(Top Banner Ad)
ordinariness
C1
danh từ C1 Chung

ordinariness

UK: /ˈɔːdɪnərɪnəs/ • US: /ˈɔːrdənɛrinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự bình thường tính bình thường sự tầm thường tính thông thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being ordinary; the commonplace.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất bình thường; sự tầm thường, sự thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a strange comfort in the ordinariness of her routine."

    "Cô ấy tìm thấy một sự thoải mái kỳ lạ trong sự bình thường của thói quen hàng ngày."

  • "He was struck by the ordinariness of the house."

    "Anh ta bị ấn tượng bởi sự bình thường của ngôi nhà."

  • "Despite its ordinariness, the painting held a certain charm."

    "Mặc dù tầm thường, bức tranh vẫn có một nét quyến rũ nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ordinary Bình thường, thông thường, không có gì đặc biệt
Adverb ordinarily Thông thường, thường lệ, theo lẽ thường
Noun order Trật tự, thứ tự, mệnh lệnh
Verb order Ra lệnh, sắp xếp, đặt hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo
Latin
ordinarius
Old French
ordinaire
Middle English
ordinarie
English
ordinary
English
ordinariness

Từ 'Trật Tự' đến 'Bình Thường'

Từ 'ordinariness' bắt nguồn từ từ Latin 'ordo', có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'hàng ngũ'. Từ 'ordinarius' (thông thường, thuộc về một trật tự) xuất hiện từ đó, rồi vào tiếng Pháp cổ thành 'ordinaire' và cuối cùng là tiếng Anh 'ordinary'. Hậu tố '-ness' được thêm vào để biến 'ordinary' (tính từ) thành 'ordinariness' (danh từ), chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự bình thường, không có gì đặc biệt. Nó gợi lên cảm giác về điều gì đó phổ biến, quen thuộc và không nổi bật, tương phản với sự 'phi thường'.

Usage Note

Chỉ tính chất không có gì đặc biệt, nổi bật, hoặc khác thường. Thường dùng để nhấn mạnh sự đơn giản, quen thuộc, hoặc thậm chí là nhàm chán của một điều gì đó. Khác với 'normality' (tính bình thường) ở chỗ 'ordinariness' có thể mang hàm ý tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu hấp dẫn hoặc thú vị.

Prepositions

in of

'In the ordinariness of everyday life' (trong sự bình thường của cuộc sống hàng ngày). 'The ordinariness of the situation was deceptive' (Sự tầm thường của tình huống đã đánh lừa). 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính của một sự vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordinariness
  • sheer sheer ordinariness
    (Sự bình thường tuyệt đối, hoàn toàn bình thường)
  • bland bland ordinariness
    (Sự bình thường tẻ nhạt, vô vị)
  • comfortable comfortable ordinariness
    (Sự bình thường dễ chịu, thoải mái)
  • modest modest ordinariness
    (Sự bình thường khiêm tốn, giản dị)
Verb + ordinariness
  • embrace embrace ordinariness
    (Đón nhận/ôm lấy sự bình thường)
  • escape escape ordinariness
    (Thoát khỏi sự bình thường)
  • value value ordinariness
    (Trân trọng sự bình thường)
Noun phrase with ordinariness
  • a sense of a sense of ordinariness
    (Cảm giác bình thường, không có gì đặc biệt)
  • the beauty of the beauty of ordinariness
    (Vẻ đẹp của sự bình thường)
  • the comfort of the comfort of ordinariness
    (Sự thoải mái của cuộc sống bình thường)

Idioms

  • The beauty in ordinariness

    Vẻ đẹp ẩn chứa trong những điều bình thường, giản dị

    "She found the beauty in ordinariness, appreciating small, everyday moments."

    (Cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong sự bình thường, trân trọng những khoảnh khắc nhỏ nhặt hàng ngày.)

  • A celebration of ordinariness

    Sự tôn vinh/ca ngợi những điều bình dị, đời thường

    "His latest novel is a quiet celebration of ordinariness, focusing on the lives of common people."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy là một sự tôn vinh thầm lặng những điều bình dị, tập trung vào cuộc sống của những người dân thường.)

  • The comfortable ordinariness of everyday life

    Sự bình thường dễ chịu, thoải mái của cuộc sống hàng ngày

    "After a long trip, he longed for the comfortable ordinariness of everyday life."

    (Sau một chuyến đi dài, anh ấy khao khát sự bình thường dễ chịu của cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinariness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất bình thường; sự tầm thường, sự thông thường.

