(Top Banner Ad)
stillbirth
C1
danh từ C1 Y học

stillbirth

UK: /ˈstɪlˌbɜːθ/ • US: /ˈstɪlˌbɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

thai chết lưu con chết lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The birth of a baby that is not alive.

Vietnamese Meaning

Sự kiện em bé chết trong bụng mẹ trước khi sinh ra hoặc trong quá trình sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple tragically experienced a stillbirth in their third trimester."

    "Cặp vợ chồng đã trải qua một bi kịch khi con của họ bị chết lưu vào tam cá nguyệt thứ ba."

  • "The hospital offers support services for parents who have experienced a stillbirth."

    "Bệnh viện cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho các bậc cha mẹ đã trải qua sự kiện thai chết lưu."

  • "Stillbirth rates vary across different countries and regions."

    "Tỷ lệ thai chết lưu khác nhau giữa các quốc gia và khu vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stillbirth thai chết lưu, sự chết lưu của thai nhi
Adjective stillborn chết lưu (dùng để mô tả thai nhi)
Noun (person) stillborn thai nhi chết lưu (đứa bé chết lưu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stille
Old English
byrde
Modern English
stillbirth

Nguồn gốc của 'stillbirth'

Từ 'stillbirth' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'still' và 'birth'. Trong ngữ cảnh này, 'still' không có nghĩa là 'vẫn còn' mà mang nghĩa 'bất động, không còn sự sống' (như trong 'still water' - nước lặng). 'Birth' có nghĩa là 'sự ra đời'. Do đó, 'stillbirth' mô tả một em bé được sinh ra nhưng không có dấu hiệu sự sống.

Usage Note

Stillbirth là một thuật ngữ y học cụ thể. Nó khác với miscarriage (sẩy thai) ở chỗ miscarriage thường dùng để chỉ việc mất thai trước tuần thứ 20 của thai kỳ, trong khi stillbirth dùng để chỉ việc thai chết lưu sau tuần thứ 20 của thai kỳ hoặc trong quá trình sinh. Thuật ngữ này mang sắc thái buồn bã và thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, thống kê và tư vấn tâm lý cho các bậc cha mẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stillbirth
  • tragic a tragic stillbirth
    (một ca thai chết lưu bi thảm)
  • late late stillbirth
    (thai chết lưu muộn (sau tuần 28))
  • early early stillbirth
    (thai chết lưu sớm (giữa tuần 20 và 27))
  • preventable preventable stillbirth
    (thai chết lưu có thể phòng ngừa được)
Verb + stillbirth
  • experience experience a stillbirth
    (trải qua một lần thai chết lưu)
  • suffer suffer a stillbirth
    (chịu đựng việc thai chết lưu)
  • prevent prevent stillbirths
    (ngăn ngừa các trường hợp thai chết lưu)
  • reduce reduce stillbirths
    (giảm số ca thai chết lưu)
Noun + of + stillbirth
  • risk risk of stillbirth
    (nguy cơ thai chết lưu)
  • rate rate of stillbirth
    (tỷ lệ thai chết lưu)

Idioms

  • a stillbirth of an idea/project

    một ý tưởng/dự án chết yểu, không thể phát triển hoặc thất bại ngay từ đầu

    "Their ambitious startup plan turned out to be a stillbirth, failing to secure funding after months of effort."

    (Kế hoạch khởi nghiệp đầy tham vọng của họ hóa ra lại chết yểu, không thể huy động được vốn sau nhiều tháng nỗ lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stillbirth

danh từ
Lật mặt

Sự kiện em bé chết trong bụng mẹ trước khi sinh ra hoặc trong quá trình sinh ra.

"The couple tragically experienced a stillbirth in their third trimester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If medical advancements had been more widespread, the rate of stillbirth would be lower now.
Nếu những tiến bộ y học đã được phổ biến rộng rãi hơn, tỷ lệ thai chết lưu bây giờ sẽ thấp hơn.
Phủ định
If she hadn't experienced such stress during her pregnancy, she might not have faced the trauma of a stillbirth.
Nếu cô ấy không phải trải qua quá nhiều căng thẳng trong suốt thai kỳ, có lẽ cô ấy đã không phải đối mặt với chấn thương thai chết lưu.
Nghi vấn
If prenatal care had been consistently available, would the stillbirth have been prevented?
Nếu dịch vụ chăm sóc trước khi sinh luôn sẵn có, liệu thai chết lưu có thể được ngăn chặn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stillbirth is a tragic event for expecting parents.
Thai chết lưu là một sự kiện bi thảm đối với các bậc cha mẹ đang mong đợi.
Phủ định
Stillbirth is not always preventable, despite medical advancements.
Thai chết lưu không phải lúc nào cũng có thể ngăn ngừa được, mặc dù có những tiến bộ y học.
Nghi vấn
Is stillbirth always detectable before delivery?
Thai chết lưu có luôn được phát hiện trước khi sinh không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed the stillbirth after the ultrasound.
Bác sĩ xác nhận việc thai chết lưu sau khi siêu âm.
Phủ định
There wasn't a stillbirth; the baby was born prematurely but alive.
Không có thai chết lưu; em bé sinh non nhưng vẫn còn sống.
Nghi vấn
Was the stillbirth due to a genetic abnormality?
Việc thai chết lưu có phải do bất thường di truyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stillbirth".

Sự công nhận nỗi đau và hỗ trợ tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, thai chết lưu không còn là một chủ đề cấm kỵ mà nỗi đau của cha mẹ được công nhận và các dịch vụ hỗ trợ tâm lý, nhóm hỗ trợ đã phát triển để giúp họ vượt qua mất mát. Điều này nhấn mạnh rằng dù không có cơ hội sống, đây vẫn là một em bé đã tồn tại và được yêu thương.

Nghi lễ tưởng niệm và sự tưởng nhớ

Ngày càng có nhiều gia đình chọn tổ chức các nghi lễ tưởng niệm, đặt tên cho em bé, và lưu giữ kỷ vật (như dấu chân, hình ảnh) để tưởng nhớ thai nhi chết lưu. Những nghi lễ này giúp cha mẹ có không gian để đau buồn, khẳng định sự tồn tại của con mình và giúp quá trình chữa lành tâm lý.