(Top Banner Ad)
gelding
C1
noun C1 Thú y

gelding

UK: /ˈɡɛldɪŋ/ • US: /ˈɡɛldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa thiến ngựa hoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A castrated male horse or other animal.

Vietnamese Meaning

Ngựa thiến hoặc một con vật đực (thường là ngựa) đã bị thiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gelding was much calmer than the stallion."

    "Con ngựa thiến hiền lành hơn nhiều so với con ngựa đực giống."

  • "That gelding is very well-trained."

    "Con ngựa thiến đó được huấn luyện rất tốt."

  • "Geldings are often used for riding and driving."

    "Ngựa thiến thường được sử dụng để cưỡi và kéo xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb geld Thiến (động vật), hoạn
Adjective gelded Đã bị thiến, đã bị hoạn
Noun gelding Ngựa thiến; động vật đực đã bị thiến

Related Words

Subject Area

Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geldingr
Old Norse
gelda
Middle English
gelding
Modern English
gelding

Nguồn gốc của 'Gelding'

Từ 'gelding' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'geldingr', dùng để chỉ một con vật bị thiến. Nó liên quan đến động từ 'gelda' (thiến) và tính từ 'geld' (vô sinh, không sinh sản được). Mối liên hệ này thể hiện sự hiểu biết lịch sử về mục đích của việc thiến động vật.

Usage Note

Từ 'gelding' dùng để chỉ con ngựa đực đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn. Mục đích của việc thiến là để con vật trở nên ngoan ngoãn hơn, dễ quản lý hơn, và loại bỏ những hành vi hung hăng liên quan đến hormone sinh dục. Nó cũng ngăn chặn việc sinh sản không mong muốn. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng 'castrated male horse' có thể được sử dụng thay thế trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gelding
  • spirited spirited gelding
    (một con ngựa thiến sung sức)
  • calm calm gelding
    (một con ngựa thiến điềm tĩnh)
  • reliable reliable gelding
    (một con ngựa thiến đáng tin cậy)
Verb + gelding
  • ride ride a gelding
    (cưỡi một con ngựa thiến)
  • own own a gelding
    (sở hữu một con ngựa thiến)
  • train train a gelding
    (huấn luyện một con ngựa thiến)

Idioms

  • as steady as a gelding

    Điềm tĩnh và đáng tin cậy (như một con ngựa thiến)

    "He's as steady as a gelding; you can always count on him."

    (Anh ấy điềm tĩnh như một con ngựa thiến; bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy.)

  • a safe gelding

    Một con ngựa thiến an toàn (thường dùng cho người mới học cưỡi)

    "They recommended a safe gelding for my daughter's first riding lesson."

    (Họ giới thiệu một con ngựa thiến an toàn cho buổi học cưỡi ngựa đầu tiên của con gái tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gelding

noun
Lật mặt

Ngựa thiến hoặc một con vật đực (thường là ngựa) đã bị thiến.

"The gelding was much calmer than the stallion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gelding is in the stable.
Con ngựa thiến ở trong chuồng.
Phủ định
That horse is not a gelding.
Con ngựa đó không phải là một con ngựa thiến.
Nghi vấn
Is that horse a gelding?
Con ngựa đó có phải là ngựa thiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gelding".

Tính khí và Huấn luyện

Ngựa thiến (gelding) thường có tính khí điềm tĩnh và dễ đoán hơn ngựa đực giống (stallion), khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên cho việc cưỡi ngựa giải trí, huấn luyện hoặc cho những người mới bắt đầu. Sự điềm tĩnh này giúp chúng dễ quản lý và đáng tin cậy hơn.

Vai trò trong Lịch sử và Thể thao

Trong lịch sử, việc thiến ngựa giúp chúng dễ kiểm soát hơn trong nông nghiệp (kéo cày, kéo xe) và quân sự. Trong các cuộc đua ngựa, ngựa thiến thường có sự nghiệp đua dài hơn vì chúng ít bị ảnh hưởng bởi bản năng sinh sản so với ngựa đực giống.