galaxy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of millions or billions of stars, together with gas and dust, held together by gravitational attraction.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống gồm hàng triệu hoặc hàng tỷ ngôi sao, cùng với khí và bụi, được giữ lại với nhau bởi lực hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Milky Way is the galaxy that contains our solar system."
"Ngân Hà là thiên hà chứa hệ mặt trời của chúng ta."
-
"Astronomers are studying distant galaxies to learn more about the early universe."
"Các nhà thiên văn học đang nghiên cứu các thiên hà xa xôi để tìm hiểu thêm về vũ trụ sơ khai."
-
"The Andromeda galaxy is the closest major galaxy to the Milky Way."
"Thiên hà Andromeda là thiên hà lớn gần Ngân Hà nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | galaxy | thiên hà, dải ngân hà |
| Adjective | galactic | thuộc về thiên hà |
| Adjective | intergalactic | giữa các thiên hà |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'galaxy' thường được dùng để chỉ một tập hợp lớn các ngôi sao. Phân biệt với 'solar system' (hệ mặt trời), là hệ thống các hành tinh và thiên thể quay quanh một ngôi sao duy nhất.
Prepositions
* **in (a galaxy)**: Chỉ vị trí bên trong một thiên hà. Ví dụ: 'Our solar system is in the Milky Way galaxy.' * **from (a galaxy)**: Chỉ nguồn gốc từ một thiên hà. Ví dụ: 'Light from a distant galaxy takes billions of years to reach Earth.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
spiral spiral galaxy (thiên hà xoắn ốc)
-
distant distant galaxy (thiên hà xa xôi)
-
massive massive galaxy (thiên hà khổng lồ)
-
observe observe a galaxy (quan sát một thiên hà)
-
discover discover a galaxy (khám phá một thiên hà)
-
in in the galaxy (trong thiên hà)
-
across across the galaxy (khắp thiên hà)
Idioms
-
a galaxy far, far away
một thiên hà xa xôi (ám chỉ khoảng cách rất xa, thường mang tính huyền ảo)
"The story takes place in a galaxy far, far away."
(Câu chuyện diễn ra ở một thiên hà xa xôi.)
-
a galaxy of talent/stars
một tập hợp rực rỡ, một 'rừng' tài năng/ngôi sao
"The film featured a galaxy of Hollywood stars."
(Bộ phim quy tụ một 'rừng' sao Hollywood.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
galaxy
Danh từMột hệ thống gồm hàng triệu hoặc hàng tỷ ngôi sao, cùng với khí và bụi, được giữ lại với nhau bởi lực hấp dẫn.
"The Milky Way is the galaxy that contains our solar system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galaxy".
