(Top Banner Ad)
quant
C1
noun C1 Tài chính

quant

UK: /kwɒnt/ • US: /kwɑnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân tích định lượng chuyên gia định lượng trong tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantitative analyst, especially in the field of finance.

Vietnamese Meaning

Một nhà phân tích định lượng, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firm hired a team of quants to improve their trading algorithms."

    "Công ty đã thuê một đội ngũ các nhà phân tích định lượng để cải thiện các thuật toán giao dịch của họ."

  • "Quants are in high demand on Wall Street."

    "Các nhà phân tích định lượng đang có nhu cầu cao trên Phố Wall."

  • "She works as a quant at a hedge fund."

    "Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà phân tích định lượng tại một quỹ phòng hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quant chuyên gia phân tích định lượng (thường trong tài chính)
Adjective quantitative thuộc về định lượng; có thể đo lường bằng số lượng
Noun quantity số lượng; khối lượng
Verb quantify định lượng; đo lường bằng số lượng
Noun quantification sự định lượng; sự đo lường bằng số lượng
Noun quantifier từ chỉ số lượng (ngữ pháp); người/cái định lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
quantitative analyst
English
quant

Nguồn gốc của 'Quant'

Từ 'quant' là một dạng rút gọn (clipping) của cụm từ 'quantitative analyst' (chuyên gia phân tích định lượng). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong ngành tài chính để chỉ những người sử dụng các kỹ năng toán học, thống kê và lập trình để phát triển các mô hình định lượng phức tạp.

Usage Note

Từ 'quant' thường được dùng để chỉ những chuyên gia sử dụng các mô hình toán học và thống kê để giải quyết các vấn đề phức tạp trong tài chính, chẳng hạn như định giá tài sản, quản lý rủi ro và phát triển các chiến lược giao dịch. Nó thường ngụ ý một trình độ chuyên môn cao về toán học, thống kê và lập trình, cũng như kiến thức sâu rộng về thị trường tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quant
  • senior senior quant
    (chuyên gia định lượng cấp cao)
  • junior junior quant
    (chuyên gia định lượng cấp thấp/mới vào nghề)
  • experienced experienced quant
    (chuyên gia định lượng có kinh nghiệm)
  • financial financial quant
    (chuyên gia định lượng tài chính)
Verb + quant
  • hire hire a quant
    (thuê/tuyển dụng một chuyên gia định lượng)
  • become become a quant
    (trở thành một chuyên gia định lượng)
  • consult consult a quant
    (tham khảo ý kiến của một chuyên gia định lượng)
Quant + Noun (quant as adjective)
  • quant quant models
    (các mô hình định lượng (do quants phát triển))
  • quant quant strategies
    (các chiến lược định lượng)
  • quant quant trading
    (giao dịch định lượng)

Idioms

  • quant firm/shop

    công ty/quỹ đầu tư định lượng (tập trung vào các chiến lược dựa trên mô hình toán học)

    "Many top graduates aspire to work at a leading quant firm."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp xuất sắc mong muốn làm việc tại một công ty định lượng hàng đầu.)

  • quant research

    nghiên cứu định lượng (thường trong lĩnh vực tài chính, sử dụng dữ liệu và mô hình toán học)

    "Her team is focused on advanced quant research for market predictions."

    (Nhóm của cô ấy tập trung vào nghiên cứu định lượng nâng cao để dự đoán thị trường.)

  • to be a quant

    làm nghề chuyên gia phân tích định lượng

    "He decided to become a quant after studying applied mathematics."

    (Anh ấy quyết định trở thành một chuyên gia định lượng sau khi học toán ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quant

noun
Lật mặt

Một nhà phân tích định lượng, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính.

"The firm hired a team of quants to improve their trading algorithms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The quants will be developing new trading algorithms all day tomorrow.
Các chuyên gia phân tích định lượng sẽ phát triển các thuật toán giao dịch mới cả ngày mai.
Phủ định
He won't be working as a quant next year because he's changing careers.
Anh ấy sẽ không làm việc như một chuyên gia phân tích định lượng vào năm tới vì anh ấy đang thay đổi sự nghiệp.
Nghi vấn
Will the team be using quant models to predict market behavior?
Liệu nhóm có sử dụng các mô hình định lượng để dự đoán hành vi thị trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quant".

Vai trò của Quants trong Tài chính Hiện đại

Các chuyên gia 'quant' đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành tài chính hiện đại, đặc biệt là tại các trung tâm tài chính lớn như Phố Wall. Họ sử dụng kiến thức toán học, thống kê và khoa học máy tính để phân tích thị trường, phát triển các thuật toán giao dịch phức tạp và quản lý rủi ro. Công việc của họ thường đòi hỏi trình độ học vấn cao (thường là bằng Tiến sĩ) và kỹ năng phân tích vượt trội.

Hình tượng 'Quant' và Kỷ nguyên Giao dịch Thuật toán

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới tài chính, 'quant' thường được hình dung là những bộ óc thông minh, thiên về số liệu, và đôi khi hơi hướng nội, đóng góp thầm lặng nhưng cực kỳ hiệu quả. Sự trỗi dậy của 'quant' đã thúc đẩy kỷ nguyên giao dịch thuật toán (algorithmic trading), nơi các quyết định mua bán được thực hiện tự động bởi máy tính dựa trên các mô hình do 'quant' thiết kế, làm thay đổi đáng kể cách thức hoạt động của thị trường tài chính.