(Top Banner Ad)
readiness
B2
danh từ B2 Tổng quát

readiness

UK: /ˈrɛdɪnəs/ • US: /ˈrɛdɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sẵn sàng tính sẵn sàng mức độ sẵn sàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being fully prepared for something; willingness to do something.

Vietnamese Meaning

Sự sẵn sàng, trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ cho điều gì đó; sự bằng lòng làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army's readiness for battle was questionable."

    "Sự sẵn sàng chiến đấu của quân đội là điều đáng nghi ngờ."

  • "The company announced its readiness to invest in new technology."

    "Công ty tuyên bố sự sẵn sàng đầu tư vào công nghệ mới."

  • "They expressed their readiness to negotiate a peaceful settlement."

    "Họ bày tỏ sự sẵn sàng đàm phán một giải pháp hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ready sẵn sàng, chuẩn bị
Adverb readily một cách sẵn sàng, dễ dàng, không do dự
Adjective unready chưa sẵn sàng, chưa chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ræde
Middle English
redy
English
ready
English
readiness

Nguồn gốc của 'readiness'

Từ 'readiness' được hình thành từ tính từ 'ready' (sẵn sàng, chuẩn bị) và hậu tố '-ness' trong tiếng Anh. Hậu tố '-ness' là một hậu tố có năng suất cao trong tiếng Anh, được sử dụng để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái, tính chất hoặc điều kiện. Bản thân từ 'ready' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræde' (hay 'geræde'), mang ý nghĩa 'sẵn sàng, được chuẩn bị'. Nó có thể liên quan đến việc chuẩn bị ngựa để cưỡi hoặc chuẩn bị cho một chuyến đi. Theo thời gian, ý nghĩa của 'ready' và 'readiness' đã mở rộng ra bất kỳ sự chuẩn bị nào cho hành động hoặc một sự kiện sắp tới.

Usage Note

Readiness nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ càng và có thể bao gồm cả về mặt thể chất, tinh thần, hoặc nguồn lực. Nó khác với 'willingness', vốn chỉ tập trung vào ý muốn chủ quan mà không nhất thiết có sự chuẩn bị đầy đủ. 'Preparedness' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng thường ám chỉ sự chuẩn bị cho một sự kiện cụ thể hoặc tình huống khẩn cấp.

Prepositions

for to

'Readiness for' thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ điều gì đó mà người ta đang chuẩn bị. Ví dụ: 'readiness for war', 'readiness for change'. 'Readiness to' đi kèm với một động từ nguyên thể chỉ hành động mà người ta sẵn lòng thực hiện. Ví dụ: 'readiness to help', 'readiness to learn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + readiness
  • immediate immediate readiness
    (sự sẵn sàng ngay lập tức)
  • full full readiness
    (sự sẵn sàng hoàn toàn)
  • mental mental readiness
    (sự sẵn sàng về mặt tinh thần)
  • operational operational readiness
    (sự sẵn sàng hoạt động/vận hành)
Verb + readiness
  • achieve achieve readiness
    (đạt được sự sẵn sàng)
  • maintain maintain readiness
    (duy trì sự sẵn sàng)
  • boost boost readiness
    (thúc đẩy/tăng cường sự sẵn sàng)
  • assess assess readiness
    (đánh giá sự sẵn sàng)
readiness + Preposition/Noun
  • readiness for readiness for action
    (sự sẵn sàng hành động)
  • readiness to readiness to learn
    (sự sẵn sàng học hỏi)
  • readiness readiness assessment
    (đánh giá sự sẵn sàng)

Idioms

  • in a state of readiness

    trong trạng thái sẵn sàng (để làm gì đó)

    "The emergency services were in a state of readiness for the approaching storm."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã ở trong trạng thái sẵn sàng ứng phó với cơn bão đang tới.)

  • level of readiness

    mức độ sẵn sàng

    "The military unit reported a high level of readiness for deployment."

