(Top Banner Ad)
stallion
B2
noun B2 Động vật học, Nông nghiệp

stallion

UK: /ˈstæliən/ • US: /ˈstæliən/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa đực giống ngựa giống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uncastrated adult male horse.

Vietnamese Meaning

Một con ngựa đực trưởng thành chưa thiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rancher owned a prize-winning stallion."

    "Người chủ trang trại sở hữu một con ngựa đực từng đoạt giải thưởng."

  • "He wanted to buy a young stallion to start his breeding program."

    "Anh ấy muốn mua một con ngựa đực non để bắt đầu chương trình nhân giống của mình."

  • "The stallion was pawing the ground impatiently."

    "Con ngựa đực đang giậm chân xuống đất một cách thiếu kiên nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse ngựa (thuật ngữ chung cho loài ngựa)
Noun mare ngựa cái
Adjective stallion-like giống như ngựa đực, mạnh mẽ, oai vệ (thường dùng để mô tả nam giới hoặc vật có sức lực lớn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stel-
Proto-Germanic
*stallaz
Frankish
*stallone
Old French
estalon
English
stallion

Nguồn gốc của từ 'Stallion'

Từ "stallion" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "estalon", xuất phát từ tiếng Frankish cổ "*stallone". Từ này lại có mối liên hệ sâu xa với gốc từ "*stall" (có nghĩa là "chuồng ngựa" hoặc "chỗ đứng"). Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, từ này đã gắn liền với hình ảnh con ngựa đực được giữ trong chuồng để nhân giống hoặc huấn luyện, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc duy trì nòi giống và sức mạnh.

Usage Note

Từ 'stallion' dùng để chỉ ngựa đực với mục đích sinh sản. Nó nhấn mạnh đến sự trưởng thành và khả năng sinh sản của con vật. Khác với 'horse' chỉ chung ngựa đực cái không phân biệt, 'stallion' mang ý nghĩa chuyên biệt hơn. Nó cũng khác với 'gelding', con ngựa đực đã bị thiến.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc: 'a stallion of great pedigree' (một con ngựa đực có phả hệ tuyệt vời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stallion
  • powerful a powerful stallion
    (một con ngựa đực khỏe mạnh, cường tráng)
  • magnificent a magnificent stallion
    (một con ngựa đực tráng lệ, tuyệt đẹp)
  • spirited a spirited stallion
    (một con ngựa đực có khí chất, hăng hái)
  • wild a wild stallion
    (một con ngựa đực hoang dã)
  • breeding a breeding stallion
    (một con ngựa đực dùng để nhân giống)
  • prize a prize stallion
    (một con ngựa đực đoạt giải, có giá trị cao)
Verb + stallion
  • ride ride a stallion
    (cưỡi một con ngựa đực)
  • train train a stallion
    (huấn luyện một con ngựa đực)
  • tame tame a stallion
    (thuần hóa một con ngựa đực)
  • breed breed stallions
    (nuôi, nhân giống ngựa đực)
  • saddle saddle a stallion
    (đóng yên cương cho một con ngựa đực)

Idioms

  • a prize stallion

    một người đàn ông rất điển trai, có sức hút, hoặc một vật/người được đánh giá cao và đáng khao khát (ám chỉ giá trị cao và khả năng thu hút)

    "He's considered a real prize stallion among the eligible bachelors in town."

    (Anh ấy được coi là một “ngựa đực quý giá” thực sự trong số những thanh niên độc thân đủ điều kiện trong thị trấn.)

  • like a wild stallion

    như một con ngựa đực hoang dã; mạnh mẽ, không thể kiểm soát, đầy năng lượng và tự do (thường dùng để mô tả hành vi của một người)

    "After weeks of confinement, the young man ran through the fields like a wild stallion."

    (Sau nhiều tuần bị giam cầm, chàng trai trẻ chạy qua những cánh đồng như một con ngựa đực hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stallion

noun
Lật mặt

Một con ngựa đực trưởng thành chưa thiến.

"The rancher owned a prize-winning stallion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stallion".

Biểu tượng của Stallion

Trong nhiều nền văn hóa, ngựa đực (stallion) là biểu tượng mạnh mẽ của sức mạnh, sự dũng mãnh, nam tính, tự do và quý tộc. Hình ảnh những chú ngựa đực phi nước đại thường gắn liền với sự hoang dã, không khuất phục và tinh thần bất khuất.

Vai trò trong lịch sử và thể thao

Ngựa đực có vai trò quan trọng trong lịch sử, từ việc kéo xe, phục vụ trong chiến tranh cho đến công tác nhân giống để tạo ra những giống ngựa tốt nhất. Trong thể thao, đặc biệt là đua ngựa, những chú ngựa đực thuần chủng luôn là trung tâm của sự chú ý, thể hiện tốc độ và sức bền vượt trội.