(Top Banner Ad)
galaxy
B2
Danh từ B2 Thiên văn học

galaxy

UK: /ˈɡæləksi/ • US: /ˈɡæləksi/

Nghĩa tiếng Việt

thiên hà dải ngân hà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of millions or billions of stars, together with gas and dust, held together by gravitational attraction.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống gồm hàng triệu hoặc hàng tỷ ngôi sao, cùng với khí và bụi, được giữ lại với nhau bởi lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Milky Way is the galaxy that contains our solar system."

    "Ngân Hà là thiên hà chứa hệ mặt trời của chúng ta."

  • "Astronomers are studying distant galaxies to learn more about the early universe."

    "Các nhà thiên văn học đang nghiên cứu các thiên hà xa xôi để tìm hiểu thêm về vũ trụ sơ khai."

  • "The Andromeda galaxy is the closest major galaxy to the Milky Way."

    "Thiên hà Andromeda là thiên hà lớn gần Ngân Hà nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun galaxy thiên hà, dải ngân hà
Adjective galactic thuộc về thiên hà
Adjective intergalactic giữa các thiên hà

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γαλαξίας (galaxías)
Latin
galaxia
Old French
galaxie
Late Middle English
galaxie

Nguồn gốc từ 'sữa'

Từ 'galaxy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'galaxías kyklos' có nghĩa là 'vòng tròn sữa'. Điều này liên quan đến Dải Ngân Hà của chúng ta, được người Hy Lạp cổ đại nhìn thấy như một dòng sữa đổ trên bầu trời đêm. Tên gọi này xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, nơi nữ thần Hera đã phun sữa lên trời, tạo ra Dải Ngân Hà.

Usage Note

Từ 'galaxy' thường được dùng để chỉ một tập hợp lớn các ngôi sao. Phân biệt với 'solar system' (hệ mặt trời), là hệ thống các hành tinh và thiên thể quay quanh một ngôi sao duy nhất.

Prepositions

in from

* **in (a galaxy)**: Chỉ vị trí bên trong một thiên hà. Ví dụ: 'Our solar system is in the Milky Way galaxy.' * **from (a galaxy)**: Chỉ nguồn gốc từ một thiên hà. Ví dụ: 'Light from a distant galaxy takes billions of years to reach Earth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + galaxy
  • spiral spiral galaxy
    (thiên hà xoắn ốc)
  • distant distant galaxy
    (thiên hà xa xôi)
  • massive massive galaxy
    (thiên hà khổng lồ)
Verb + galaxy
  • observe observe a galaxy
    (quan sát một thiên hà)
  • discover discover a galaxy
    (khám phá một thiên hà)
Preposition + galaxy
  • in in the galaxy
    (trong thiên hà)
  • across across the galaxy
    (khắp thiên hà)

Idioms

  • a galaxy far, far away

    một thiên hà xa xôi (ám chỉ khoảng cách rất xa, thường mang tính huyền ảo)

    "The story takes place in a galaxy far, far away."

    (Câu chuyện diễn ra ở một thiên hà xa xôi.)

  • a galaxy of talent/stars

    một tập hợp rực rỡ, một 'rừng' tài năng/ngôi sao

    "The film featured a galaxy of Hollywood stars."

    (Bộ phim quy tụ một 'rừng' sao Hollywood.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galaxy

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống gồm hàng triệu hoặc hàng tỷ ngôi sao, cùng với khí và bụi, được giữ lại với nhau bởi lực hấp dẫn.

"The Milky Way is the galaxy that contains our solar system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galaxy".

Dải Ngân Hà (Milky Way)

Dải Ngân Hà (Milky Way) là tên gọi thiên hà của chúng ta, nơi chứa Trái Đất và Hệ Mặt Trời. Tên gọi này xuất phát từ hình ảnh dải sáng mờ ảo của các ngôi sao trên bầu trời đêm, trông giống như một dòng sữa.

Star Wars và 'Galaxy Far, Far Away'

Cụm từ 'a long time ago in a galaxy far, far away...' (ngày xửa ngày xưa ở một thiên hà xa xôi...) là câu mở đầu mang tính biểu tượng của loạt phim khoa học viễn tưởng Star Wars (Chiến tranh giữa các vì sao). Nó đã ăn sâu vào văn hóa đại chúng, tượng trưng cho những câu chuyện kỳ ảo, phiêu lưu ở những nơi rất xa.