(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stationery
B1

stationery

noun

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng phẩm đồ dùng văn phòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stationery'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Văn phòng phẩm, bao gồm các vật liệu viết như giấy, phong bì, bút mực và bút chì.

Definition (English Meaning)

Writing materials, such as paper, envelopes, pens, and pencils.

Ví dụ Thực tế với 'Stationery'

  • "The office provides all the necessary stationery for its employees."

    "Văn phòng cung cấp tất cả các văn phòng phẩm cần thiết cho nhân viên."

  • "She ordered a new set of stationery for her business."

    "Cô ấy đã đặt một bộ văn phòng phẩm mới cho công việc kinh doanh của mình."

  • "The stationery shop is located on the main street."

    "Cửa hàng văn phòng phẩm nằm trên đường chính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stationery'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stationery
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

writing materials(vật liệu viết)
office supplies(đồ dùng văn phòng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pen(bút)
paper(giấy)
envelope(phong bì)
pencil(bút chì)
notebook(sổ tay)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Văn phòng phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Stationery'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'stationery' là một danh từ không đếm được (uncountable noun), do đó không có dạng số nhiều. Cần phân biệt với 'stationary' (tính từ) có nghĩa là 'tĩnh tại', 'không di chuyển'. Thường được sử dụng để chỉ các vật dụng cần thiết cho việc viết và công việc văn phòng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at from for

- 'at': chỉ địa điểm mua hoặc sử dụng stationery. Ví dụ: 'I bought the stationery at the bookstore.'
- 'from': chỉ nguồn gốc của stationery. Ví dụ: 'The stationery is from a sustainable source.'
- 'for': chỉ mục đích sử dụng của stationery. Ví dụ: 'I need stationery for my office work.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stationery'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually buys her stationery at the local bookstore.
Cô ấy thường mua văn phòng phẩm ở hiệu sách địa phương.
Phủ định
Never have I seen such an extensive collection of stationery as in that shop.
Chưa bao giờ tôi thấy một bộ sưu tập văn phòng phẩm phong phú như vậy như trong cửa hàng đó.
Nghi vấn
Does she need more stationery for the upcoming semester?
Cô ấy có cần thêm văn phòng phẩm cho học kỳ sắp tới không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy some stationery for her new office.
Cô ấy sẽ mua một vài văn phòng phẩm cho văn phòng mới của mình.
Phủ định
They are not going to order more stationery because they have enough.
Họ sẽ không đặt thêm văn phòng phẩm vì họ đã có đủ.
Nghi vấn
Are you going to use all of that stationery for the project?
Bạn có định sử dụng tất cả văn phòng phẩm đó cho dự án không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)