(Top Banner Ad)
stationary component
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Cơ khí

stationary component

UK: /ˈsteɪʃənəri kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˈsteɪʃəneri kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần tĩnh bộ phận cố định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part or element of a system, machine, or structure that does not move.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hoặc thành phần của một hệ thống, máy móc hoặc cấu trúc mà không di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stationary component of the engine provides a stable base for the rotating parts."

    "Thành phần tĩnh của động cơ cung cấp một nền tảng ổn định cho các bộ phận quay."

  • "In this type of pump, the outer casing is the stationary component."

    "Trong loại máy bơm này, vỏ ngoài là thành phần tĩnh."

  • "The stationary component of the sensor measures changes in pressure."

    "Thành phần tĩnh của cảm biến đo sự thay đổi áp suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun station Trạm, đài, vị trí
Noun stationery Văn phòng phẩm (giấy, bút...)
Verb station Đặt (ai/cái gì) vào một vị trí
Noun composition Sự kết hợp, tác phẩm, bản nhạc
Verb compose Soạn, sáng tác, cấu thành
Adjective composite Tổng hợp, hỗn hợp

Synonyms

fixed part (bộ phận cố định)immobile element (yếu tố bất động)

Antonyms

moving component (thành phần chuyển động)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (gốc)
*steh₂- ('đứng')
Latin
*stare* ('đứng')
Latin
*statio* ('sự đứng, vị trí')
Latin
*stationarius* ('cố định, đứng yên')
English
stationary
Latin (gốc)
*ponere* ('đặt, để')
Latin
*componere* ('ghép lại, tập hợp')
English
component

Nguồn gốc 'stationary component'

Cụm từ 'stationary component' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ 'stationary' bắt nguồn từ 'stationarius' (cố định, đứng yên), mà gốc là 'stare' (đứng). Từ này gợi hình ảnh một thứ không dịch chuyển. Còn 'component' xuất phát từ 'componere' (đặt cùng nhau, tập hợp lại), gốc là 'ponere' (đặt). Do đó, 'stationary component' mô tả một phần cấu thành được đặt cố định, không di chuyển trong một hệ thống lớn hơn, thể hiện sự kết hợp giữa tính ổn định và vai trò cấu tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và cơ khí để mô tả một phần của máy móc hoặc hệ thống được cố định và không thực hiện bất kỳ chuyển động nào trong quá trình vận hành. Nó đối lập với các 'moving component' (thành phần chuyển động).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stationary component
  • fixed fixed stationary component
    (bộ phận cố định đứng yên)
  • internal internal stationary component
    (bộ phận tĩnh bên trong)
  • main main stationary component
    (thành phần chính đứng yên)
  • critical critical stationary component
    (thành phần tĩnh quan trọng)
Verb + stationary component
  • attach attach a stationary component
    (gắn một bộ phận tĩnh)
  • remove remove a stationary component
    (tháo một bộ phận tĩnh)
  • mount mount a stationary component
    (lắp một bộ phận tĩnh)
  • secure secure the stationary component
    (cố định bộ phận tĩnh)

Idioms

  • the stationary component of a system

    Thành phần đứng yên của một hệ thống

    "The turbine's stationary component guides the airflow."

    (Thành phần đứng yên của tuabin dẫn hướng luồng khí.)

  • a permanently fixed stationary component

    Một thành phần đứng yên được cố định vĩnh viễn

    "The frame serves as a permanently fixed stationary component in the structure."

    (Khung đóng vai trò là thành phần đứng yên được cố định vĩnh viễn trong cấu trúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stationary component

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận hoặc thành phần của một hệ thống, máy móc hoặc cấu trúc mà không di chuyển.

"The stationary component of the engine provides a stable base for the rotating parts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stationary component".

Vai trò của sự ổn định

Trong kỹ thuật và cuộc sống, các 'stationary component' tượng trưng cho sự ổn định và nền tảng. Giống như một ngôi nhà cần có móng vững chắc, một cỗ máy hay một hệ thống cần các bộ phận cố định để hoạt động hiệu quả và an toàn. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bền vững và kiên định.

Giá trị của từng bộ phận

Cụm từ này cũng phản ánh một triết lý rộng hơn về việc mỗi 'component' (thành phần) dù nhỏ bé đến đâu cũng có vai trò riêng biệt và thiết yếu. Dù là 'stationary' (đứng yên), nó vẫn góp phần tạo nên một tổng thể hoạt động trơn tru. Điều này tương tự như trong xã hội, mỗi cá nhân hay tổ chức đều có vai trò riêng để duy trì sự vận hành chung.