(Top Banner Ad)
shaft
B2
danh từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

shaft

UK: /ʃɑːft/ • US: /ʃæft/

Nghĩa tiếng Việt

trục giếng hầm đối xử tệ bạc, lừa đảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow, typically cylindrical bar or rod that transmits power from an engine or motor to a machine.

Vietnamese Meaning

Một thanh hoặc trục dài, hẹp, thường có hình trụ, truyền năng lượng từ động cơ đến máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drive shaft connects the engine to the wheels."

    "Trục truyền động kết nối động cơ với bánh xe."

  • "The elevator shaft was under construction."

    "Buồng thang máy đang được xây dựng."

  • "The rotating shaft drives the pump."

    "Trục quay dẫn động máy bơm."

  • "He claimed he'd been shafted by the company."

    "Anh ta tuyên bố mình đã bị công ty đối xử bất công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shaft Trục, thân, cột, tia sáng, hố thẳng đứng; sự lừa dối (thông tục)
Verb shaft Lừa dối, đối xử bất công (thông tục)
Noun (Gerund) shafting Hành động lừa dối, sự đối xử bất công
Adjective (Past Participle) shafted Bị lừa dối, bị đối xử bất công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skaftaz
Old English
sceaft
Middle English
shaft
Modern English
shaft

Nguồn gốc từ 'cái cột'

Từ "shaft" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ *skaftaz, mang nghĩa ban đầu là "cái cột", "thân cây" hoặc "cái cán". Nghĩa này vẫn còn được giữ trong nhiều từ tiếng Anh hiện đại như thân mũi tên (arrow shaft) hay trục động cơ (drive shaft), đều chỉ những vật dài và thẳng.

Ánh sáng và hầm mỏ

Theo thời gian, nghĩa của "shaft" mở rộng ra để chỉ những vật hoặc không gian có hình dạng tương tự như một cây cột dài. Ví dụ, nó có thể là một tia sáng (a shaft of light) trông giống một cột sáng, hoặc một đường hầm thẳng đứng (mine shaft, elevator shaft) trong hầm mỏ hay tòa nhà cao tầng.

Usage Note

Trong kỹ thuật, 'shaft' thường ám chỉ một bộ phận quan trọng trong hệ thống truyền động. Nó khác với 'axle' (trục) ở chỗ 'shaft' truyền mô-men xoắn, trong khi 'axle' chỉ hỗ trợ các bánh xe quay. 'Rod' (thanh) là một thuật ngữ chung hơn và không nhất thiết phải liên quan đến truyền động.

Prepositions

of on

'Shaft of' thường được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc thành phần cấu tạo của trục (ví dụ: 'a shaft of steel'). 'Shaft on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể để chỉ vị trí hoặc gắn kết của một vật thể trên trục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaft
  • drive drive shaft
    (trục truyền động)
  • vertical vertical shaft
    (trục/hố thẳng đứng)
  • main main shaft
    (trục chính)
Noun + shaft
  • mine mine shaft
    (hố mỏ, giếng mỏ)
  • elevator elevator shaft
    (giếng thang máy)
  • arrow arrow shaft
    (thân mũi tên)
Shaft + of + Noun
  • light a shaft of light
    (một tia sáng, một cột sáng)
  • sunshine a shaft of sunshine
    (một tia nắng, một cột nắng)
Verb + shaft
  • get get the shaft
    (bị lừa, bị đối xử bất công)
  • give give someone the shaft
    (lừa dối ai đó, đối xử bất công với ai đó)

Idioms

  • get the shaft

    Bị lừa, bị đối xử bất công hoặc nhận kết quả tệ hại.

    "He got the shaft when they laid off half the department."

    (Anh ấy đã bị đối xử bất công khi họ sa thải một nửa phòng ban.)

  • give someone the shaft

    Lừa dối, đối xử tệ bạc hoặc bất công với ai đó.

    "I felt like the company gave me the shaft by not giving me a raise."

    (Tôi cảm thấy công ty đã đối xử bất công với tôi khi không tăng lương.)

  • a shaft of light/sunshine

    Một tia sáng hoặc cột sáng hẹp chiếu qua một không gian tối.

    "A single shaft of light pierced through the heavy clouds."

    (Một tia sáng duy nhất xuyên qua những đám mây dày đặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaft

danh từ
Lật mặt

Một thanh hoặc trục dài, hẹp, thường có hình trụ, truyền năng lượng từ động cơ đến máy.

"The drive shaft connects the engine to the wheels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaft".

Shaft trong kiến trúc và kỹ thuật

Trong kiến trúc và kỹ thuật, "shaft" thường dùng để chỉ các đường hầm thẳng đứng hoặc các không gian trống dài. Ví dụ, "elevator shaft" là giếng thang máy, "air shaft" là giếng thông gió. Nó cũng là một bộ phận cơ khí quan trọng như "drive shaft" (trục truyền động) trong ô tô.

Shaft và hình tượng anh hùng trong điện ảnh

"Shaft" cũng là tên của một loạt phim hành động nổi tiếng của Mỹ, với nhân vật chính là thám tử tư da màu John Shaft. Bộ phim này đã trở thành một biểu tượng của dòng phim Blaxploitation thập niên 70, thể hiện hình tượng người hùng da màu mạnh mẽ và cá tính, đấu tranh cho công lý.