(Top Banner Ad)
stepparent
B1
noun B1 Gia đình và xã hội

stepparent

UK: /ˈstepˌpeərənt/ • US: /ˈstepˌperənt/

Nghĩa tiếng Việt

cha dượng mẹ kế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is not one's biological or adoptive parent but is married to one's parent.

Vietnamese Meaning

Người không phải là cha mẹ ruột hoặc cha mẹ nuôi của một người, nhưng kết hôn với cha hoặc mẹ của người đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My stepparent is very kind and supportive."

    "Cha dượng/mẹ kế của tôi rất tốt bụng và luôn ủng hộ tôi."

  • "She treats her stepchildren like her own."

    "Cô ấy đối xử với con riêng của chồng như con ruột của mình."

  • "Adjusting to a new stepparent can be difficult for children."

    "Việc thích nghi với cha dượng/mẹ kế mới có thể khó khăn đối với trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stepparent Cha dượng hoặc mẹ kế (người không phải là cha mẹ ruột nhưng kết hôn với cha hoặc mẹ ruột của bạn).
Noun stepchild Con riêng của chồng hoặc vợ (con của người bạn đời bạn từ cuộc hôn nhân trước).
Noun stepfather Cha dượng (chồng của mẹ bạn, không phải cha ruột của bạn).
Noun stepmother Mẹ kế (vợ của cha bạn, không phải mẹ ruột của bạn).
Noun stepsibling Anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha (con của cha dượng/mẹ kế của bạn).
Noun stepfamily Gia đình có cha mẹ kế (một gia đình được hình thành khi một người có con từ cuộc hôn nhân trước kết hôn với người khác).

Related Words

Subject Area

Gia đình và xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
steop-
Old French
parent
Modern English
stepparent

Nguồn gốc của 'step-'

Tiền tố 'step-' trong tiếng Anh cổ ('steop-') ban đầu có nghĩa là 'mồ côi' hoặc 'bị tước đoạt'. Nó được dùng để chỉ mối quan hệ gia đình hình thành sau khi một phụ huynh qua đời, để lại đứa trẻ mồ côi và phụ huynh mới bước vào cuộc đời chúng. Ví dụ, 'steopbearn' nghĩa là 'đứa trẻ mồ côi'. Qua thời gian, nghĩa này mở rộng để chỉ bất kỳ mối quan hệ cha mẹ kế nào, không nhất thiết phải do cái chết mà có thể do ly hôn.

Sự phát triển của 'stepparent'

Ban đầu, tiếng Anh có các từ cụ thể như 'stepmother' (mẹ kế) và 'stepfather' (cha dượng). Từ 'stepparent' là một thuật ngữ tổng quát và trung lập hơn, xuất hiện muộn hơn để bao gồm cả hai giới tính và phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận các gia đình có cha mẹ kế trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Từ 'stepparent' chỉ mối quan hệ gia đình được hình thành thông qua hôn nhân sau khi một hoặc cả hai người đã có con riêng. Nó khác với 'foster parent' (cha mẹ nuôi tạm thời) và 'adoptive parent' (cha mẹ nuôi hợp pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stepparent
  • caring a caring stepparent
    (một cha dượng/mẹ kế chu đáo)
  • supportive a supportive stepparent
    (một cha dượng/mẹ kế luôn hỗ trợ)
  • wicked a wicked stepparent
    (một cha dượng/mẹ kế độc ác (thường trong truyện cổ tích))
  • new a new stepparent
    (một cha dượng/mẹ kế mới)
Verb + stepparent
  • become to become a stepparent
    (trở thành cha dượng/mẹ kế)
  • have to have a stepparent
    (có cha dượng/mẹ kế)
  • respect to respect your stepparent
    (tôn trọng cha dượng/mẹ kế của bạn)
  • accept to accept a stepparent
    (chấp nhận một cha dượng/mẹ kế)
Noun + stepparent
  • relationship with relationship with a stepparent
    (mối quan hệ với cha dượng/mẹ kế)
  • children and children and stepparents
    (con cái và cha dượng/mẹ kế)

Idioms

  • wicked stepparent

    Cha dượng/mẹ kế độc ác (một hình mẫu tiêu cực phổ biến trong truyện cổ tích)

    "Many fairy tales feature a wicked stepparent who mistreats the hero."

    (Nhiều truyện cổ tích có hình tượng cha dượng/mẹ kế độc ác ngược đãi người hùng.)

  • blended family

    Gia đình hòa hợp/gia đình có cha mẹ kế (một gia đình bao gồm con cái từ các cuộc hôn nhân trước của một hoặc cả hai người phối ngẫu)

    "Building a successful blended family takes patience and understanding."

    (Xây dựng một gia đình hòa hợp thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.)

  • to become a stepparent

    Trở thành cha dượng/mẹ kế

    "She worried about how her children would react to her becoming a stepparent."

    (Cô ấy lo lắng về việc con cái sẽ phản ứng thế nào khi cô ấy trở thành mẹ kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stepparent

noun
Lật mặt

Người không phải là cha mẹ ruột hoặc cha mẹ nuôi của một người, nhưng kết hôn với cha hoặc mẹ của người đó.

"My stepparent is very kind and supportive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My stepparent, who is a wonderful cook, always makes delicious meals for us.
Cha dượng/mẹ kế của tôi, người là một đầu bếp tuyệt vời, luôn nấu những bữa ăn ngon cho chúng tôi.
Phủ định
The stepparent who doesn't support their stepchild's dreams is often seen as uncaring.
Cha dượng/mẹ kế mà không ủng hộ ước mơ của con riêng thường bị coi là vô tâm.
Nghi vấn
Is your stepparent, whose advice you often seek, also your role model?
Cha dượng/mẹ kế của bạn, người mà bạn thường tìm kiếm lời khuyên, cũng là hình mẫu của bạn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stepparent".

Hình tượng mẹ kế/cha dượng độc ác trong truyện cổ tích

Trong nhiều truyện cổ tích phương Tây như 'Cô bé Lọ Lem' (Cinderella) hay 'Bạch Tuyết' (Snow White), hình tượng 'mẹ kế độc ác' là một motif phổ biến. Những câu chuyện này đã định hình một cái nhìn tiêu cực về cha dượng/mẹ kế trong văn hóa đại chúng, mặc dù trên thực tế, nhiều cha dượng/mẹ kế có mối quan hệ yêu thương và hỗ trợ với con riêng của mình.

Gia đình hòa hợp trong xã hội hiện đại

Ngày nay, gia đình có cha mẹ kế (blended family) là một cấu trúc gia đình ngày càng phổ biến do tỷ lệ ly hôn và tái hôn cao. Xã hội đang dần chấp nhận và hiểu rõ hơn về những thách thức và lợi ích của các gia đình này. Việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa cha mẹ kế và con riêng là một yếu tố quan trọng để tạo nên một gia đình hạnh phúc.