"She found a strange comfort in the ordinariness of her routine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although her life seemed to be full of ordinariness, she found extraordinary beauty in every small moment.
Mặc dù cuộc sống của cô ấy dường như đầy những điều bình thường, cô ấy vẫn tìm thấy vẻ đẹp phi thường trong từng khoảnh khắc nhỏ.
Phủ định
Because he craved excitement, he couldn't accept the ordinariness that defined his daily routine.
Vì khao khát sự phấn khích, anh ấy không thể chấp nhận sự bình thường vốn định hình thói quen hàng ngày của mình.
Nghi vấn
If we appreciate the ordinary, can we truly say that we've lived a full life, even though it lacks extraordinary events?
Nếu chúng ta trân trọng những điều bình thường, liệu chúng ta có thể thực sự nói rằng mình đã sống một cuộc đời trọn vẹn, ngay cả khi nó thiếu những sự kiện phi thường không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town, which is known for its ordinariness, attracts tourists seeking a break from the extraordinary.
Thị trấn, nơi nổi tiếng vì sự bình thường của nó, thu hút khách du lịch tìm kiếm sự khác biệt so với những điều phi thường.
Phủ định
The life he led, which many perceived as ordinary, was not, in fact, devoid of extraordinary moments.
Cuộc sống mà anh ấy đã trải qua, mà nhiều người cho là bình thường, thực tế không hề thiếu những khoảnh khắc phi thường.
Nghi vấn
Is it true that the ordinariness which she so desperately craved, was actually a mask for something much deeper?
Có đúng không sự bình thường mà cô ấy khao khát đến tuyệt vọng, thực ra lại là một lớp mặt nạ che giấu điều gì đó sâu sắc hơn?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ordinariness of the day was surprisingly peaceful.
Ồ, sự bình thường của một ngày thật yên bình đến ngạc nhiên.
Phủ định
Goodness, there's nothing ordinary about his extraordinary talent!
Ôi trời, không có gì bình thường về tài năng phi thường của anh ấy cả!
Nghi vấn
Hey, is there something ordinary about this?
Này, có gì đó bình thường về điều này à?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found beauty in the ordinariness of everyday life.
Cô ấy tìm thấy vẻ đẹp trong sự bình dị của cuộc sống hàng ngày.
Phủ định
He couldn't accept the ordinariness of his current situation; he craved something more.
Anh ấy không thể chấp nhận sự tầm thường của tình huống hiện tại của mình; anh ấy khao khát điều gì đó hơn.
Nghi vấn
Does anyone appreciate the ordinariness of a simple cup of coffee in the morning?
Có ai đánh giá cao sự bình dị của một tách cà phê đơn giản vào buổi sáng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life will lose its ordinariness if we don't appreciate the simple things.
Cuộc sống sẽ mất đi sự bình dị nếu chúng ta không trân trọng những điều giản dị.
Phủ định
He is not going to accept a life of such ordinariness.
Anh ấy sẽ không chấp nhận một cuộc sống tầm thường như vậy.
Nghi vấn
Will she find happiness in the ordinariness of daily routines?
Liệu cô ấy có tìm thấy hạnh phúc trong sự bình thường của những thói quen hàng ngày không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't live such an ordinary life.
Tôi ước tôi không sống một cuộc sống bình thường như vậy.
Phủ định
If only things weren't so ordinary around here.
Ước gì mọi thứ ở đây không quá bình thường.
Nghi vấn
Do you wish your life wasn't so defined by ordinariness?
Bạn có ước cuộc sống của bạn không bị xác định quá nhiều bởi sự tầm thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinariness".

Tìm Thấy Vẻ Đẹp Trong Điều Giản Dị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong những năm gần đây, có một xu hướng ngày càng tăng là đánh giá cao và tìm thấy vẻ đẹp, ý nghĩa trong 'ordinariness' – những điều bình thường, giản dị của cuộc sống hàng ngày. Điều này đối lập với việc luôn theo đuổi sự phi thường, nổi bật. Các phong trào như 'mindfulness' (chánh niệm) khuyến khích mọi người tập trung vào hiện tại và tận hưởng những khoảnh khắc nhỏ, giúp họ nhận ra giá trị của sự bình thường.

Giá Trị của Sự Ổn Định và Quen Thuộc

Sự 'ordinariness' thường gắn liền với cảm giác ổn định, an toàn và quen thuộc. Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, việc có được những trải nghiệm, thói quen 'bình thường' và không có gì bất ngờ có thể mang lại sự an ủi và bình yên. Nó đại diện cho một nền tảng vững chắc, nơi con người có thể tìm thấy sự thoải mái và cảm giác thuộc về, tránh xa sự hỗn loạn hoặc áp lực phải nổi bật.