(Top Banner Ad)
reserve
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Du lịch, Quân sự

reserve

UK: /rɪˈzɜːv/ • US: /rɪˈzɜːrv/

Nghĩa tiếng Việt

đặt trước dự trữ để dành khu bảo tồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to keep something for a particular purpose or time

Vietnamese Meaning

để dành, giữ lại cái gì cho một mục đích hoặc thời gian cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like to reserve a table for two at 8 PM."

    "Tôi muốn đặt một bàn cho hai người vào lúc 8 giờ tối."

  • "These seats are reserved for special guests."

    "Những chỗ ngồi này được dành riêng cho khách đặc biệt."

  • "The central bank holds gold reserves."

    "Ngân hàng trung ương nắm giữ dự trữ vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reservation
Adjective reserved
Adverb reservedly
Adjective unreserved

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Du lịch, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare
Old French
reserver
Middle English
reseruen
English
reserve

Từ Nguồn Gốc 'Giữ Lại' Của Tiếng Latin

Từ 'reserve' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'reservare', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'servare' (nghĩa là 'giữ', 'bảo vệ'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là 'giữ lại' hoặc 'để dành' cho một mục đích sau này. Qua tiếng Pháp cổ 'reserver', nghĩa này được truyền sang tiếng Anh, mở rộng ra thành 'đặt trước', 'bảo tồn', hoặc 'sự kín đáo, dè dặt' mà chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Động từ 'reserve' thường được sử dụng khi bạn muốn giữ lại một cái gì đó để sử dụng sau này, hoặc để đảm bảo rằng nó sẽ có sẵn khi bạn cần. Nó có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'keep' hoặc 'save', đặc biệt trong các ngữ cảnh như đặt chỗ trước hoặc bảo tồn tài nguyên. Ví dụ: 'reserve a table' (đặt bàn), 'reserve judgment' (giữ ý kiến đánh giá).

Prepositions

for against

'Reserve for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của cái gì đó được giữ lại. Ví dụ: 'This seat is reserved for the elderly.' ('Reserve against' thường mang ý nghĩa bảo vệ hoặc phòng ngừa một điều gì đó. Ví dụ: 'Countries reserve the right to defend themselves against aggression.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reserve (danh từ)
  • natural natural reserve
    (khu bảo tồn thiên nhiên)
  • foreign exchange foreign exchange reserves
    (dự trữ ngoại hối)
  • oil oil reserves
    (trữ lượng dầu mỏ)
  • strategic strategic reserve
    (dự trữ chiến lược)
  • deep a deep reserve of patience
    (một sự kiên nhẫn sâu sắc (rất kiên nhẫn))
Verb + reserve (danh từ)
  • build up build up reserves
    (xây dựng/tăng cường dự trữ)
  • deplete deplete reserves
    (làm cạn kiệt nguồn dự trữ)
  • draw on draw on reserves
    (sử dụng đến nguồn dự trữ)
  • maintain maintain reserves
    (duy trì dự trữ)
reserve (động từ) + Noun
  • table reserve a table
    (đặt bàn trước)
  • room reserve a room
    (đặt phòng trước)
  • right reserve the right
    (bảo lưu quyền)
  • judgment reserve judgment
    (hoãn lại việc đưa ra phán xét, chờ xem xét kỹ hơn)
Prepositional Phrases with reserve (danh từ)
  • in in reserve
    (để dành, dự trữ, có sẵn nhưng chưa dùng đến)
  • without without reserve
    (một cách hoàn toàn, không dè dặt hay hạn chế)

Idioms

  • without reserve

    Một cách hoàn toàn, không chút dè dặt hay hạn chế nào; hết lòng

    "He gave his full support to the project without reserve."

    (Anh ấy đã ủng hộ dự án một cách hoàn toàn, không chút dè dặt.)

  • reserve your judgment

    Trì hoãn việc đưa ra phán xét hoặc ý kiến cho đến khi có thêm thông tin

    "I'll reserve my judgment until I've heard both sides of the story."

    (Tôi sẽ hoãn lại việc đưa ra phán xét cho đến khi tôi nghe cả hai phía của câu chuyện.)

  • in reserve

    Được giữ lại hoặc dự trữ để dùng khi cần thiết; có sẵn nhưng chưa được sử dụng

    "We keep some emergency supplies in reserve in case of a power outage."

    (Chúng tôi giữ một số đồ dùng khẩn cấp dự trữ phòng trường hợp mất điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reserve

động từ
Lật mặt

để dành, giữ lại cái gì cho một mục đích hoặc thời gian cụ thể

"I'd like to reserve a table for two at 8 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserve".

Tính Cách Kín Đáo ('Reserved')

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở một số quốc gia như Anh hoặc các nước Bắc Âu, việc một người có tính cách 'reserved' (kín đáo, dè dặt, ít bộc lộ cảm xúc) thường được xem là biểu hiện của sự lịch sự, điềm tĩnh và tôn trọng không gian riêng tư. Họ không dễ dàng bộc lộ cảm xúc hay suy nghĩ của mình ngay lập tức, khác với một số nền văn hóa coi sự cởi mở, bộc trực là thân thiện.

Khu Bảo Tồn Thiên Nhiên ('Nature Reserves')

Khái niệm 'nature reserve' (khu bảo tồn thiên nhiên) rất phổ biến và quan trọng trong nhận thức về môi trường của nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu. Đây là những khu vực đất đai hoặc biển được chính phủ hoặc các tổ chức bảo vệ nghiêm ngặt để duy trì đa dạng sinh học, bảo tồn cảnh quan tự nhiên, và các hệ sinh thái quý giá, phản ánh ý thức cao về việc 'giữ gìn' tài nguyên cho các thế hệ tương lai.