(Top Banner Ad)
married
B1
Adjective B1 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

married

UK: /ˈmærid/ • US: /ˈmærid/

Nghĩa tiếng Việt

đã kết hôn có vợ/chồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a spouse; being in a state of matrimony.

Vietnamese Meaning

Đã kết hôn; đang trong tình trạng hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have been married for 20 years."

    "Họ đã kết hôn được 20 năm rồi."

  • "Are you married or single?"

    "Bạn đã kết hôn hay còn độc thân?"

  • "He is happily married."

    "Anh ấy đang có một cuộc hôn nhân hạnh phúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn, cưới
Noun marriage hôn nhân, cuộc hôn nhân
Adjective unmarried chưa kết hôn, độc thân
Verb remarry tái hôn
Noun remarriage sự tái hôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maritare
Old French
marier
Middle English
marien
English
marry
English
married

Nguồn gốc của 'Married'

Từ 'married' trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ 'marry', vốn có gốc từ tiếng Latin 'maritare'. 'Maritare' có nghĩa là 'kết hôn' hoặc 'làm cho kết hôn', và bản thân nó lại xuất phát từ 'maritus', có nghĩa là 'người chồng' hoặc 'đã kết hôn'. Điều này cho thấy ngay từ cội rễ, từ này đã gắn liền với khái niệm về người chồng và tình trạng hôn nhân.

Usage Note

Từ "married" thường được dùng để chỉ trạng thái hôn nhân của một người. Nó nhấn mạnh đến mối quan hệ ràng buộc về mặt pháp lý và xã hội giữa hai người. Khác với "engaged" (đã đính hôn) là trạng thái trước khi kết hôn, hoặc "divorced" (đã ly hôn) là trạng thái sau khi hôn nhân chấm dứt.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ "to", ta thường thấy cấu trúc "married to someone" để chỉ người mà ai đó đã kết hôn. Ví dụ: "She is married to him" (Cô ấy đã kết hôn với anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + married
  • happily happily married
    (kết hôn hạnh phúc)
  • newly newly married
    (mới cưới)
  • recently recently married
    (mới kết hôn gần đây)
  • long long married
    (đã kết hôn lâu năm)
  • unhappily unhappily married
    (kết hôn không hạnh phúc)
Verb + married
  • get get married
    (kết hôn, cưới)
  • be be married to someone
    (đã kết hôn với ai đó)
  • stay stay married
    (duy trì hôn nhân)
married + Noun
  • married married life
    (cuộc sống hôn nhân)
  • married married couple
    (cặp vợ chồng)
  • married married name
    (tên họ sau khi kết hôn (thường là của phụ nữ))

Idioms

  • married to your job/work

    dành hết tâm trí cho công việc, làm việc quên mình

    "She's practically married to her job; she works 12 hours a day."

    (Cô ấy gần như 'kết hôn' với công việc của mình; cô ấy làm việc 12 tiếng một ngày.)

  • married to the idea/plan

    hoàn toàn cam kết với một ý tưởng/kế hoạch, không muốn thay đổi

    "He's completely married to the idea of moving abroad and won't consider any other options."

    (Anh ấy hoàn toàn cam kết với ý tưởng chuyển ra nước ngoài và sẽ không xem xét bất kỳ lựa chọn nào khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

married

Adjective
Lật mặt

Đã kết hôn; đang trong tình trạng hôn nhân.

"They have been married for 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so focused on her career, she would be married now.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào sự nghiệp, cô ấy đã kết hôn rồi.
Phủ định
If they hadn't met at that conference, they wouldn't have gotten married.
Nếu họ không gặp nhau tại hội nghị đó, họ đã không kết hôn.
Nghi vấn
If he hadn't moved to this city, would he be married by now?
Nếu anh ấy không chuyển đến thành phố này, liệu anh ấy đã kết hôn chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are married, you share your life with someone.
Nếu bạn đã kết hôn, bạn chia sẻ cuộc sống của mình với ai đó.
Phủ định
If you are not married, you don't have to consider someone else's opinion on every decision.
Nếu bạn chưa kết hôn, bạn không cần phải xem xét ý kiến của người khác về mọi quyết định.
Nghi vấn
If someone is married, do they usually wear a wedding ring?
Nếu ai đó đã kết hôn, họ có thường đeo nhẫn cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "married".

Nhẫn cưới: Biểu tượng vĩnh cửu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trao đổi nhẫn cưới là một phần quan trọng của lễ kết hôn. Chiếc nhẫn tròn tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu và sự cam kết không hồi kết giữa hai vợ chồng. Chúng thường được đeo ở ngón áp út của bàn tay trái, vì người xưa tin rằng có một 'tĩnh mạch tình yêu' (vena amoris) chạy thẳng từ ngón này đến tim.

Đổi họ sau khi kết hôn

Theo truyền thống phương Tây, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh, phụ nữ thường đổi họ của mình sang họ của chồng sau khi kết hôn. Điều này thể hiện sự hợp nhất của hai gia đình và việc người vợ chính thức trở thành một thành viên của gia đình chồng. Mặc dù truyền thống này vẫn phổ biến, ngày nay nhiều phụ nữ chọn giữ họ của mình hoặc ghép cả hai họ.