(Top Banner Ad)
data hiding
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

data hiding

UK: /ˈdeɪtə ˈhaɪdɪŋ/ • US: /ˈdeɪtə ˈhaɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn dữ liệu che giấu dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle of information hiding in object-oriented programming, where the internal data representation of an object is concealed from outside access.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc ẩn thông tin trong lập trình hướng đối tượng, trong đó sự biểu diễn dữ liệu bên trong của một đối tượng được che giấu khỏi truy cập từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data hiding is essential for creating robust and maintainable software."

    "Ẩn dữ liệu là điều cần thiết để tạo ra phần mềm mạnh mẽ và dễ bảo trì."

  • "Proper data hiding prevents accidental modification of sensitive information."

    "Ẩn dữ liệu đúng cách ngăn chặn việc sửa đổi ngẫu nhiên thông tin nhạy cảm."

  • "Data hiding simplifies code maintenance by reducing dependencies between classes."

    "Ẩn dữ liệu đơn giản hóa việc bảo trì mã bằng cách giảm sự phụ thuộc giữa các lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun encapsulation Sự đóng gói (Một khái niệm liên quan chặt chẽ, bao gồm cả việc che giấu dữ liệu và nhóm dữ liệu với các phương thức xử lý nó).
Noun information hiding Sự che giấu thông tin (Một nguyên tắc thiết kế phần mềm rộng hơn, trong đó che giấu dữ liệu là một trường hợp cụ thể).
Verb to hide Che giấu, ẩn đi.
Adjective hidden Bị ẩn, được che giấu.
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa (Nguyên tắc chỉ hiển thị các tính năng cần thiết của một đối tượng và che giấu các chi tiết phức tạp bên trong).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Mid-17th Century English
data ('facts, information')
Old English
hȳdan ('to conceal')
Modern English
hiding
Computer Science (c. 1970s)
data hiding

Nguồn Gốc từ Lập Trình Hướng Đối Tượng

Thuật ngữ 'data hiding' (che giấu dữ liệu) ra đời trong lĩnh vực khoa học máy tính vào những năm 1970. Nó là một nguyên tắc cơ bản của Lập trình Hướng đối tượng (OOP). Ý tưởng là để quản lý các chương trình phức tạp, mỗi 'đối tượng' (object) trong code nên bảo vệ dữ liệu nội bộ của nó và chỉ cho phép truy cập thông qua các phương thức được xác định rõ ràng. Điều này giống như một chiếc TV: bạn sử dụng điều khiển từ xa (phương thức) để tương tác, chứ không cần biết các mạch điện bên trong (dữ liệu) hoạt động như thế nào.

Usage Note

Data hiding là một khái niệm quan trọng trong lập trình hướng đối tượng, giúp bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu và giảm sự phụ thuộc giữa các phần khác nhau của chương trình. Nó thường được thực hiện thông qua việc sử dụng các từ khóa như `private` và `protected` để hạn chế quyền truy cập vào các thành viên dữ liệu của một lớp. Data hiding khác với 'data encryption' (mã hóa dữ liệu), trong đó dữ liệu được chuyển đổi thành một định dạng không đọc được. Data hiding chỉ đơn giản là hạn chế quyền truy cập.

Prepositions

in through

'In' được sử dụng để chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng của data hiding (ví dụ: data hiding in object-oriented programming). 'Through' được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà data hiding được thực hiện (ví dụ: data hiding through the use of access modifiers).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data hiding
  • implement data hiding
    (triển khai việc che giấu dữ liệu)
  • achieve data hiding
    (đạt được việc che giấu dữ liệu)
  • enforce data hiding
    (thực thi/bắt buộc việc che giấu dữ liệu)
  • use data hiding
    (sử dụng việc che giấu dữ liệu)
Adjective + data hiding
  • effective data hiding
    (việc che giấu dữ liệu hiệu quả)
  • proper data hiding
    (việc che giấu dữ liệu đúng cách)
Noun + data hiding
  • principle of data hiding
    (nguyên tắc che giấu dữ liệu)
  • mechanism for data hiding
    (cơ chế che giấu dữ liệu)
  • technique for data hiding
    (kỹ thuật che giấu dữ liệu)

Idioms

  • A cornerstone of object-oriented programming

    Là một nguyên tắc nền tảng / viên đá tảng của lập trình hướng đối tượng.

    "Data hiding is considered a cornerstone of object-oriented programming, as it helps in building secure and robust applications."

    (Che giấu dữ liệu được coi là nền tảng của lập trình hướng đối tượng, vì nó giúp xây dựng các ứng dụng an toàn và mạnh mẽ.)

  • Security through obscurity

    An ninh thông qua sự mập mờ (một chiến lược bảo mật yếu, dựa vào việc che giấu thiết kế hoặc cách triển khai để tạo cảm giác an toàn, nhưng thực chất không hiệu quả).

    "Simply hiding a file is not true security; it's security through obscurity, which is a weak form of data hiding."

    (Việc chỉ đơn giản là ẩn một tệp đi không phải là bảo mật thực sự; đó là 'an ninh thông qua sự mập mờ', một dạng che giấu dữ liệu yếu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data hiding

danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc ẩn thông tin trong lập trình hướng đối tượng, trong đó sự biểu diễn dữ liệu bên trong của một đối tượng được che giấu khỏi truy cập từ bên ngoài.

"Data hiding is essential for creating robust and maintainable software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data hiding".

Từ Lập Trình đến Quyền Riêng Tư Kỹ Thuật Số

Nguyên tắc 'che giấu dữ liệu' trong lập trình có sự tương đồng lớn với khái niệm về quyền riêng tư dữ liệu cá nhân trong thế giới hiện đại. Giống như một đối tượng trong code chỉ tiết lộ những gì cần thiết, người dùng ngày càng yêu cầu các công ty công nghệ chỉ thu thập và sử dụng dữ liệu của họ một cách minh bạch và cho các mục đích cụ thể, đồng thời phải 'che giấu' và bảo vệ những thông tin nhạy cảm khác.

Steganography: Nghệ Thuật Che Giấu Dữ Liệu

Một hình thức 'data hiding' thú vị trong đời thực là Steganography. Đây là kỹ thuật giấu thông tin bí mật bên trong một tệp khác trông có vẻ bình thường, chẳng hạn như một bức ảnh, video hoặc file âm thanh. Khác với mã hóa (cryptography) làm cho dữ liệu không thể đọc được, steganography che giấu chính sự tồn tại của dữ liệu đó. Nó thường được liên tưởng đến các hoạt động tình báo và an ninh mạng.