(Top Banner Ad)
normalization
C1
Noun C1 Đa lĩnh vực (Thống kê, Cơ sở dữ liệu, Tâm lý học, Xã hội học, v.v.)

normalization

UK: /ˌnɔːm(ə)laɪˈzeɪʃ(ə)n/ • US: /ˌnɔːrmələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bình thường hóa sự chuẩn hóa quá trình chuẩn hóa bình thường hóa chuẩn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making something normal or uniform; the condition of being normal.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên bình thường hoặc đồng nhất; trạng thái bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The normalization of relations between the two countries is a positive step."

    "Việc bình thường hóa quan hệ giữa hai nước là một bước tiến tích cực."

  • "The normalization of diplomatic relations led to increased trade."

    "Việc bình thường hóa quan hệ ngoại giao đã dẫn đến sự gia tăng thương mại."

  • "Data normalization is crucial for accurate statistical analysis."

    "Chuẩn hóa dữ liệu là rất quan trọng để phân tích thống kê chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, chuẩn mực, thông thường
Verb normalize bình thường hóa, chuẩn hóa, làm cho bình thường
Adverb normally thông thường, như bình thường, về mặt bình thường
Adjective abnormal bất thường, không bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Thống kê, Cơ sở dữ liệu, Tâm lý học, Xã hội học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
Old French
normal
English
normal
English
normalize
English
normalization

Nguồn gốc của 'normalization'

Từ 'normalization' bắt nguồn từ từ 'normal' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'bình thường'. Bản thân 'normal' lại xuất phát từ 'normalis' trong tiếng Latin, chỉ sự phù hợp với 'norma' – một cái thước vuông được thợ mộc dùng để kiểm tra độ thẳng và góc vuông. Do đó, 'normalization' mang ý nghĩa đưa mọi thứ trở lại trạng thái tiêu chuẩn, quy tắc hoặc bình thường.

Usage Note

Normalization chỉ quá trình đưa một cái gì đó về trạng thái tiêu chuẩn, thường thấy trong nhiều lĩnh vực. Trong thống kê, nó liên quan đến việc điều chỉnh dữ liệu để phù hợp với một thang đo chung. Trong cơ sở dữ liệu, nó là quá trình tổ chức dữ liệu để giảm sự dư thừa và cải thiện tính toàn vẹn. Trong tâm lý học và xã hội học, nó có thể liên quan đến việc một cá nhân hoặc nhóm chấp nhận các chuẩn mực xã hội.

Prepositions

of in to

Normalization *of* (cái gì): Liên quan đến quá trình chuẩn hóa của một đối tượng hoặc dữ liệu cụ thể. Normalization *in* (lĩnh vực/bối cảnh): Thường dùng để chỉ quá trình chuẩn hóa diễn ra trong một lĩnh vực cụ thể. Normalization *to* (một tiêu chuẩn): Thể hiện việc chuẩn hóa theo một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normalization
  • diplomatic diplomatic normalization
    (bình thường hóa quan hệ ngoại giao)
  • economic economic normalization
    (bình thường hóa kinh tế)
  • full full normalization
    (bình thường hóa hoàn toàn)
  • gradual gradual normalization
    (bình thường hóa dần dần)
  • political political normalization
    (bình thường hóa chính trị)
Verb + normalization
  • achieve achieve normalization
    (đạt được sự bình thường hóa)
  • seek seek normalization
    (tìm kiếm sự bình thường hóa)
  • complete complete normalization
    (hoàn tất quá trình bình thường hóa)
  • pursue pursue normalization
    (theo đuổi sự bình thường hóa)

Idioms

  • process of normalization

    quá trình bình thường hóa

    "The two countries are committed to a long process of normalization."

    (Hai quốc gia cam kết thực hiện một quá trình bình thường hóa lâu dài.)

  • path to normalization

    con đường dẫn đến bình thường hóa

    "Negotiations represent a crucial step on the path to normalization."

    (Các cuộc đàm phán đại diện cho một bước đi quan trọng trên con đường dẫn đến bình thường hóa.)

  • return to normalization

    trở lại trạng thái bình thường hóa

    "After the crisis, the community is eager for a return to normalization."

    (Sau cuộc khủng hoảng, cộng đồng rất mong muốn trở lại trạng thái bình thường hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normalization

Noun
Lật mặt

Quá trình làm cho cái gì đó trở nên bình thường hoặc đồng nhất; trạng thái bình thường.

"The normalization of relations between the two countries is a positive step."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normalization".

Bình thường hóa quan hệ ngoại giao

Trong chính trị quốc tế, 'normalization' thường đề cập đến việc khôi phục hoặc thiết lập lại quan hệ ngoại giao, thương mại đầy đủ giữa các quốc gia sau một thời kỳ căng thẳng, xung đột hoặc đóng băng quan hệ. Đây là một bước quan trọng để xây dựng lòng tin và hợp tác.

Bình thường hóa xã hội

Khái niệm 'normalization' cũng được dùng trong xã hội học và tâm lý học để chỉ quá trình một điều gì đó từng được coi là khác biệt, bất thường hoặc cấm kỵ dần trở nên được chấp nhận và tích hợp vào chuẩn mực xã hội chung. Ví dụ, việc chấp nhận các nhóm thiểu số hay các xu hướng sống mới.