(Top Banner Ad)
standardization
C1
Noun C1 Quản lý, Kinh tế, Kỹ thuật

standardization

UK: /ˌstændədaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌstændərdaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiêu chuẩn hóa quá trình chuẩn hóa sự làm cho đồng bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something conform to a standard.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho cái gì đó tuân thủ theo một tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The standardization of electrical outlets allows devices from different countries to be used safely."

    "Việc chuẩn hóa ổ cắm điện cho phép các thiết bị từ các quốc gia khác nhau được sử dụng một cách an toàn."

  • "The company focused on the standardization of its products to reduce costs."

    "Công ty tập trung vào việc chuẩn hóa các sản phẩm của mình để giảm chi phí."

  • "ISO promotes the standardization of manufacturing processes worldwide."

    "ISO thúc đẩy việc chuẩn hóa các quy trình sản xuất trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard tiêu chuẩn, định mức; cờ hiệu
Adjective standard tiêu chuẩn, thông thường, chuẩn
Verb standardize tiêu chuẩn hóa, quy chuẩn hóa
Adjective standardized đã được tiêu chuẩn hóa
Noun standardizer người/thiết bị tiêu chuẩn hóa
Adjective non-standard không tiêu chuẩn, không chuẩn
Adverb standardly một cách tiêu chuẩn, theo tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandart
English
standard
English
standardize
English
standardization

Từ Ngữ Gốc của Standard

Từ 'standard' (tiêu chuẩn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandart', ban đầu dùng để chỉ một lá cờ hiệu hoặc biểu ngữ mà quân đội dùng để tập hợp binh lính. Lá cờ này là một điểm chung, một quy tắc chung để mọi người cùng theo. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành 'một mức độ hoặc chất lượng được chấp nhận'. Từ 'standardize' (tiêu chuẩn hóa) xuất hiện vào thế kỷ 19, và 'standardization' (sự tiêu chuẩn hóa) là danh từ chỉ hành động làm cho mọi thứ tuân thủ một tiêu chuẩn chung, đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ.

Usage Note

Standardization nhấn mạnh quá trình thiết lập và áp dụng các tiêu chuẩn, thường nhằm mục đích cải thiện khả năng tương tác, chất lượng, an toàn hoặc hiệu quả. Nó khác với 'normalization', vốn tập trung vào việc đưa các giá trị về một phạm vi hoặc tỷ lệ chung.

Prepositions

of in

‘Standardization of’ được sử dụng để chỉ sự chuẩn hóa của một đối tượng hoặc quy trình cụ thể. Ví dụ: standardization of testing procedures. ‘Standardization in’ được sử dụng để chỉ sự chuẩn hóa trong một lĩnh vực hoặc ngành. Ví dụ: standardization in the automotive industry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standardization
  • strict strict standardization
    (tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt)
  • global global standardization
    (tiêu chuẩn hóa toàn cầu)
  • technical technical standardization
    (tiêu chuẩn hóa kỹ thuật)
  • greater greater standardization
    (mức độ tiêu chuẩn hóa cao hơn)
  • increased increased standardization
    (sự tăng cường tiêu chuẩn hóa)
Verb + standardization
  • achieve achieve standardization
    (đạt được sự tiêu chuẩn hóa)
  • promote promote standardization
    (thúc đẩy tiêu chuẩn hóa)
  • require require standardization
    (đòi hỏi sự tiêu chuẩn hóa)
  • resist resist standardization
    (chống lại tiêu chuẩn hóa)
  • drive drive standardization
    (thúc đẩy quá trình tiêu chuẩn hóa)
Noun + standardization (e.g., standardization of X)
  • process of the process of standardization
    (quá trình tiêu chuẩn hóa)
  • benefits of the benefits of standardization
    (lợi ích của tiêu chuẩn hóa)
  • need for the need for standardization
    (nhu cầu tiêu chuẩn hóa)

Idioms

  • a push for standardization

    một nỗ lực/sự thúc đẩy hướng tới tiêu chuẩn hóa

    "There's a strong push for standardization across all departments to improve efficiency."

    (Có một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho việc tiêu chuẩn hóa trên tất cả các phòng ban để cải thiện hiệu quả.)

