(Top Banner Ad)
stinginess
C1
Danh từ C1 Kinh tế học/Tính cách

stinginess

UK: /ˈstɪn.dʒi.nəs/ • US: /ˈstɪn.dʒi.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính keo kiệt tính bủn xỉn sự hà tiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being unwilling to spend money; meanness or parsimony.

Vietnamese Meaning

Tính keo kiệt, bủn xỉn; sự không sẵn lòng chi tiêu tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His stinginess prevented him from donating to charity."

    "Sự keo kiệt của anh ta đã ngăn anh ta quyên góp cho tổ chức từ thiện."

  • "The company's stinginess with employee benefits led to low morale."

    "Sự keo kiệt của công ty đối với các phúc lợi của nhân viên đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp."

  • "He was known for his stinginess, rarely treating his friends."

    "Anh ta nổi tiếng vì tính keo kiệt của mình, hiếm khi đãi bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stinginess sự hà tiện, tính keo kiệt
Adjective stingy hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn
Verb sting châm chích, làm đau; gây cảm giác khó chịu
Noun sting vết chích, sự nhức nhối; sự cay độc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stingan
Middle English
stingen
English (verb)
sting
English (adjective)
stingy
English (noun)
stinginess

Gốc gác từ 'chích' và 'cắn xé'

Từ "stinginess" có nguồn gốc từ động từ "sting" trong tiếng Anh cổ, nghĩa là "chích", "đâm" hoặc gây đau. Ban đầu, tính từ "stingy" (xuất hiện vào đầu thế kỷ 18) có thể dùng để mô tả ai đó có tính cách "khó chịu", "cắn xé" hoặc "gắt gỏng". Dần dần, nghĩa này chuyển sang "kẹt xỉ", "hà tiện" – ám chỉ việc một người quá chặt chẽ với tiền bạc, không chịu chi tiêu, khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc bị thiệt thòi, giống như bị 'chích' hoặc 'cắn xé' vậy. Từ đó, danh từ "stinginess" (sự hà tiện) được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ness" vào "stingy".

Usage Note

"Stinginess" chỉ mức độ cao của sự keo kiệt, vượt xa sự tiết kiệm thông thường. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc người đó quá coi trọng tiền bạc đến mức không muốn chi tiêu ngay cả khi cần thiết. Khác với "frugality" (tiết kiệm) mang ý nghĩa tích cực là quản lý tiền bạc cẩn thận để tránh lãng phí, "stinginess" nhấn mạnh sự ích kỷ và thiếu hào phóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stinginess
  • extreme extreme stinginess
    (sự hà tiện cùng cực)
  • habitual habitual stinginess
    (tính hà tiện cố hữu/theo thói quen)
  • reprehensible reprehensible stinginess
    (sự hà tiện đáng chỉ trích)
  • utter utter stinginess
    (sự hà tiện hoàn toàn/tuyệt đối)
  • unbelievable unbelievable stinginess
    (sự hà tiện không thể tin được)
Verb + stinginess
  • criticize criticize someone's stinginess
    (chỉ trích sự hà tiện của ai đó)
  • condemn condemn stinginess
    (lên án sự hà tiện)
  • reproach reproach someone for their stinginess
    (trách móc ai đó vì sự hà tiện của họ)
  • display display stinginess
    (thể hiện sự hà tiện)
  • accuse of accuse of stinginess
    (buộc tội/tố cáo sự hà tiện)

Idioms

  • His stinginess knows no bounds.

    Sự keo kiệt của anh ta không có giới hạn nào (rất keo kiệt).

    "He wouldn't even buy his own children new shoes; his stinginess knows no bounds."

    (Anh ta thậm chí không mua giày mới cho con mình; sự keo kiệt của anh ta không có giới hạn nào.)

  • accused of stinginess

    bị buộc tội/tố cáo là hà tiện/keo kiệt

    "The manager was often accused of stinginess for cutting corners on office supplies."

    (Người quản lý thường bị buộc tội là hà tiện vì cắt giảm chi phí văn phòng phẩm.)

  • a streak of stinginess

    một chút/một lần biểu hiện tính keo kiệt/hà tiện

    "Despite his wealth, he sometimes showed a streak of stinginess, especially when it came to tipping."

    (Dù giàu có, đôi khi anh ta vẫn thể hiện một chút tính keo kiệt, đặc biệt là khi cho tiền boa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stinginess

Danh từ
Lật mặt

Tính keo kiệt, bủn xỉn; sự không sẵn lòng chi tiêu tiền bạc.

"His stinginess prevented him from donating to charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to avoid being stingy with your time when helping others.
Điều quan trọng là tránh keo kiệt thời gian của bạn khi giúp đỡ người khác.
Phủ định
It's wise not to be stingy with compliments when someone deserves them.
Sẽ khôn ngoan nếu không keo kiệt lời khen ngợi khi ai đó xứng đáng nhận được chúng.
Nghi vấn
Why would he choose to be stingy with his resources when he could share them?
Tại sao anh ấy lại chọn keo kiệt nguồn lực của mình trong khi anh ấy có thể chia sẻ chúng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he has stinginess, he rarely shares his resources.
Nếu anh ta có tính keo kiệt, anh ta hiếm khi chia sẻ tài nguyên của mình.
Phủ định
When she is stingy with her compliments, people don't feel appreciated.
Khi cô ấy keo kiệt lời khen, mọi người không cảm thấy được đánh giá cao.
Nghi vấn
If someone is stingy, do people usually avoid them?
Nếu ai đó keo kiệt, mọi người có thường tránh mặt họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is known for his stinginess.
Anh ta nổi tiếng vì tính keo kiệt của mình.
Phủ định
Is he not stingy with his compliments?
Có phải anh ta không keo kiệt trong việc khen ngợi?
Nghi vấn
Are they being stingy with the heating this winter?
Có phải họ đang keo kiệt với việc sưởi ấm mùa đông này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stinginess".

Thái độ xã hội đối với sự hà tiện

Trong hầu hết các nền văn hóa, sự hà tiện thường bị nhìn nhận tiêu cực và đối lập với lòng hào phóng. Một người keo kiệt có thể bị xa lánh hoặc bị đánh giá thấp trong các mối quan hệ xã hội, đặc biệt khi sự hà tiện đó ảnh hưởng đến người khác, gây ra sự bất tiện hoặc thiếu thốn không đáng có cho cộng đồng hoặc những người xung quanh.

Ranh giới giữa tiết kiệm và hà tiện

Có một ranh giới mỏng manh giữa việc tiết kiệm (frugality/thriftiness) và sự hà tiện (stinginess). Tiết kiệm là hành vi quản lý tiền bạc cẩn thận, chi tiêu hợp lý để đạt được mục tiêu tài chính, thường được xem là một đức tính tốt. Ngược lại, hà tiện là từ chối chi tiêu ngay cả khi cần thiết hoặc khi có khả năng, thường đi kèm với sự ích kỷ, thờ ơ với nhu cầu của người khác và làm giảm chất lượng cuộc sống cho bản thân và người xung quanh.