(Top Banner Ad)
materials
B1
noun B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

materials

UK: /məˈtɪəriəlz/ • US: /məˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu nguyên liệu tài liệu tư liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The matter from which a thing is or can be made.

Vietnamese Meaning

Vật liệu, nguyên liệu; tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building materials are becoming more expensive."

    "Vật liệu xây dựng đang ngày càng trở nên đắt đỏ hơn."

  • "The company develops new materials for aerospace applications."

    "Công ty phát triển các vật liệu mới cho các ứng dụng hàng không vũ trụ."

  • "These learning materials are designed to be used by students of all abilities."

    "Những tài liệu học tập này được thiết kế để sử dụng cho học sinh ở mọi trình độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật liệu, chất liệu; vải; tài liệu, dữ liệu
Adjective material vật chất, thuộc về vật chất; quan trọng, cốt yếu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực; xuất hiện, hiện ra
Noun materialism chủ nghĩa vật chất; thuyết duy vật
Noun materialist người theo chủ nghĩa vật chất; nhà duy vật
Adjective materialist thuộc về chủ nghĩa vật chất, duy vật
Adjective immaterial phi vật chất, không quan trọng, không liên quan
Verb dematerialize phi vật thể hóa, làm tan biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
materials
English
material
Old French
matérial
Late Latin
māteriālis
Latin
māteria

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'materials' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'māteria', ban đầu có nghĩa là 'gỗ, gỗ xây dựng' hoặc 'vật liệu, chất liệu'. Từ 'māteria' này lại xuất phát từ 'māter' (mẹ), ngụ ý là nguồn gốc hay nền tảng mà từ đó mọi thứ được tạo ra. Đến thế kỷ 14, từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, và dần phát triển ý nghĩa rộng hơn để chỉ bất kỳ chất liệu, nguyên liệu hoặc thông tin cần thiết cho một mục đích nào đó.

Usage Note

Từ 'materials' thường được sử dụng ở dạng số nhiều và đề cập đến các chất hoặc vật liệu được sử dụng để tạo ra một cái gì đó. Nó có thể đề cập đến các vật liệu thô hoặc đã qua xử lý. Khi nói về 'material' ở dạng số ít, thường ám chỉ 'vải vóc' hoặc 'tài liệu' (như tài liệu học tập).

Prepositions

for in of

- 'materials for': vật liệu dùng để làm gì (ví dụ: materials for building a house).
- 'materials in': vật liệu có trong cái gì (ví dụ: materials in the Earth's crust).
- 'materials of': vật liệu của cái gì (ví dụ: materials of construction).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + materials
  • raw raw materials
    (nguyên vật liệu thô)
  • building building materials
    (vật liệu xây dựng)
  • recyclable recyclable materials
    (vật liệu có thể tái chế)
  • organic organic materials
    (vật liệu hữu cơ)
  • synthetic synthetic materials
    (vật liệu tổng hợp)
  • flammable flammable materials
    (vật liệu dễ cháy)
  • hazardous hazardous materials
    (vật liệu nguy hiểm)
  • insulating insulating materials
    (vật liệu cách nhiệt/điện)
Động từ + materials
  • collect collect materials
    (thu thập vật liệu/tài liệu)
  • source source materials
    (tìm nguồn/cung cấp vật liệu)
  • process process materials
    (xử lý vật liệu)
  • cut cut materials
    (cắt vật liệu)
  • waste waste materials
    (lãng phí vật liệu)
  • provide provide materials
    (cung cấp vật liệu/tài liệu)
  • sort sort materials
    (phân loại vật liệu)
materials + Danh từ/Động từ
  • materials science materials science
    (khoa học vật liệu)
  • materials handling materials handling
    (xử lý/vận chuyển vật liệu)
  • cost of materials cost of materials
    (chi phí vật liệu)
  • strength of materials strength of materials
    (độ bền vật liệu)

Idioms

  • learning materials

    tài liệu học tập

    "The teacher prepared excellent learning materials for the students."

    (Giáo viên đã chuẩn bị tài liệu học tập xuất sắc cho học sinh.)

  • reading materials

    tài liệu đọc

    "I brought some reading materials for the long flight."

    (Tôi đã mang theo một số tài liệu đọc cho chuyến bay dài.)

  • marketing materials

    tài liệu tiếp thị

    "Our team is designing new marketing materials for the product launch."

    (Nhóm của chúng tôi đang thiết kế tài liệu tiếp thị mới cho buổi ra mắt sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materials

noun
Lật mặt

Vật liệu, nguyên liệu; tài liệu.

"Building materials are becoming more expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company chose environmentally friendly materials was a wise decision.
Việc công ty chọn vật liệu thân thiện với môi trường là một quyết định sáng suốt.
Phủ định
It isn't clear whether the construction materials meet the required safety standards.
Không rõ liệu các vật liệu xây dựng có đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cần thiết hay không.
Nghi vấn
Do you know what materials were used to build this house?
Bạn có biết những vật liệu nào đã được sử dụng để xây dựng ngôi nhà này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' materials are neatly organized in their lockers.
Vật liệu của học sinh được sắp xếp gọn gàng trong tủ của họ.
Phủ định
The company's materials aren't eco-friendly.
Vật liệu của công ty không thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Are the builders' materials stored safely on site?
Vật liệu của những người thợ xây có được lưu trữ an toàn tại công trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materials".

Xu hướng Vật liệu Bền vững và Tái chế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, ngày càng có ý thức về tầm quan trọng của việc sử dụng 'materials' một cách bền vững. Các phong trào như tái chế (recycling), sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường (eco-friendly materials), và thiết kế tuần hoàn (circular design) đang trở nên phổ biến. Điều này phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng đối với biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.

Vật liệu trong Nghệ thuật và Thủ công

Trong nhiều nền văn hóa, việc lựa chọn và sử dụng 'materials' có ý nghĩa sâu sắc trong nghệ thuật và thủ công. Ví dụ, gỗ, đất sét, vải, kim loại hay đá quý không chỉ là chất liệu thô mà còn mang giá trị văn hóa, lịch sử và biểu tượng. Cách các vật liệu này được chế tác thường phản ánh kỹ thuật truyền thống và bản sắc của một cộng đồng, thể hiện sự khéo léo và sáng tạo.