    (Đơn vị quân đội báo cáo mức độ sẵn sàng cao để triển khai.)

  • combat readiness

    sự sẵn sàng chiến đấu

    "Maintaining combat readiness is crucial for national defense."

    (Duy trì sự sẵn sàng chiến đấu là rất quan trọng cho quốc phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

readiness

danh từ
Lật mặt

Sự sẵn sàng, trạng thái đã chuẩn bị đầy đủ cho điều gì đó; sự bằng lòng làm điều gì đó.

"The army's readiness for battle was questionable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team showed great readiness: they were prepared for any challenge.
Đội đã thể hiện sự sẵn sàng tuyệt vời: họ đã chuẩn bị cho mọi thử thách.
Phủ định
Lack of readiness can lead to failure: the project was delayed due to insufficient planning.
Thiếu sự sẵn sàng có thể dẫn đến thất bại: dự án đã bị trì hoãn do lập kế hoạch không đầy đủ.
Nghi vấn
Is the company ready for the upcoming changes: are they ready to adapt and innovate?
Công ty đã sẵn sàng cho những thay đổi sắp tới chưa: họ đã sẵn sàng thích nghi và đổi mới chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team demonstrated their readiness to launch the product.
Đội đã thể hiện sự sẵn sàng ra mắt sản phẩm.
Phủ định
Despite the training, their readiness for the mission was not evident.
Mặc dù đã được huấn luyện, sự sẵn sàng cho nhiệm vụ của họ không rõ ràng.
Nghi vấn
Is the nation's military ready to defend its borders?
Quân đội quốc gia có sẵn sàng bảo vệ biên giới của mình không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been ready to start the project before the deadline.
Cô ấy đã sẵn sàng bắt đầu dự án trước thời hạn.
Phủ định
They had not prepared the necessary documents, so their readiness was questionable.
Họ đã không chuẩn bị các tài liệu cần thiết, vì vậy sự sẵn sàng của họ là điều đáng ngờ.
Nghi vấn
Had the team reached a state of readiness before the presentation?
Liệu nhóm đã đạt đến trạng thái sẵn sàng trước buổi thuyết trình chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team is getting ready for the competition.
Đội đang chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc thi.
Phủ định
She isn't getting ready to go yet.
Cô ấy vẫn chưa chuẩn bị đi.
Nghi vấn
Are you feeling ready to present tomorrow?
Bạn có cảm thấy sẵn sàng để thuyết trình vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "readiness".

Sự Sẵn Sàng Trong Quân Đội (Military Readiness)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tổ chức quân sự, 'readiness' là một khái niệm trung tâm. Nó đề cập đến khả năng của một lực lượng vũ trang hoặc một đơn vị có thể phản ứng nhanh chóng và hiệu quả trước một mối đe dọa hoặc thực hiện một nhiệm vụ. Việc duy trì 'sự sẵn sàng chiến đấu' (combat readiness) đòi hỏi huấn luyện liên tục, bảo trì thiết bị, lên kế hoạch tỉ mỉ và khả năng triển khai nhanh chóng. Đây là một yếu tố sống còn đảm bảo an ninh quốc gia.

Sự Sẵn Sàng Đến Trường (School Readiness)

Trong lĩnh vực giáo dục phương Tây, 'school readiness' là một thuật ngữ quan trọng, dùng để chỉ mức độ mà một đứa trẻ được chuẩn bị về mặt thể chất, xã hội, tình cảm và nhận thức để thành công trong môi trường học tập chính thức. Các chương trình mầm non thường tập trung vào việc phát triển những kỹ năng này (như khả năng tập trung, kỹ năng giao tiếp cơ bản, khả năng tự điều chỉnh cảm xúc) để đảm bảo trẻ có 'sự sẵn sàng đến trường' tốt nhất, giúp chúng hòa nhập và học tập hiệu quả hơn khi bắt đầu vào lớp một.