star quality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quality that makes someone likely to become famous, especially in entertainment; charisma and talent that captivates an audience.
Vietnamese Meaning
Phẩm chất khiến ai đó có khả năng trở nên nổi tiếng, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí; sức hút và tài năng thu hút khán giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She definitely has that star quality that will make her a huge success."
"Cô ấy chắc chắn có phẩm chất ngôi sao sẽ giúp cô ấy thành công vang dội."
-
"The judges were looking for that star quality that would set one contestant apart from the rest."
"Các giám khảo đang tìm kiếm phẩm chất ngôi sao có thể giúp một thí sinh nổi bật hơn những người còn lại."
-
"It's hard to define, but you know star quality when you see it."
"Thật khó để định nghĩa, nhưng bạn sẽ nhận ra phẩm chất ngôi sao khi bạn nhìn thấy nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | star | ngôi sao, người nổi tiếng |
| Verb | star | đóng vai chính, tỏa sáng |
| Adjective | starry | đầy sao, lấp lánh như sao |
| Noun | stardom | địa vị của một ngôi sao, sự nổi tiếng |
| Noun | superstar | siêu sao |
| Noun | quality | chất lượng, phẩm chất |
| Verb | qualify | đủ điều kiện, hội đủ tiêu chuẩn |
| Noun | qualification | bằng cấp, điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả những người có tố chất bẩm sinh, sự tự tin và khả năng biểu diễn đặc biệt, khiến họ nổi bật và thu hút sự chú ý của công chúng. Nó không chỉ đơn thuần là tài năng mà còn bao gồm cả sự quyến rũ và khả năng kết nối với khán giả. Khác với 'talent' (tài năng) chỉ khả năng chuyên môn, 'star quality' bao hàm cả yếu tố cảm xúc và sự lôi cuốn.
Prepositions
* **of**: Thường dùng để nói về việc ai đó sở hữu phẩm chất ngôi sao (e.g., 'She has a lot of star quality.')
* **in**: Thường dùng để nói về việc phẩm chất ngôi sao thể hiện ở lĩnh vực nào (e.g., 'He showed his star quality in the film.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
undeniable undeniable star quality (phẩm chất ngôi sao không thể phủ nhận)
-
natural natural star quality (phẩm chất ngôi sao tự nhiên)
-
true true star quality (phẩm chất ngôi sao đích thực)
-
magnetic magnetic star quality (sức hút ngôi sao đầy mê hoặc)
-
charismatic charismatic star quality (phẩm chất ngôi sao lôi cuốn)
-
possess possess star quality (sở hữu phẩm chất ngôi sao)
-
have have star quality (có phẩm chất ngôi sao)
-
exude exude star quality (toát ra phẩm chất ngôi sao)
-
radiate radiate star quality (tỏa ra phẩm chất ngôi sao)
-
lack lack star quality (thiếu phẩm chất ngôi sao)
-
develop develop star quality (phát triển phẩm chất ngôi sao)
Idioms
-
have that star quality
Có cái "chất" riêng của một ngôi sao, có sức hút đặc biệt của người nổi tiếng.
"From her first audition, it was clear she had that star quality."
(Ngay từ buổi thử giọng đầu tiên, rõ ràng là cô ấy đã có cái "chất" ngôi sao đó.)
-
be full of star quality
Tràn đầy phẩm chất, khí chất của một ngôi sao; rất nổi bật và có tiềm năng thành công.
"The young singer is full of star quality, captivating audiences with every performance."
(Nữ ca sĩ trẻ tràn đầy phẩm chất ngôi sao, quyến rũ khán giả trong mỗi màn trình diễn.)
-
a touch of star quality
Một chút phẩm chất ngôi sao, một nét đặc biệt khiến ai đó nổi bật.
"Even without makeup, she still has a touch of star quality."
(Ngay cả khi không trang điểm, cô ấy vẫn có một chút phẩm chất ngôi sao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
star quality
NounPhẩm chất khiến ai đó có khả năng trở nên nổi tiếng, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí; sức hút và tài năng thu hút khán giả.
"She definitely has that star quality that will make her a huge success."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a performer has star quality, they often receive numerous job offers. |
Nếu một người biểu diễn có tố chất ngôi sao, họ thường nhận được nhiều lời mời làm việc. |
| Phủ định | If someone lacks star quality, they don't usually become a leading actor. |
Nếu ai đó thiếu tố chất ngôi sao, họ thường không trở thành diễn viên chính. |
| Nghi vấn | If a singer has star quality, does their popularity increase quickly? |
Nếu một ca sĩ có tố chất ngôi sao, liệu sự nổi tiếng của họ có tăng lên nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "star quality".
