(Top Banner Ad)
steganography
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

steganography

UK: /ˌsteɡəˈnɒɡrəfi/ • US: /ˌsteɡəˈnɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật giấu tin mật mã che giấu ẩn dấu thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of concealing a file, message, image, or video within another file, message, image, or video.

Vietnamese Meaning

Kỹ thuật giấu tin, tập tin, thông điệp, hình ảnh hoặc video bên trong một tập tin, thông điệp, hình ảnh hoặc video khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Steganography can be used to hide sensitive information within an image."

    "Kỹ thuật giấu tin có thể được sử dụng để ẩn thông tin nhạy cảm bên trong một hình ảnh."

  • "The spy used steganography to send secret messages to his contact."

    "Người gián điệp đã sử dụng kỹ thuật giấu tin để gửi thông điệp bí mật cho người liên lạc của mình."

  • "Modern steganography techniques can embed data into almost any type of digital file."

    "Các kỹ thuật giấu tin hiện đại có thể nhúng dữ liệu vào hầu hết mọi loại tập tin kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steganographer người thực hiện kỹ thuật giấu tin (steganography)
Adjective steganographic thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật giấu tin
Adverb steganographically theo phương pháp giấu tin; bằng kỹ thuật giấu tin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στεγανός (steganós, “covered, concealed”)
Ancient Greek
-γραφία (-graphía, “writing”)
English
steganography

Nguồn gốc cổ xưa của Steganography

Từ 'steganography' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của hai từ: 'steganós' có nghĩa là 'che đậy' hoặc 'giấu kín', và '-graphía' có nghĩa là 'viết' hoặc 'nghệ thuật viết'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'viết được che giấu'. Kỹ thuật này đã được sử dụng từ hàng nghìn năm trước để giấu thông tin một cách bí mật sao cho ngay cả sự tồn tại của tin nhắn cũng không bị nghi ngờ. Một câu chuyện nổi tiếng từ thời Hy Lạp cổ đại kể về Demaratus, một vị vua Hy Lạp đã cạo đầu nô lệ, viết một tin nhắn lên da đầu và chờ tóc mọc lại. Khi nô lệ đến đích, tóc được cạo đi và tin nhắn được đọc, truyền tải thông tin về một cuộc xâm lược sắp tới của Ba Tư.

Usage Note

Steganography tập trung vào việc che giấu sự tồn tại của thông điệp, khác với cryptography là mã hóa nội dung thông điệp. Mục tiêu là làm cho việc liên lạc trở nên kín đáo bằng cách che giấu thông tin có giá trị. Steganography thường được sử dụng kết hợp với cryptography để tăng cường bảo mật.

Prepositions

in with

Steganography *in* images/audio/video: dùng để chỉ việc giấu tin bên trong các định dạng đó. Steganography *with* algorithms/tools: chỉ việc sử dụng các thuật toán hoặc công cụ để thực hiện giấu tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steganography
  • digital digital steganography
    (kỹ thuật giấu tin kỹ thuật số)
  • image image steganography
    (giấu tin trong ảnh)
  • audio audio steganography
    (giấu tin trong tệp âm thanh)
  • effective effective steganography
    (kỹ thuật giấu tin hiệu quả)
Verb + steganography
  • implement implement steganography
    (triển khai kỹ thuật giấu tin)
  • use use steganography
    (sử dụng kỹ thuật giấu tin)
  • detect detect steganography
    (phát hiện kỹ thuật giấu tin)
  • apply apply steganography
    (áp dụng kỹ thuật giấu tin)

Idioms

  • the art of steganography

    nghệ thuật giấu tin

    "Mastering the art of steganography requires a deep understanding of digital media."

    (Nắm vững nghệ thuật giấu tin đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về truyền thông kỹ thuật số.)

  • steganography in practice

    kỹ thuật giấu tin trong thực tế/ứng dụng

    "Steganography in practice often involves embedding data into seemingly innocuous files."

    (Kỹ thuật giấu tin trong thực tế thường bao gồm việc nhúng dữ liệu vào các tệp dường như vô hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steganography

danh từ
Lật mặt

Kỹ thuật giấu tin, tập tin, thông điệp, hình ảnh hoặc video bên trong một tập tin, thông điệp, hình ảnh hoặc video khác.

"Steganography can be used to hide sensitive information within an image."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Steganography has many applications: hiding sensitive data, watermarking images, and enabling covert communication.
Steganography có nhiều ứng dụng: ẩn dữ liệu nhạy cảm, đóng dấu ảnh và cho phép liên lạc bí mật.
Phủ định
This message is not obviously steganographic: its hidden content is effectively invisible to casual inspection.
Tin nhắn này không mang tính steganography rõ ràng: nội dung ẩn của nó thực tế không thể nhìn thấy bằng cách kiểm tra thông thường.
Nghi vấn
Is this image using steganography: does it contain a hidden message embedded within its pixels?
Hình ảnh này có sử dụng steganography không: nó có chứa một tin nhắn ẩn được nhúng bên trong các pixel của nó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are developing steganographic techniques to protect their communications.
Họ đang phát triển các kỹ thuật mật mã để bảo vệ thông tin liên lạc của họ.
Phủ định
The investigator didn't know what steganography was until he researched it.
Nhà điều tra đã không biết mật mã là gì cho đến khi anh ta nghiên cứu nó.
Nghi vấn
Why is steganography useful in digital security?
Tại sao mật mã lại hữu ích trong an ninh kỹ thuật số?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steganography".

Kỹ thuật giấu tin trong lịch sử

Steganography không chỉ là một khái niệm hiện đại mà đã tồn tại qua nhiều nền văn minh. Từ việc viết tin nhắn lên các vật liệu không gây nghi ngờ (như sáp, da người) ở Hy Lạp cổ đại, đến việc sử dụng mực vô hình hoặc vi điểm trong các cuộc chiến tranh thế giới, steganography luôn là công cụ quan trọng cho tình báo và liên lạc bí mật. Nó là minh chứng cho trí tuệ con người trong việc tìm cách bảo vệ thông tin trước những ánh mắt tò mò.

Steganography trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, steganography đã phát triển mạnh mẽ. Thay vì cạo đầu nô lệ, người ta nhúng thông tin vào các tệp kỹ thuật số như hình ảnh, âm thanh, video hoặc tài liệu văn bản. Kỹ thuật này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực: từ việc bảo vệ bản quyền số (digital watermarking) bằng cách nhúng dấu hiệu không thể nhận thấy vào sản phẩm, đến việc truyền tải thông tin mật trong tình báo, hoặc thậm chí là một cách để vượt qua kiểm duyệt internet ở một số quốc gia. Steganography là một phần không thể thiếu của an ninh mạng và giao tiếp bí mật ngày nay.