(Top Banner Ad)
stator
C1
danh từ C1 Kỹ thuật điện

stator

UK: /ˈsteɪtə/ • US: /ˈsteɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

stator phần tĩnh cuộn dây stato
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stationary part of a rotary machine or device, especially a motor or generator.

Vietnamese Meaning

Phần tĩnh của một máy hoặc thiết bị quay, đặc biệt là động cơ hoặc máy phát điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stator windings are insulated to prevent short circuits."

    "Các cuộn dây stator được cách điện để ngăn ngừa đoản mạch."

  • "The efficiency of the motor depends on the quality of the stator core."

    "Hiệu suất của động cơ phụ thuộc vào chất lượng của lõi stator."

  • "The stator is made of laminated steel to reduce eddy current losses."

    "Stator được làm bằng thép lá để giảm tổn thất dòng điện xoáy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stator Bộ phận đứng yên của một động cơ, máy phát điện hoặc máy biến áp, chứa các cuộn dây tạo ra từ trường hoặc nơi từ trường đi qua.
Noun rotor Bộ phận quay của một động cơ hoặc máy phát điện, tương tác với stator để tạo ra chuyển động hoặc điện năng. (Đây là từ bổ trợ quan trọng cho 'stator'.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stāre
English
stator

Nguồn gốc từ 'đứng yên'

Từ 'stator' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'stāre', có nghĩa là 'đứng'. Với hậu tố '-tor' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động), 'stator' có nghĩa đen là 'vật đứng yên' hoặc 'phần đứng yên'. Tên gọi này phản ánh chính xác chức năng của nó trong các máy móc điện: phần đứng yên tạo ra từ trường để tương tác với phần quay (rotor).

Usage Note

Stator là bộ phận không quay của một động cơ hoặc máy phát điện. Nó chứa các cuộn dây tạo ra từ trường tác động lên rotor (phần quay). Chức năng chính của stator là cung cấp từ trường để tạo ra chuyển động quay trong động cơ hoặc thu thập năng lượng điện từ trường quay trong máy phát điện. Stator khác với rotor (phần quay) ở chỗ nó cố định.

Prepositions

of in

of: the stator of a motor (stator của một động cơ). in: The coils in the stator generate a magnetic field (Các cuộn dây trong stator tạo ra từ trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stator
  • fixed fixed stator
    (stator cố định)
  • main main stator
    (stator chính)
  • outer outer stator
    (stator ngoài)
  • inner inner stator
    (stator trong)
Noun + stator (components of stator)
  • stator stator winding
    (cuộn dây stator)
  • stator stator core
    (lõi stator)
  • stator stator housing
    (vỏ stator)
  • stator stator assembly
    (bộ phận/cụm stator)
Verb + stator
  • mount mount the stator
    (lắp stator)
  • wind wind the stator
    (quấn dây stator)
  • design design a stator
    (thiết kế stator)
  • inspect inspect the stator
    (kiểm tra stator)

Idioms

  • stator and rotor

    Stator và rotor - hai bộ phận chính và không thể tách rời của máy điện (một đứng yên, một quay).

    "The interaction between the stator and rotor generates the motor's torque."

    (Sự tương tác giữa stator và rotor tạo ra mô-men xoắn của động cơ.)

  • stator winding

    Cuộn dây stator - các cuộn dây dẫn điện được quấn quanh lõi stator để tạo ra từ trường.

    "Damage to the stator winding can cause a motor to fail."

    (Hư hỏng cuộn dây stator có thể làm động cơ bị hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stator

danh từ
Lật mặt

Phần tĩnh của một máy hoặc thiết bị quay, đặc biệt là động cơ hoặc máy phát điện.

"The stator windings are insulated to prevent short circuits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stator".

Nền tảng của công nghệ điện hiện đại

Mặc dù là một thành phần kỹ thuật ẩn mình, stator là yếu tố cốt lõi trong hầu hết các thiết bị điện mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ động cơ trong xe điện, máy giặt, tủ lạnh đến máy phát điện cung cấp năng lượng cho lưới điện quốc gia, nguyên lý hoạt động của stator cùng rotor là không thể thiếu. Sự hiểu biết về stator giúp chúng ta nhận ra tầm quan trọng của các nguyên lý vật lý cơ bản trong việc kiến tạo thế giới công nghệ hiện đại.

Sự cân bằng giữa 'đứng yên' và 'chuyển động'

Trong triết lý thiết kế kỹ thuật, stator đại diện cho yếu tố ổn định, là nền tảng vững chắc cho hoạt động. Nó tương phản với rotor - biểu tượng của chuyển động và năng lượng. Sự kết hợp hài hòa giữa phần đứng yên (stator) và phần chuyển động (rotor) không chỉ là một nguyên lý cơ học mà còn có thể được nhìn nhận như một phép ẩn dụ cho sự cân bằng giữa ổn định và biến đổi trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và tự nhiên.