  • drive standardization

    thúc đẩy quá trình tiêu chuẩn hóa; là động lực của sự tiêu chuẩn hóa

    "New regulations aim to drive standardization in renewable energy technologies."

    (Các quy định mới nhằm thúc đẩy tiêu chuẩn hóa trong các công nghệ năng lượng tái tạo.)

  • lack of standardization

    thiếu tiêu chuẩn hóa, không có sự đồng bộ

    "The lack of standardization often leads to compatibility issues between products."

    (Việc thiếu tiêu chuẩn hóa thường dẫn đến các vấn đề tương thích giữa các sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standardization

Noun
Lật mặt

Quá trình làm cho cái gì đó tuân thủ theo một tiêu chuẩn.

"The standardization of electrical outlets allows devices from different countries to be used safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is considering standardizing its production process to improve efficiency.
Công ty đang cân nhắc việc tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất để nâng cao hiệu quả.
Phủ định
I do not appreciate standardizing everything; some things are better left unique.
Tôi không đánh giá cao việc tiêu chuẩn hóa mọi thứ; một số thứ tốt hơn nên giữ độc đáo.
Nghi vấn
Is standardization a key factor in achieving consistent quality across all branches?
Liệu tiêu chuẩn hóa có phải là một yếu tố then chốt trong việc đạt được chất lượng đồng đều trên tất cả các chi nhánh không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the standardization of measurement units has greatly facilitated international trade!
Ồ, việc tiêu chuẩn hóa các đơn vị đo lường đã tạo điều kiện thuận lợi rất lớn cho thương mại quốc tế!
Phủ định
Alas, the company's failure to standardize its processes led to inconsistent results.
Than ôi, việc công ty không tiêu chuẩn hóa quy trình của mình đã dẫn đến kết quả không nhất quán.
Nghi vấn
Hey, does this product meet the standard requirements for safety?
Này, sản phẩm này có đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn về an toàn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company standardizes its processes, it will improve efficiency.
Nếu công ty chuẩn hóa các quy trình của mình, nó sẽ cải thiện hiệu quả.
Phủ định
If the government doesn't support standardization, the local products won't be competitive in the global market.
Nếu chính phủ không hỗ trợ tiêu chuẩn hóa, các sản phẩm địa phương sẽ không cạnh tranh được trên thị trường toàn cầu.
Nghi vấn
Will the products be considered safe if they meet standard quality requirements?
Liệu các sản phẩm có được coi là an toàn nếu chúng đáp ứng các yêu cầu chất lượng tiêu chuẩn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If products aren't standard, they don't usually sell well.
Nếu sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, chúng thường không bán được.
Phủ định
If companies don't standardize their processes, they often face inefficiencies.
Nếu các công ty không chuẩn hóa quy trình của họ, họ thường phải đối mặt với sự kém hiệu quả.
Nghi vấn
If a country standardizes its currency, does it make international trade easier?
Nếu một quốc gia chuẩn hóa tiền tệ của mình, nó có giúp thương mại quốc tế dễ dàng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standardization".

Tổ Chức Tiêu Chuẩn Hóa Quốc Tế (ISO)

ISO (International Organization for Standardization) là một tổ chức phi chính phủ quốc tế lớn nhất thế giới, chịu trách nhiệm phát triển và công bố các tiêu chuẩn quốc tế. Các tiêu chuẩn ISO đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả của sản phẩm, dịch vụ và hệ thống trên toàn cầu, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế, giảm thiểu rào cản kỹ thuật và nâng cao niềm tin của người tiêu dùng vào sản phẩm và dịch vụ.

Tầm Quan Trọng Của Tiêu Chuẩn Hóa Trong Công Nghiệp

Khái niệm 'các bộ phận có thể hoán đổi cho nhau' (interchangeable parts), một hình thức tiêu chuẩn hóa cơ bản, đã đóng vai trò cách mạng trong Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt ở Mỹ vào thế kỷ 18-19. Việc sản xuất các bộ phận theo tiêu chuẩn chung cho phép sản xuất hàng loạt hiệu quả hơn, sửa chữa sản phẩm dễ dàng hơn và giảm đáng kể chi phí sản xuất, mở đường cho sự phát triển của ngành công nghiệp hiện đại và nền kinh tế tiêu dùng.