(Top Banner Ad)
star cluster
B2
danh từ B2 Thiên văn học

star cluster

UK: /ˈstɑː ˌklʌstə/ • US: /ˈstɑːr ˌklʌstər/

Nghĩa tiếng Việt

cụm sao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of stars that are gravitationally bound together.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các ngôi sao liên kết với nhau bởi lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Pleiades is a famous star cluster visible to the naked eye."

    "Pleiades là một cụm sao nổi tiếng có thể nhìn thấy bằng mắt thường."

  • "Astronomers study star clusters to understand stellar evolution."

    "Các nhà thiên văn học nghiên cứu các cụm sao để hiểu về sự tiến hóa của các ngôi sao."

  • "Open star clusters are typically younger than globular star clusters."

    "Các cụm sao mở thường trẻ hơn các cụm sao cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star ngôi sao, nhân vật chính
Verb star đóng vai chính, nổi bật
Adjective starry đầy sao, lấp lánh như sao
Noun cluster cụm, chùm, bó
Verb cluster tụ lại, tập trung thành cụm
Adjective clustered tụ lại thành cụm, thành nhóm

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂stḗr
Old English
steorra
Old English
clyster
English
star cluster

Nguồn gốc của 'star' và 'cluster'

Từ 'star' (ngôi sao) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'steorra', vốn có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European '*h₂stḗr', mang nghĩa là 'vật thể sáng trên trời'. Từ 'cluster' (cụm, chùm) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clyster', có nghĩa là 'một nhóm hoặc tập hợp'. 'Star cluster' là một thuật ngữ ghép được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để mô tả một nhóm các ngôi sao liên kết với nhau bằng lực hấp dẫn.

Usage Note

Cụm sao (star cluster) là một nhóm sao có chung nguồn gốc, hình thành từ cùng một đám mây khí và bụi khổng lồ. Chúng được giữ lại với nhau bởi lực hấp dẫn chung. Có hai loại cụm sao chính: cụm sao cầu (globular cluster) và cụm sao mở (open cluster). Cụm sao cầu thường chứa hàng trăm ngàn đến hàng triệu ngôi sao, có hình dạng gần như hình cầu và thường được tìm thấy trong quầng thiên hà. Cụm sao mở chứa ít sao hơn (vài chục đến vài nghìn), có hình dạng không đều đặn và thường được tìm thấy trong các nhánh xoắn ốc của thiên hà.

Prepositions

in of

* in: Được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The star cluster is in the Milky Way galaxy.' (Cụm sao nằm trong Ngân Hà.)
* of: Được sử dụng để chỉ thành phần, ví dụ: 'A star cluster of young stars.' (Một cụm sao gồm các ngôi sao trẻ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + star cluster
  • globular globular star cluster
    (cụm sao cầu)
  • open open star cluster
    (cụm sao mở)
  • young young star cluster
    (cụm sao trẻ)
  • distant distant star cluster
    (cụm sao xa xôi)
Verb + star cluster
  • observe observe a star cluster
    (quan sát một cụm sao)
  • discover discover a star cluster
    (khám phá một cụm sao)
  • belong to belong to a star cluster
    (thuộc về một cụm sao)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

star cluster

danh từ
Lật mặt

Một nhóm các ngôi sao liên kết với nhau bởi lực hấp dẫn.

"The Pleiades is a famous star cluster visible to the naked eye."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astronomer observed a beautiful star cluster through his telescope.
Nhà thiên văn học đã quan sát một cụm sao tuyệt đẹp qua kính viễn vọng của mình.
Phủ định
The photograph didn't capture the full brilliance of the star cluster.
Bức ảnh không ghi lại được toàn bộ vẻ rực rỡ của cụm sao.
Nghi vấn
Did you know that the Pleiades is a well-known star cluster?
Bạn có biết rằng chòm sao Tua Rua là một cụm sao nổi tiếng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the night is clear, we will be able to observe the beautiful star cluster.
Nếu trời quang, chúng ta sẽ có thể quan sát cụm sao tuyệt đẹp.
Phủ định
If light pollution increases, we won't be able to see the star cluster as clearly.
Nếu ô nhiễm ánh sáng tăng lên, chúng ta sẽ không thể nhìn thấy cụm sao rõ ràng như trước.
Nghi vấn
Will we need a telescope if we want to see the star cluster?
Chúng ta có cần kính viễn vọng nếu muốn nhìn thấy cụm sao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "star cluster".

Tinh vân Thất Nữ (Pleiades) - Cụm sao nổi tiếng

Một trong những cụm sao nổi tiếng và dễ nhận biết nhất là Pleiades, hay còn gọi là Tinh vân Thất Nữ hoặc Sao Tua Rua trong văn hóa Việt Nam. Cụm sao mở này có thể nhìn thấy bằng mắt thường và đã có ý nghĩa văn hóa quan trọng trong nhiều nền văn minh cổ đại, từ Hy Lạp (Bảy chị em) đến Nhật Bản (Subaru) và của người Maori ở New Zealand (Matariki, đánh dấu năm mới).

Phòng thí nghiệm vũ trụ

Các cụm sao được coi là 'phòng thí nghiệm vũ trụ' quan trọng. Bằng cách nghiên cứu chúng, các nhà khoa học có thể hiểu rõ hơn về sự hình thành, tiến hóa của các ngôi sao và toàn bộ thiên hà, vì tất cả các ngôi sao trong một cụm thường có cùng độ tuổi và khoảng cách.