(Top Banner Ad)
standby
B2
noun B2 Tổng quát

standby

UK: /ˈstændˌbaɪ/ • US: /ˈstændˌbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng dự phòng chờ sẵn ủng hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing ready to be used if necessary; a state of readiness.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật sẵn sàng để sử dụng nếu cần thiết; trạng thái sẵn sàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The generator is on standby in case of a power outage."

    "Máy phát điện đang ở trạng thái sẵn sàng trong trường hợp mất điện."

  • "They are on standby to provide assistance."

    "Họ đang trong trạng thái sẵn sàng để cung cấp hỗ trợ."

  • "The standby ticket is cheaper."

    "Vé chờ thường rẻ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng
Noun standing vị thế, uy tín
Adjective standing thường trực, lâu dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Standby'

Từ 'standby' xuất phát từ việc kết hợp hai từ đơn giản: 'stand' (đứng) và 'by' (bên cạnh). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'đứng gần' hoặc 'sẵn sàng ở bên'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ trạng thái sẵn sàng chờ đợi để được sử dụng hoặc kích hoạt. Tưởng tượng những người lính đứng cạnh nhau, sẵn sàng chiến đấu khi có lệnh!

Usage Note

Diễn tả sự sẵn sàng để thay thế hoặc sử dụng khi cần thiết. Thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp, dự phòng hoặc thay thế.

Prepositions

on

standby ON: dùng để chỉ trạng thái sẵn sàng, đang chờ đợi để được sử dụng hoặc kích hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standby
  • reliable standby
    (chế độ chờ đáng tin cậy)
  • emergency standby
    (chế độ chờ khẩn cấp)
Verb + standby
  • keep standby
    (giữ ở chế độ chờ)
  • place standby
    (đặt ở chế độ chờ)
  • put standby
    (đưa vào chế độ chờ)

Idioms

  • on standby

    trong trạng thái sẵn sàng

    "The medical team is on standby in case of an emergency."

    (Đội ngũ y tế đang trong trạng thái sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp.)

  • standby ticket

    vé chờ (mua khi có chỗ trống)

    "I bought a standby ticket hoping to get on an earlier flight."

    (Tôi mua vé chờ với hy vọng lên được chuyến bay sớm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standby

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật sẵn sàng để sử dụng nếu cần thiết; trạng thái sẵn sàng.

"The generator is on standby in case of a power outage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must stand by our friends in times of trouble.
Chúng ta phải sát cánh bên bạn bè trong lúc khó khăn.
Phủ định
You shouldn't stand by and watch someone get hurt.
Bạn không nên đứng nhìn ai đó bị thương.
Nghi vấn
Can I use this standby ticket?
Tôi có thể sử dụng vé chờ này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The generator is on standby.
Máy phát điện đang ở chế độ chờ.
Phủ định
I will not stand by and watch this happen.
Tôi sẽ không khoanh tay đứng nhìn chuyện này xảy ra.
Nghi vấn
Is there a standby ticket available?
Có vé chờ nào không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power had failed last night, the standby generator would be running now.
Nếu điện bị cắt tối qua, máy phát điện dự phòng sẽ đang chạy bây giờ.
Phủ định
If he hadn't promised to stand by her, she wouldn't have felt so betrayed.
Nếu anh ấy đã không hứa sẽ ủng hộ cô ấy, cô ấy đã không cảm thấy bị phản bội đến vậy.
Nghi vấn
If we had invested in a standby system, would we be facing this crisis now?
Nếu chúng ta đã đầu tư vào một hệ thống dự phòng, liệu chúng ta có phải đối mặt với cuộc khủng hoảng này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standby".

Standby trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, chế độ 'standby' thường được sử dụng để giảm tiêu thụ điện năng khi thiết bị không được sử dụng tích cực. Nó cho phép thiết bị khởi động lại nhanh chóng khi cần thiết. Đây là một cách phổ biến để tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ pin.