stepmother
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who is married to one's father but who is not one's biological mother.
Vietnamese Meaning
Mẹ kế, người phụ nữ kết hôn với cha của một người nhưng không phải là mẹ ruột của người đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After his mother died, his father remarried, and Sarah became his stepmother."
"Sau khi mẹ anh ấy qua đời, bố anh ấy tái hôn, và Sarah trở thành mẹ kế của anh ấy."
-
"She has a good relationship with her stepmother."
"Cô ấy có một mối quan hệ tốt với mẹ kế của mình."
-
"My stepmother is very kind to me."
"Mẹ kế của tôi rất tốt với tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stepfather | cha dượng |
| Noun | stepson | con trai riêng của chồng/vợ |
| Noun | stepdaughter | con gái riêng của chồng/vợ |
| Noun | stepchild | con riêng (của chồng/vợ) |
| Noun | stepbrother | anh/em kế |
| Noun | stepsister | chị/em kế |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stepmother' chỉ mối quan hệ gia đình được hình thành thông qua hôn nhân chứ không phải huyết thống. Nó thường mang sắc thái trung tính, mô tả mối quan hệ gia đình. Tuy nhiên, trong văn hóa và văn học dân gian, mẹ kế đôi khi được miêu tả tiêu cực (ví dụ như trong truyện cổ tích). Cần phân biệt với 'foster mother' (mẹ nuôi), là người chăm sóc một đứa trẻ không phải con ruột hoặc con nuôi, nhưng không nhất thiết phải kết hôn với cha/mẹ ruột của đứa trẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new a new stepmother (một người mẹ kế mới)
-
loving a loving stepmother (một người mẹ kế yêu thương)
-
wicked the wicked stepmother (bà mẹ kế độc ác (thường trong truyện cổ tích))
-
kind a kind stepmother (một người mẹ kế tốt bụng)
-
become to become a stepmother (trở thành mẹ kế)
-
have to have a stepmother (có mẹ kế)
-
accept to accept one's stepmother (chấp nhận mẹ kế của mình)
-
her her stepmother's house (nhà của mẹ kế cô ấy)
-
the the stepmother's role (vai trò của người mẹ kế)
Idioms
-
the wicked stepmother (trope)
hình tượng bà mẹ kế độc ác (thường trong truyện cổ tích)
"In many fairy tales, the protagonist often suffers at the hands of the wicked stepmother."
(Trong nhiều truyện cổ tích, nhân vật chính thường phải chịu đựng dưới tay bà mẹ kế độc ác.)
-
to be a stepmother to someone
đóng vai trò mẹ kế đối với ai đó; chăm sóc như mẹ kế
"She tried her best to be a good stepmother to her husband's children."
(Cô ấy đã cố gắng hết sức để trở thành một người mẹ kế tốt đối với các con của chồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stepmother
danh từMẹ kế, người phụ nữ kết hôn với cha của một người nhưng không phải là mẹ ruột của người đó.
"After his mother died, his father remarried, and Sarah became his stepmother."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My stepmother is a kind and supportive person. |
Mẹ kế của tôi là một người tốt bụng và luôn ủng hộ tôi. |
| Phủ định | She is not my stepmother; my parents are still together. |
Cô ấy không phải là mẹ kế của tôi; bố mẹ tôi vẫn còn ở bên nhau. |
| Nghi vấn | Is your stepmother strict or lenient? |
Mẹ kế của bạn nghiêm khắc hay dễ tính? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Your stepmother is very kind, isn't she? |
Mẹ kế của bạn rất tốt bụng, đúng không? |
| Phủ định | His stepmother doesn't live here, does she? |
Mẹ kế của anh ấy không sống ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | Your stepmother hasn't met my father yet, has she? |
Mẹ kế của bạn vẫn chưa gặp bố tôi, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a loving stepmother. |
Cô ấy là một người mẹ kế yêu thương. |
| Phủ định | Isn't she a stepmother to you? |
Cô ấy không phải là mẹ kế của bạn sao? |
| Nghi vấn | Is she your stepmother? |
Cô ấy là mẹ kế của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stepmother".
