stator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The stationary part of a rotary machine or device, especially a motor or generator.
Vietnamese Meaning
Phần tĩnh của một máy hoặc thiết bị quay, đặc biệt là động cơ hoặc máy phát điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stator windings are insulated to prevent short circuits."
"Các cuộn dây stator được cách điện để ngăn ngừa đoản mạch."
-
"The efficiency of the motor depends on the quality of the stator core."
"Hiệu suất của động cơ phụ thuộc vào chất lượng của lõi stator."
-
"The stator is made of laminated steel to reduce eddy current losses."
"Stator được làm bằng thép lá để giảm tổn thất dòng điện xoáy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stator | Bộ phận đứng yên của một động cơ, máy phát điện hoặc máy biến áp, chứa các cuộn dây tạo ra từ trường hoặc nơi từ trường đi qua. |
| Noun | rotor | Bộ phận quay của một động cơ hoặc máy phát điện, tương tác với stator để tạo ra chuyển động hoặc điện năng. (Đây là từ bổ trợ quan trọng cho 'stator'.) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stator là bộ phận không quay của một động cơ hoặc máy phát điện. Nó chứa các cuộn dây tạo ra từ trường tác động lên rotor (phần quay). Chức năng chính của stator là cung cấp từ trường để tạo ra chuyển động quay trong động cơ hoặc thu thập năng lượng điện từ trường quay trong máy phát điện. Stator khác với rotor (phần quay) ở chỗ nó cố định.
Prepositions
of: the stator of a motor (stator của một động cơ). in: The coils in the stator generate a magnetic field (Các cuộn dây trong stator tạo ra từ trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fixed fixed stator (stator cố định)
-
main main stator (stator chính)
-
outer outer stator (stator ngoài)
-
inner inner stator (stator trong)
-
stator stator winding (cuộn dây stator)
-
stator stator core (lõi stator)
-
stator stator housing (vỏ stator)
-
stator stator assembly (bộ phận/cụm stator)
-
mount mount the stator (lắp stator)
-
wind wind the stator (quấn dây stator)
-
design design a stator (thiết kế stator)
-
inspect inspect the stator (kiểm tra stator)
Idioms
-
stator and rotor
Stator và rotor - hai bộ phận chính và không thể tách rời của máy điện (một đứng yên, một quay).
"The interaction between the stator and rotor generates the motor's torque."
(Sự tương tác giữa stator và rotor tạo ra mô-men xoắn của động cơ.)
-
stator winding
Cuộn dây stator - các cuộn dây dẫn điện được quấn quanh lõi stator để tạo ra từ trường.
"Damage to the stator winding can cause a motor to fail."
(Hư hỏng cuộn dây stator có thể làm động cơ bị hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stator
danh từPhần tĩnh của một máy hoặc thiết bị quay, đặc biệt là động cơ hoặc máy phát điện.
"The stator windings are insulated to prevent short circuits."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stator".
