standby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing ready to be used if necessary; a state of readiness.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật sẵn sàng để sử dụng nếu cần thiết; trạng thái sẵn sàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The generator is on standby in case of a power outage."
"Máy phát điện đang ở trạng thái sẵn sàng trong trường hợp mất điện."
-
"They are on standby to provide assistance."
"Họ đang trong trạng thái sẵn sàng để cung cấp hỗ trợ."
-
"The standby ticket is cheaper."
"Vé chờ thường rẻ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Diễn tả sự sẵn sàng để thay thế hoặc sử dụng khi cần thiết. Thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp, dự phòng hoặc thay thế.
Prepositions
standby ON: dùng để chỉ trạng thái sẵn sàng, đang chờ đợi để được sử dụng hoặc kích hoạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable standby (chế độ chờ đáng tin cậy)
-
emergency standby (chế độ chờ khẩn cấp)
-
keep standby (giữ ở chế độ chờ)
-
place standby (đặt ở chế độ chờ)
-
put standby (đưa vào chế độ chờ)
Idioms
-
on standby
trong trạng thái sẵn sàng
"The medical team is on standby in case of an emergency."
(Đội ngũ y tế đang trong trạng thái sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp.)
-
standby ticket
vé chờ (mua khi có chỗ trống)
"I bought a standby ticket hoping to get on an earlier flight."
(Tôi mua vé chờ với hy vọng lên được chuyến bay sớm hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standby
nounMột người hoặc vật sẵn sàng để sử dụng nếu cần thiết; trạng thái sẵn sàng.
"The generator is on standby in case of a power outage."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must stand by our friends in times of trouble. |
Chúng ta phải sát cánh bên bạn bè trong lúc khó khăn. |
| Phủ định | You shouldn't stand by and watch someone get hurt. |
Bạn không nên đứng nhìn ai đó bị thương. |
| Nghi vấn | Can I use this standby ticket? |
Tôi có thể sử dụng vé chờ này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The generator is on standby. |
Máy phát điện đang ở chế độ chờ. |
| Phủ định | I will not stand by and watch this happen. |
Tôi sẽ không khoanh tay đứng nhìn chuyện này xảy ra. |
| Nghi vấn | Is there a standby ticket available? |
Có vé chờ nào không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the power had failed last night, the standby generator would be running now. |
Nếu điện bị cắt tối qua, máy phát điện dự phòng sẽ đang chạy bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't promised to stand by her, she wouldn't have felt so betrayed. |
Nếu anh ấy đã không hứa sẽ ủng hộ cô ấy, cô ấy đã không cảm thấy bị phản bội đến vậy. |
| Nghi vấn | If we had invested in a standby system, would we be facing this crisis now? |
Nếu chúng ta đã đầu tư vào một hệ thống dự phòng, liệu chúng ta có phải đối mặt với cuộc khủng hoảng này bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standby".
