(Top Banner Ad)
stationery
B1
noun B1 Thương mại, Văn phòng phẩm

stationery

UK: /ˈsteɪʃənəri/ • US: /ˈsteɪʃəneri/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng phẩm đồ dùng văn phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing materials, such as paper, envelopes, pens, and pencils.

Vietnamese Meaning

Văn phòng phẩm, bao gồm các vật liệu viết như giấy, phong bì, bút mực và bút chì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office provides all the necessary stationery for its employees."

    "Văn phòng cung cấp tất cả các văn phòng phẩm cần thiết cho nhân viên."

  • "She ordered a new set of stationery for her business."

    "Cô ấy đã đặt một bộ văn phòng phẩm mới cho công việc kinh doanh của mình."

  • "The stationery shop is located on the main street."

    "Cửa hàng văn phòng phẩm nằm trên đường chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stationer Người bán hoặc cung cấp văn phòng phẩm (thường là một cửa hàng hoặc công ty).
Adjective stationary Đứng yên, cố định, không di chuyển. (Lưu ý: 'stationary' (tính từ) và 'stationery' (danh từ) có cách viết và nghĩa khác nhau, dễ gây nhầm lẫn).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
stationarius
Old French
stationnier
Middle English
stationer
English
stationery

Nguồn gốc của 'Stationery'

Từ 'stationery' có nguồn gốc từ 'stationer' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ người bán sách và giấy. 'Stationer' lại bắt nguồn từ 'stationarius' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là người có một 'station' (vị trí cố định) hoặc cửa hàng. Vào thời Trung Cổ, những người bán sách, giấy, mực thường có một quầy hàng cố định, khác với những người buôn bán rong. Do đó, các mặt hàng họ bán (giấy, bút, phong bì, v.v.) được gọi là 'stationery'.

Usage Note

Từ 'stationery' là một danh từ không đếm được (uncountable noun), do đó không có dạng số nhiều. Cần phân biệt với 'stationary' (tính từ) có nghĩa là 'tĩnh tại', 'không di chuyển'. Thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cần thiết cho việc viết và công việc văn phòng.

Prepositions

at from for

- 'at': chỉ địa điểm mua hoặc sử dụng stationery. Ví dụ: 'I bought the stationery at the bookstore.'
- 'from': chỉ nguồn gốc của stationery. Ví dụ: 'The stationery is from a sustainable source.'
- 'for': chỉ mục đích sử dụng của stationery. Ví dụ: 'I need stationery for my office work.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stationery
  • office office stationery
    (văn phòng phẩm công sở)
  • personal personal stationery
    (văn phòng phẩm cá nhân (ví dụ: giấy viết thư, phong bì riêng))
  • wedding wedding stationery
    (bộ thiệp mời cưới và các ấn phẩm liên quan đến đám cưới)
  • quality quality stationery
    (văn phòng phẩm chất lượng cao)
Verb + stationery
  • buy buy stationery
    (mua văn phòng phẩm)
  • order order stationery
    (đặt mua văn phòng phẩm)
  • use use stationery
    (sử dụng văn phòng phẩm)
  • stock up on stock up on stationery
    (tích trữ văn phòng phẩm)
stationery + Noun
  • stationery stationery shop
    (cửa hàng văn phòng phẩm)
  • stationery stationery supplies
    (vật tư/nguồn cung văn phòng phẩm)
  • stationery stationery set
    (bộ văn phòng phẩm)
  • stationery stationery item
    (một món/sản phẩm văn phòng phẩm)

Idioms

  • office stationery

    văn phòng phẩm dùng trong công sở (giấy, bút, kẹp tài liệu, v.v.)

    "We need to order more office stationery for the new employees."

    (Chúng ta cần đặt thêm văn phòng phẩm công sở cho nhân viên mới.)

  • wedding stationery

    bộ ấn phẩm liên quan đến đám cưới (thiệp mời, thiệp RSVP, thẻ cảm ơn, v.v.)

    "Choosing the perfect wedding stationery is an important part of planning a marriage."

    (Việc chọn bộ ấn phẩm cưới hoàn hảo là một phần quan trọng trong việc lên kế hoạch kết hôn.)

  • stationery supplies

    các vật dụng văn phòng phẩm cần thiết hoặc được cung cấp (thường ở số nhiều)

    "The school provides all necessary stationery supplies for its students."

    (Trường học cung cấp tất cả các vật dụng văn phòng phẩm cần thiết cho học sinh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stationery

noun
Lật mặt

Văn phòng phẩm, bao gồm các vật liệu viết như giấy, phong bì, bút mực và bút chì.

"The office provides all the necessary stationery for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually buys her stationery at the local bookstore.
Cô ấy thường mua văn phòng phẩm ở hiệu sách địa phương.
Phủ định
Never have I seen such an extensive collection of stationery as in that shop.
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ sưu tập văn phòng phẩm phong phú như vậy như trong cửa hàng đó.
Nghi vấn
Does she need more stationery for the upcoming semester?
Cô ấy có cần thêm văn phòng phẩm cho học kỳ sắp tới không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy some stationery for her new office.
Cô ấy sẽ mua một vài văn phòng phẩm cho văn phòng mới của mình.
Phủ định
They are not going to order more stationery because they have enough.
Họ sẽ không đặt thêm văn phòng phẩm vì họ đã có đủ.
Nghi vấn
Are you going to use all of that stationery for the project?
Bạn có định sử dụng tất cả văn phòng phẩm đó cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stationery".

Tầm quan trọng của thiệp cưới (Wedding Stationery)

Trong văn hóa phương Tây, 'wedding stationery' (bao gồm thiệp mời, thiệp RSVP, thẻ lưu ngày và thư cảm ơn) không chỉ là thông báo mà còn là một phần quan trọng thể hiện phong cách và chủ đề của đám cưới. Chúng thường được thiết kế tỉ mỉ, in trên giấy chất lượng cao và là kỷ vật đáng nhớ đối với cô dâu chú rể và khách mời.

Truyền thống viết thư tay và thiệp cảm ơn

Mặc dù email và tin nhắn đã phổ biến, việc sử dụng 'stationery' đẹp (giấy viết thư, phong bì chất lượng) để viết thư tay hoặc thiệp cảm ơn vẫn là một truyền thống được đánh giá cao ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thể hiện sự chân thành, chu đáo và tôn trọng đối với người nhận, đặc biệt trong các dịp quan trọng như sinh nhật, lễ tạ ơn hoặc sau khi nhận quà.