(Top Banner Ad)
stepmother
B1
danh từ B1 Gia đình và Xã hội

stepmother

UK: /ˈstepˌmʌðə(r)/ • US: /ˈstepˌmʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

mẹ kế dì ghẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is married to one's father but who is not one's biological mother.

Vietnamese Meaning

Mẹ kế, người phụ nữ kết hôn với cha của một người nhưng không phải là mẹ ruột của người đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After his mother died, his father remarried, and Sarah became his stepmother."

    "Sau khi mẹ anh ấy qua đời, bố anh ấy tái hôn, và Sarah trở thành mẹ kế của anh ấy."

  • "She has a good relationship with her stepmother."

    "Cô ấy có một mối quan hệ tốt với mẹ kế của mình."

  • "My stepmother is very kind to me."

    "Mẹ kế của tôi rất tốt với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stepfather cha dượng
Noun stepson con trai riêng của chồng/vợ
Noun stepdaughter con gái riêng của chồng/vợ
Noun stepchild con riêng (của chồng/vợ)
Noun stepbrother anh/em kế
Noun stepsister chị/em kế

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
steopmodor
Middle English
stepmodir
Modern English
stepmother

Nguồn gốc tiền tố 'step-'

Từ 'stepmother' có một lịch sử thú vị. Tiền tố 'step-' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'steop-', có nghĩa là 'mồ côi' hoặc 'bị tước đoạt'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một người mẹ kế của một đứa trẻ đã mồ côi cha hoặc mẹ ruột. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng để chỉ mối quan hệ hôn nhân sau này, không nhất thiết là đứa trẻ đã mồ côi, và vẫn giữ nguyên ý nghĩa này cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'stepmother' chỉ mối quan hệ gia đình được hình thành thông qua hôn nhân chứ không phải huyết thống. Nó thường mang sắc thái trung tính, mô tả mối quan hệ gia đình. Tuy nhiên, trong văn hóa và văn học dân gian, mẹ kế đôi khi được miêu tả tiêu cực (ví dụ như trong truyện cổ tích). Cần phân biệt với 'foster mother' (mẹ nuôi), là người chăm sóc một đứa trẻ không phải con ruột hoặc con nuôi, nhưng không nhất thiết phải kết hôn với cha/mẹ ruột của đứa trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stepmother
  • new a new stepmother
    (một người mẹ kế mới)
  • loving a loving stepmother
    (một người mẹ kế yêu thương)
  • wicked the wicked stepmother
    (bà mẹ kế độc ác (thường trong truyện cổ tích))
  • kind a kind stepmother
    (một người mẹ kế tốt bụng)
Verb + stepmother
  • become to become a stepmother
    (trở thành mẹ kế)
  • have to have a stepmother
    (có mẹ kế)
  • accept to accept one's stepmother
    (chấp nhận mẹ kế của mình)
Possessive + stepmother
  • her her stepmother's house
    (nhà của mẹ kế cô ấy)
  • the the stepmother's role
    (vai trò của người mẹ kế)

Idioms

  • the wicked stepmother (trope)

    hình tượng bà mẹ kế độc ác (thường trong truyện cổ tích)

    "In many fairy tales, the protagonist often suffers at the hands of the wicked stepmother."

    (Trong nhiều truyện cổ tích, nhân vật chính thường phải chịu đựng dưới tay bà mẹ kế độc ác.)

  • to be a stepmother to someone

    đóng vai trò mẹ kế đối với ai đó; chăm sóc như mẹ kế

    "She tried her best to be a good stepmother to her husband's children."

    (Cô ấy đã cố gắng hết sức để trở thành một người mẹ kế tốt đối với các con của chồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stepmother

danh từ
Lật mặt

Mẹ kế, người phụ nữ kết hôn với cha của một người nhưng không phải là mẹ ruột của người đó.

"After his mother died, his father remarried, and Sarah became his stepmother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My stepmother is a kind and supportive person.
Mẹ kế của tôi là một người tốt bụng và luôn ủng hộ tôi.
Phủ định
She is not my stepmother; my parents are still together.
Cô ấy không phải là mẹ kế của tôi; bố mẹ tôi vẫn còn ở bên nhau.
Nghi vấn
Is your stepmother strict or lenient?
Mẹ kế của bạn nghiêm khắc hay dễ tính?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Your stepmother is very kind, isn't she?
Mẹ kế của bạn rất tốt bụng, đúng không?
Phủ định
His stepmother doesn't live here, does she?
Mẹ kế của anh ấy không sống ở đây, phải không?
Nghi vấn
Your stepmother hasn't met my father yet, has she?
Mẹ kế của bạn vẫn chưa gặp bố tôi, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a loving stepmother.
Cô ấy là một người mẹ kế yêu thương.
Phủ định
Isn't she a stepmother to you?
Cô ấy không phải là mẹ kế của bạn sao?
Nghi vấn
Is she your stepmother?
Cô ấy là mẹ kế của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stepmother".

Hình tượng 'mẹ kế độc ác' trong cổ tích

Trong nhiều truyện cổ tích phương Tây nổi tiếng như Cinderella hay Bạch Tuyết, hình tượng người mẹ kế thường được miêu tả là độc ác, ghen tị và gây khó khăn cho con riêng. Điều này đã tạo nên một định kiến tiêu cực về vai trò người mẹ kế trong văn hóa đại chúng, dù thực tế không phải lúc nào cũng như vậy.

Vai trò mẹ kế trong gia đình hiện đại

Ngày nay, vai trò người mẹ kế đã được nhìn nhận đa chiều hơn. Nhiều người mẹ kế xây dựng mối quan hệ yêu thương và hỗ trợ với con riêng, và những gia đình 'ghép' (blended families) ngày càng trở nên phổ biến. Việc làm mẹ kế có thể đầy thử thách nhưng cũng mang lại nhiều niềm vui và phần thưởng.