(Top Banner Ad)
stairwell
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Xây dựng

stairwell

UK: /ˈsteəwel/ • US: /ˈsterwel/

Nghĩa tiếng Việt

buồng thang giếng thang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vertical shaft in a building in which a staircase is located.

Vietnamese Meaning

Khoảng trống thẳng đứng trong một tòa nhà, nơi đặt cầu thang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire escape is located in the stairwell."

    "Lối thoát hiểm nằm trong buồng thang."

  • "The residents used the stairwell during the power outage."

    "Cư dân đã sử dụng buồng thang bộ trong thời gian mất điện."

  • "The stairwell smelled of old paint."

    "Buồng thang có mùi sơn cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stair bậc thang
Noun stairs cầu thang bộ (số nhiều thường dùng để chỉ một bộ cầu thang)
Noun staircase cầu thang bộ (bao gồm cả cấu trúc)
Noun stairway lối đi lên cầu thang, cầu thang
Noun fire escape cầu thang thoát hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæger
Old English
wella
English
stairwell

Nguồn gốc đơn giản nhưng ý nghĩa

Từ 'stairwell' là một từ ghép khá trực quan, được tạo thành từ hai thành phần: 'stair' (cầu thang) và 'well' (giếng, hoặc một khoảng trống thẳng đứng). 'Stair' có nguồn gốc từ từ 'stæger' trong tiếng Anh cổ, chỉ vật dùng để leo trèo. 'Well' trong ngữ cảnh này xuất phát từ 'wella' (tiếng Anh cổ), ban đầu có nghĩa là suối hoặc nguồn nước, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ một khoảng không gian sâu, có vách ngăn. Do đó, 'stairwell' mô tả chính xác không gian thẳng đứng, thường có vách ngăn, nơi cầu thang được xây dựng và xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'stairwell' thường được dùng để chỉ không gian bao quanh cầu thang trong một tòa nhà, bao gồm cả cầu thang và các bức tường bao quanh. Nó nhấn mạnh đến cấu trúc kiến trúc chứa cầu thang, không chỉ đơn thuần là cầu thang. Nó khác với 'staircase', là bản thân cầu thang.

Prepositions

in of from

* in: chỉ vị trí bên trong stairwell. Ví dụ: 'He waited in the stairwell.' (Anh ấy đợi trong buồng thang.)
* of: thường dùng để chỉ đặc tính của stairwell. Ví dụ: 'The lighting of the stairwell was poor.' (Ánh sáng của buồng thang kém.)
* from: chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát. Ví dụ: 'The sound came from the stairwell.' (Âm thanh phát ra từ buồng thang.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stairwell
  • dark a dark stairwell
    (một giếng cầu thang tối tăm)
  • narrow a narrow stairwell
    (một giếng cầu thang hẹp)
  • emergency the emergency stairwell
    (giếng cầu thang thoát hiểm)
  • main the main stairwell
    (giếng cầu thang chính)
  • deserted a deserted stairwell
    (một giếng cầu thang vắng vẻ)
Verb + stairwell
  • descend descend the stairwell
    (đi xuống giếng cầu thang)
  • ascend ascend the stairwell
    (đi lên giếng cầu thang)
  • use use the stairwell
    (sử dụng giếng cầu thang)
  • take take the stairwell (instead of lift)
    (đi cầu thang bộ (thay vì thang máy))
Prepositional Phrases
  • in the in the stairwell
    (trong giếng cầu thang)
  • up the up the stairwell
    (lên giếng cầu thang)
  • down the down the stairwell
    (xuống giếng cầu thang)
  • by the by the stairwell
    (cạnh giếng cầu thang)

Idioms

  • stairwell conversation

    cuộc trò chuyện ngắn, không chính thức ở cầu thang bộ

    "We had a quick stairwell conversation about the project deadline."

    (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện nhanh ở giếng cầu thang về hạn chót của dự án.)

  • take the stairwell

    đi cầu thang bộ (thay vì thang máy/thang cuốn)

    "It's only two floors, let's take the stairwell."

    (Chỉ có hai tầng thôi, chúng ta đi cầu thang bộ đi.)

  • meet in the stairwell

    gặp nhau ở giếng cầu thang (thường ám chỉ để nói chuyện riêng tư hoặc tránh bị nghe)

    "If you want to talk privately, meet me in the stairwell in five minutes."

    (Nếu bạn muốn nói chuyện riêng, hãy gặp tôi ở giếng cầu thang trong năm phút nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stairwell

danh từ
Lật mặt

Khoảng trống thẳng đứng trong một tòa nhà, nơi đặt cầu thang.

"The fire escape is located in the stairwell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always feel a slight chill whenever I walk through the stairwell, even though the building is well-heated.
Tôi luôn cảm thấy hơi lạnh mỗi khi đi qua cầu thang bộ, mặc dù tòa nhà được sưởi ấm tốt.
Phủ định
She didn't notice the emergency exit sign until she was already halfway up the stairwell, because it was poorly lit.
Cô ấy không nhận thấy biển báo lối thoát hiểm khẩn cấp cho đến khi đã đi được nửa đường lên cầu thang bộ, vì nó được chiếu sáng kém.
Nghi vấn
Do you hear that echo whenever you shout in the stairwell, or is it just my imagination?
Bạn có nghe thấy tiếng vọng mỗi khi bạn hét lên trong cầu thang bộ không, hay đó chỉ là trí tưởng tượng của tôi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The maintenance crew has cleaned the stairwell thoroughly this week.
Đội bảo trì đã dọn dẹp cầu thang bộ kỹ lưỡng trong tuần này.
Phủ định
They haven't installed new lighting in the stairwell yet.
Họ vẫn chưa lắp đèn mới ở cầu thang bộ.
Nghi vấn
Has anyone reported seeing a fire hazard in the stairwell?
Có ai báo cáo đã nhìn thấy nguy cơ hỏa hoạn trong cầu thang bộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stairwell".

Lối thoát hiểm quan trọng

Trong kiến trúc phương Tây hiện đại, đặc biệt là các tòa nhà cao tầng, giếng cầu thang (stairwell) đóng vai trò cực kỳ quan trọng như một lối thoát hiểm an toàn trong trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn. Chúng thường được thiết kế chống cháy, có cửa tự đóng và được chiếu sáng khẩn cấp để đảm bảo an toàn cho người sơ tán.

Không gian kiến trúc đa dạng

Mặc dù thường được coi là không gian chức năng, giếng cầu thang cũng có thể là một điểm nhấn kiến trúc ấn tượng. Từ những giếng cầu thang xoắn ốc nghệ thuật trong các dinh thự cổ điển đến những thiết kế tối giản, hiện đại trong các tòa nhà văn phòng, chúng phản ánh sự đa dạng trong phong cách và mục đích sử dụng, đôi khi còn là không gian để trưng bày tác phẩm nghệ thuật hoặc tạo hiệu ứng thị giác.