(Top Banner Ad)
fetal demise
C1
Danh từ C1 Y học

fetal demise

Nghĩa tiếng Việt

thai chết lưu thai chết chết thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The death of a fetus at any point during pregnancy.

Vietnamese Meaning

Sự chết của thai nhi ở bất kỳ thời điểm nào trong thai kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor confirmed the fetal demise after the ultrasound."

    "Bác sĩ xác nhận thai chết lưu sau khi siêu âm."

  • "Fetal demise can be a devastating experience for expectant parents."

    "Thai chết lưu có thể là một trải nghiệm đau buồn cho các bậc cha mẹ mong đợi."

  • "The exact cause of fetal demise is often unknown."

    "Nguyên nhân chính xác của thai chết lưu thường không được biết đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fetus thai nhi
Adjective fetal thuộc về thai nhi
Noun demise sự qua đời, cái chết (trang trọng)
Verb demise qua đời, chết (trang trọng, ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fetus
Old French
demise
English
fetal demise

Nguồn gốc của từ 'Fetal'

Từ 'fetal' (thuộc về thai nhi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fetus', có nghĩa là 'sự mang lại', 'con cái' hoặc 'thai nhi'. Từ 'fetus' này sau đó phát triển thành 'fetalis' trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Anh với dạng 'fetal' để chỉ những gì liên quan đến thai nhi.

Nguồn gốc của từ 'Demise'

Từ 'demise' (sự qua đời) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'demittere', nghĩa là 'hạ xuống' hoặc 'gửi xuống'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'demise', mang nghĩa 'sự đặt xuống' hoặc 'sự từ bỏ'. Trong tiếng Anh, 'demise' trở thành một thuật ngữ trang trọng để chỉ sự kết thúc hoặc cái chết, đặc biệt là của một người có địa vị cao, và sau này được dùng trong y học để chỉ sự ngừng sống của thai nhi.

Usage Note

Cụm từ "fetal demise" là một thuật ngữ y khoa trang trọng, được sử dụng để mô tả tình trạng thai nhi chết trong bụng mẹ. Nó bao hàm cả sảy thai (miscarriage) nếu xảy ra trước 20 tuần thai và thai chết lưu (stillbirth) nếu xảy ra sau 20 tuần thai. Sử dụng cụm từ này thường để giảm thiểu sự đau buồn cho bệnh nhân và gia đình, mang tính chất trung tính và chuyên môn hơn.

Prepositions

of

"Demise of the fetus": Mô tả sự chết của thai nhi, thường được sử dụng trong các báo cáo y khoa hoặc thảo luận chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fetal demise
  • intrauterine intrauterine fetal demise
    (thai lưu trong tử cung)
  • unexplained unexplained fetal demise
    (thai lưu không rõ nguyên nhân)
  • late late fetal demise
    (thai lưu muộn)
  • antepartum antepartum fetal demise
    (thai lưu trước sinh)
Verb + fetal demise
  • diagnose diagnose fetal demise
    (chẩn đoán thai lưu)
  • manage manage fetal demise
    (xử lý/quản lý thai lưu)
  • confirm confirm fetal demise
    (xác nhận thai lưu)
  • suffer suffer fetal demise
    (bị thai lưu)
Noun + fetal demise
  • cause of cause of fetal demise
    (nguyên nhân thai lưu)
  • risk factors for risk factors for fetal demise
    (các yếu tố nguy cơ thai lưu)
  • rate of rate of fetal demise
    (tỷ lệ thai lưu)

Idioms

  • intrauterine fetal demise (IUFD)

    Thai nhi chết trong tử cung; thường được viết tắt là IUFD trong ngữ cảnh y tế.

    "The ultrasound confirmed intrauterine fetal demise."

    (Siêu âm xác nhận thai lưu trong tử cung.)

  • unexplained fetal demise

    Thai nhi chết mà không tìm được nguyên nhân rõ ràng.

    "In many cases, the cause of fetal demise remains unexplained."

    (Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân thai lưu vẫn không được giải thích rõ ràng.)

  • management of fetal demise

    Quy trình y tế để xử lý trường hợp thai nhi đã chết trong tử cung.

    "The protocol outlines the standard management of fetal demise."

    (Phác đồ đã vạch ra cách xử lý thai lưu theo tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fetal demise

Danh từ
Lật mặt

Sự chết của thai nhi ở bất kỳ thời điểm nào trong thai kỳ.

"The doctor confirmed the fetal demise after the ultrasound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fetal demise".

Sự Khác Biệt Giữa Thuật Ngữ Y Khoa và Ngôn Ngữ Thông Thường

Trong khi 'fetal demise' là thuật ngữ y khoa chính xác để chỉ sự ngừng sống của thai nhi, đặc biệt là sau một giai đoạn nhất định (thường là sau 20-24 tuần thai), trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng các từ như 'thai lưu' (stillbirth) hoặc 'sẩy thai' (miscarriage) để diễn tả sự kiện đau lòng này. 'Fetal demise' mang tính khách quan và lâm sàng hơn, trong khi 'thai lưu' hay 'sẩy thai' thường gắn liền với khía cạnh cảm xúc và trải nghiệm cá nhân.

Nỗi Đau Mất Mát và Sự Hỗ Trợ

Sự kiện 'fetal demise' (thai lưu) là một mất mát lớn đối với các bậc cha mẹ và gia đình. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày nay là trên toàn thế giới, việc thảo luận cởi mở hơn về nỗi đau này và cung cấp các nhóm hỗ trợ tâm lý cho gia đình đã trở nên phổ biến. Thay vì giữ im lặng, cộng đồng và các tổ chức y tế khuyến khích sự chia sẻ và hỗ trợ để giúp các gia đình vượt qua mất mát, phá vỡ những rào cản về kỳ thị hoặc nỗi buồn câm lặng.