ngất ngưởng)
  • success a staggering success
    (một thành công vang dội/ngoạn mục)
  • blow a staggering blow
    (một đòn choáng váng/cú sốc nặng nề)
  • defeat a staggering defeat
    (một thất bại thảm hại/choáng váng)
  • rate at a staggering rate
    (với tốc độ chóng mặt/kinh ngạc)
Adverb + Adjective (Adverb + staggering)
  • truly truly staggering
    (thực sự choáng váng/đáng kinh ngạc)
  • absolutely absolutely staggering
    (hoàn toàn kinh ngạc/khủng khiếp)

Idioms

  • a staggering blow

    một sự kiện bất ngờ và gây tổn thất lớn, gây sốc nặng nề (về mặt tinh thần hoặc tài chính)

    "The company suffered a staggering blow when its main competitor launched a similar product."

    (Công ty đã phải chịu một cú sốc nặng nề khi đối thủ cạnh tranh chính của họ tung ra một sản phẩm tương tự.)

  • at a staggering rate/pace

    với một tốc độ cực kỳ nhanh chóng hoặc đáng kinh ngạc, không thể tưởng tượng được

    "Technology is developing at a staggering rate."

    (Công nghệ đang phát triển với tốc độ chóng mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staggering

Adjective
Lật mặt

Gây sốc sâu sắc; kinh ngạc, sửng sốt.

"The cost of the project was a staggering $10 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national debt, which is a staggering amount, continues to grow.
Nợ quốc gia, một con số đáng kinh ngạc, tiếp tục tăng.
Phủ định
The scientist, who didn't expect the staggering results, was completely surprised.
Nhà khoa học, người không ngờ tới những kết quả đáng kinh ngạc, đã hoàn toàn bất ngờ.
Nghi vấn
Is this the building, which features a staggering number of solar panels, that you were talking about?
Đây có phải là tòa nhà, nơi có một số lượng tấm pin mặt trời đáng kinh ngạc, mà bạn đã nói đến không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the staggering amount of debt, they decided to postpone the investment.
Cân nhắc số nợ nần khổng lồ, họ quyết định hoãn việc đầu tư.
Phủ định
I don't appreciate staggering the payments; I prefer to pay everything at once.
Tôi không thích việc thanh toán trả góp; tôi thích trả hết mọi thứ cùng một lúc.
Nghi vấn
Is witnessing the staggering beauty of nature your favorite activity?
Chứng kiến vẻ đẹp choáng ngợp của thiên nhiên có phải là hoạt động yêu thích của bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's growth might stagger investors with its speed.
Sự tăng trưởng của công ty có thể làm choáng váng các nhà đầu tư bởi tốc độ của nó.
Phủ định
The economic data may not stagger everyone, as some analysts predicted this.
Dữ liệu kinh tế có thể không gây kinh ngạc cho tất cả mọi người, vì một số nhà phân tích đã dự đoán điều này.
Nghi vấn
Could the sheer size of the debt stagger the negotiations?
Liệu quy mô khổng lồ của khoản nợ có thể cản trở các cuộc đàm phán không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stagger your work hours to avoid rush hour traffic.
Hãy sắp xếp giờ làm việc của bạn để tránh giao thông giờ cao điểm.
Phủ định
Don't stagger the payments; pay the full amount on time.
Đừng trả góp; hãy thanh toán đầy đủ số tiền đúng hạn.
Nghi vấn
Please stagger the presentation schedule, taking breaks if needed.
Vui lòng sắp xếp lịch trình thuyết trình, nghỉ giải lao nếu cần.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cost of the project will be staggering.
Chi phí của dự án sẽ rất lớn.
Phủ định
I am not going to stagger under the weight of these boxes.
Tôi sẽ không loạng choạng dưới sức nặng của những chiếc hộp này.
Nghi vấn
Will the company's profits be staggering this year?
Lợi nhuận của công ty có tăng đột biến trong năm nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's staggering growth in the last quarter surprised everyone.
Sự tăng trưởng đáng kinh ngạc của công ty trong quý vừa qua đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
The team's staggering defeat wasn't a sign of their overall ability.
Thất bại thảm hại của đội không phải là dấu hiệu cho thấy khả năng tổng thể của họ.
Nghi vấn
Was the athlete's staggering performance due to hard work or something else?
Phải chăng màn trình diễn đáng kinh ngạc của vận động viên là do sự chăm chỉ hay điều gì khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staggering".

Sức mạnh của 'staggering'

Trong văn hóa phương Tây và tiếng Anh, việc sử dụng từ 'staggering' không chỉ đơn thuần là mô tả một cái gì đó rất lớn hoặc quan trọng. Nó còn mang một sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, ngụ ý rằng sự việc hoặc con số được đề cập lớn đến mức gây ra sự ngạc nhiên, sốc, hoặc khiến người nghe cảm thấy choáng ngợp, khó tin. Từ này thường được dùng trong tin tức, báo cáo hoặc lời nói hàng ngày để nhấn mạnh tác động và quy mô của sự việc, thu hút sự chú ý và gây ấn tượng mạnh với người nghe.