(Top Banner Ad)
statistician
C1
noun C1 Thống kê

statistician

UK: /ˌstætɪˈstɪʃən/ • US: /ˌstætɪˈstɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thống kê chuyên viên thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works with theoretical or applied statistics.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc với thống kê lý thuyết hoặc ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The statistician was hired to analyze the survey data."

    "Nhà thống kê đã được thuê để phân tích dữ liệu khảo sát."

  • "She is a skilled statistician."

    "Cô ấy là một nhà thống kê giỏi."

  • "The statistician provided valuable insights into the market trends."

    "Nhà thống kê đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic Số liệu thống kê, dữ liệu
Noun statistics Môn thống kê, các số liệu thống kê
Adjective statistical Thuộc về thống kê
Adverb statistically Về mặt thống kê

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
statista
German
Statistik
English
statistic
English
statistician

Từ 'Nhà nước' đến 'Nhà thống kê'

Từ 'statistician' có nguồn gốc từ 'statista' trong tiếng Ý (khoảng thế kỷ 16), có nghĩa là 'chính khách' hoặc 'người của nhà nước', ám chỉ những người có kiến thức về các vấn đề của nhà nước. Từ này sau đó phát triển thành 'Statistik' trong tiếng Đức (thế kỷ 18), để chỉ khoa học về dữ liệu liên quan đến nhà nước, dân số và kinh tế. Đến cuối thế kỷ 18, từ 'statistic' xuất hiện trong tiếng Anh với nghĩa tương tự. Đầu thế kỷ 19, hậu tố '-ian' (chỉ người chuyên nghiệp) được thêm vào để tạo thành 'statistician', chỉ người chuyên nghiên cứu và phân tích các số liệu này.

Usage Note

Statistician chỉ một người có chuyên môn về thống kê và sử dụng các phương pháp thống kê để thu thập, phân tích, giải thích và trình bày dữ liệu. Họ có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau như khoa học, kinh doanh, chính phủ và y tế. Họ cần có kiến thức vững chắc về toán học, thống kê và các phần mềm thống kê.

Prepositions

as for

Statistician as: đề cập đến vai trò hoặc chức năng của người thống kê trong một ngữ cảnh cụ thể. Statistician for: đề cập đến tổ chức hoặc lĩnh vực mà người thống kê làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistician
  • chief chief statistician
    (thống kê trưởng)
  • senior senior statistician
    (thống kê viên cấp cao)
  • applied applied statistician
    (nhà thống kê ứng dụng)
  • mathematical mathematical statistician
    (nhà thống kê toán học)
  • expert expert statistician
    (chuyên gia thống kê)
Verb + statistician
  • consult a consult a statistician
    (tham vấn một nhà thống kê)
  • hire a hire a statistician
    (thuê một nhà thống kê)
  • become a become a statistician
    (trở thành một nhà thống kê)
Noun + of + statistician(s)
  • team of team of statisticians
    (đội ngũ các nhà thống kê)
  • panel of panel of statisticians
    (hội đồng các nhà thống kê)

Idioms

  • armchair statistician

    Người đưa ra các phân tích thống kê dựa trên suy đoán hoặc kiến thức hạn hẹp, không có dữ liệu thực tế hay nghiên cứu sâu.

    "He claims to know all about the economy, but he's just an armchair statistician."

    (Anh ta tự nhận biết hết về kinh tế, nhưng anh ta chỉ là một nhà thống kê 'ngồi ghế bành' thôi.)

  • a statistician's nightmare

    Một tình huống hoặc tập dữ liệu cực kỳ khó khăn, phức tạp hoặc không thể phân tích chính xác, khiến một nhà thống kê gặp khó khăn lớn.

    "The missing data and inconsistent entries made the report a statistician's nightmare."

    (Dữ liệu thiếu và các mục nhập không nhất quán đã biến báo cáo đó thành cơn ác mộng của một nhà thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistician

noun
Lật mặt

Một người làm việc với thống kê lý thuyết hoặc ứng dụng.

"The statistician was hired to analyze the survey data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the statistician accurately predicted the election results!
Ồ, nhà thống kê đã dự đoán chính xác kết quả bầu cử!
Phủ định
Alas, even the most experienced statistician couldn't foresee this market crash.
Than ôi, ngay cả nhà thống kê giàu kinh nghiệm nhất cũng không thể lường trước được sự sụp đổ thị trường này.
Nghi vấn
Hey, is that new consultant a statistician?
Này, có phải người tư vấn mới đó là một nhà thống kê không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That statistician is really smart, isn't he?
Nhà thống kê đó thực sự thông minh, phải không?
Phủ định
The statistician isn't here today, is he?
Nhà thống kê không có ở đây hôm nay, phải không?
Nghi vấn
Statisticians are helpful, aren't they?
Các nhà thống kê rất hữu ích, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a statistician for the government last year.
Cô ấy là một nhà thống kê cho chính phủ năm ngoái.
Phủ định
He didn't want to become a statistician when he was younger.
Anh ấy đã không muốn trở thành một nhà thống kê khi anh ấy còn trẻ.
Nghi vấn
Did you know she was a statistician before you met her?
Bạn có biết cô ấy là một nhà thống kê trước khi bạn gặp cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistician".

Vai trò trong Quyết định Hiện đại

Trong thế giới dựa trên dữ liệu ngày nay, các nhà thống kê đóng vai trò thiết yếu trong việc biến các con số khô khan thành thông tin chi tiết có ý nghĩa. Họ giúp các chính phủ, doanh nghiệp và nhà khoa học đưa ra quyết định sáng suốt về mọi thứ, từ chính sách công, chiến lược kinh doanh đến nghiên cứu y học, bằng cách phân tích và giải thích dữ liệu một cách khách quan.

Nghệ thuật và Khoa học của Dữ liệu

Một quan niệm phổ biến về thống kê là 'bạn có thể nói dối bằng số liệu thống kê'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực và minh bạch trong công việc của nhà thống kê. Họ không chỉ cần kỹ năng toán học và phân tích mà còn cần đạo đức nghề nghiệp để trình bày dữ liệu một cách chính xác, tránh gây hiểu lầm hoặc thao túng thông tin, đảm bảo tính khách quan của khoa học thống kê.