elevator shaft
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giếng thang máy, là một không gian thẳng đứng, được bao bọc trong một tòa nhà, dùng để cho một hoặc nhiều thang máy di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The construction workers were inspecting the elevator shaft."
"Các công nhân xây dựng đang kiểm tra giếng thang máy."
-
"The blueprints clearly showed the dimensions of the elevator shaft."
"Bản vẽ kỹ thuật thể hiện rõ kích thước của giếng thang máy."
-
"Regular maintenance is essential to ensure the safety of the elevator shaft."
"Bảo trì thường xuyên là rất cần thiết để đảm bảo an toàn cho giếng thang máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ không gian cấu trúc, thường được xây dựng bằng bê tông hoặc thép, trong đó thang máy di chuyển lên xuống. Nó khác với bản thân thang máy (elevator car) và các bộ phận cơ khí khác của hệ thống thang máy. 'Shaft' thường chỉ một đường ống hoặc không gian hẹp, thẳng đứng, sử dụng cho mục đích chuyên biệt.
Prepositions
- 'in the elevator shaft' (trong giếng thang máy): chỉ vị trí bên trong giếng thang máy.
- 'of the elevator shaft' (của giếng thang máy): dùng để mô tả một bộ phận hoặc đặc tính nào đó thuộc về giếng thang máy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep elevator shaft (giếng thang máy sâu)
-
empty empty elevator shaft (giếng thang máy trống)
-
dark dark elevator shaft (giếng thang máy tối tăm)
-
narrow narrow elevator shaft (giếng thang máy hẹp)
-
fall down fall down an elevator shaft (rơi xuống giếng thang máy)
-
inspect inspect an elevator shaft (kiểm tra/thanh tra giếng thang máy)
-
look down look down an elevator shaft (nhìn xuống giếng thang máy)
-
plummet into plummet into an elevator shaft (lao thẳng vào giếng thang máy (với tốc độ rất nhanh))
-
bottom of the bottom of the elevator shaft (đáy giếng thang máy)
-
opening of the opening of the elevator shaft (lối vào/cửa của giếng thang máy)
Idioms
-
plummet down an elevator shaft
lao dốc không phanh, giảm sút nhanh chóng (thường dùng để mô tả sự sụt giảm đột ngột và mạnh mẽ của giá trị, danh tiếng, v.v.)
"The company's stock prices plummeted down an elevator shaft after the scandal."
(Giá cổ phiếu của công ty đã lao dốc không phanh sau vụ bê bối.)
-
a bottomless elevator shaft
một giếng thang máy không đáy (ám chỉ một vấn đề, tình huống dường như vô tận, không có điểm dừng, không thể giải quyết dứt điểm)
"Their financial troubles felt like a bottomless elevator shaft, with no end in sight."
(Những rắc rối tài chính của họ giống như một giếng thang máy không đáy, không thấy điểm dừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elevator shaft
nounGiếng thang máy, là một không gian thẳng đứng, được bao bọc trong một tòa nhà, dùng để cho một hoặc nhiều thang máy di chuyển.
"The construction workers were inspecting the elevator shaft."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the building had a transparent elevator shaft, we would be able to see the city skyline as we ascended. |
Nếu tòa nhà có một giếng thang máy trong suốt, chúng ta có thể nhìn thấy đường chân trời thành phố khi chúng ta lên cao. |
| Phủ định | If the elevator shaft wasn't properly ventilated, the passengers wouldn't feel comfortable during the ride. |
Nếu giếng thang máy không được thông gió đúng cách, hành khách sẽ không cảm thấy thoải mái trong suốt chuyến đi. |
| Nghi vấn | Would the construction workers have fallen if the elevator shaft had been properly barricaded? |
Liệu các công nhân xây dựng có bị ngã không nếu giếng thang máy được rào chắn đúng cách? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevator shaft".
