(Top Banner Ad)
miscarriage
C1
noun C1 Y học

miscarriage

UK: /ˌmɪsˈkærɪdʒ/ • US: /ˌmɪsˈkærɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sẩy thai hỏng thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spontaneous loss of a pregnancy before the fetus is able to survive independently; also known as spontaneous abortion.

Vietnamese Meaning

Sự sẩy thai, tức là sự mất mát thai nghén tự nhiên trước khi thai nhi có khả năng sống độc lập; còn được gọi là sẩy thai tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a miscarriage in her first trimester."

    "Cô ấy bị sẩy thai trong ba tháng đầu của thai kỳ."

  • "The doctor confirmed that she had a miscarriage."

    "Bác sĩ xác nhận rằng cô ấy đã bị sẩy thai."

  • "Miscarriage is a relatively common occurrence in early pregnancy."

    "Sẩy thai là một hiện tượng tương đối phổ biến trong giai đoạn đầu thai kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carriage sự chuyên chở, sự vận chuyển
Verb miscarry sẩy thai, thất bại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
miscarrie
English
miscarriage

Nguồn gốc của từ 'miscarriage'

Từ 'miscarriage' trong tiếng Anh bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không tốt) với từ 'carriage' (có nghĩa là mang, vận chuyển). Ban đầu, nó mang ý nghĩa chung là 'sự vận chuyển sai lệch' hoặc 'sự thất bại'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa cụ thể là 'sự sẩy thai', chỉ việc thai nhi bị đẩy ra khỏi tử cung trước khi có thể sống sót.

Usage Note

Thuật ngữ 'miscarriage' thường được sử dụng thay thế cho 'spontaneous abortion', mặc dù 'miscarriage' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Nó đề cập đến việc thai nghén kết thúc một cách tự nhiên trước tuần thứ 20 của thai kỳ. Cần phân biệt với 'abortion' (phá thai) là hành động chủ động chấm dứt thai kỳ.

Prepositions

of

Khi dùng với giới từ 'of', nó thường chỉ nguyên nhân hoặc tình huống liên quan đến việc sẩy thai. Ví dụ: 'She had a miscarriage of twins' (Cô ấy bị sẩy thai đôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + miscarriage
  • spontaneous spontaneous miscarriage
    (sẩy thai tự nhiên)
  • threatened threatened miscarriage
    (dọa sẩy thai)
  • recurrent recurrent miscarriage
    (sẩy thai liên tiếp)
Động từ + miscarriage
  • have have a miscarriage
    (bị sẩy thai)
  • suffer suffer a miscarriage
    (chịu đựng việc sẩy thai)
  • induce induce a miscarriage
    (gây sẩy thai (chủ động))

Idioms

  • a miscarriage of justice

    một sự bất công trắng trợn

    "The wrongly convicted man was a victim of a miscarriage of justice."

    (Người đàn ông bị kết án oan là nạn nhân của một sự bất công trắng trợn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miscarriage

noun
Lật mặt

Sự sẩy thai, tức là sự mất mát thai nghén tự nhiên trước khi thai nhi có khả năng sống độc lập; còn được gọi là sẩy thai tự nhiên.

"She had a miscarriage in her first trimester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor explained the risks: miscarriage, premature birth, and ectopic pregnancy.
Bác sĩ giải thích những rủi ro: sẩy thai, sinh non và mang thai ngoài tử cung.
Phủ định
Her pregnancy was progressing well: there was no sign of miscarriage.
Thai kỳ của cô ấy đang tiến triển tốt: không có dấu hiệu sẩy thai.
Nghi vấn
Were the symptoms indicative of a problem: a possible miscarriage?
Các triệu chứng có phải là dấu hiệu của một vấn đề không: một ca sẩy thai có thể xảy ra?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed the miscarriage after the ultrasound.
Bác sĩ xác nhận sảy thai sau khi siêu âm.
Phủ định
There was no miscarriage, the pregnancy is still viable.
Không có sảy thai nào, thai kỳ vẫn còn khả thi.
Nghi vấn
Was the miscarriage caused by a genetic abnormality?
Sảy thai có phải do bất thường di truyền gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miscarriage".

Sự nhạy cảm văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa, sẩy thai là một chủ đề nhạy cảm và đau buồn. Việc chia sẻ thông tin và hỗ trợ cho những người trải qua mất mát này cần được thực hiện một cách tôn trọng và thông cảm. Việc tổ chức tang lễ nhỏ hoặc các nghi lễ tưởng nhớ cũng là một cách để nhiều gia đình đối mặt với nỗi đau.