(Top Banner Ad)
parsimony
C1
noun C1 Khoa học, Triết học, Thống kê, Kinh tế

parsimony

UK: /ˈpɑːsɪməni/ • US: /ˈpɑːrsɪmoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

tính tằn tiện tính keo kiệt nguyên tắc tiết kiệm sự giản dị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme unwillingness to spend money or use resources.

Vietnamese Meaning

Sự tằn tiện quá mức, sự keo kiệt; trong khoa học, nguyên tắc tiết kiệm, chọn lời giải thích đơn giản nhất phù hợp với bằng chứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's parsimony with employee benefits led to low morale."

    "Sự keo kiệt của công ty đối với phúc lợi nhân viên đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp."

  • "The company is known for its parsimony when it comes to travel expenses."

    "Công ty nổi tiếng với sự tằn tiện khi nói đến chi phí đi lại."

  • "In science, parsimony dictates that we should prefer the simplest explanation."

    "Trong khoa học, nguyên tắc tiết kiệm quy định rằng chúng ta nên ưu tiên lời giải thích đơn giản nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parsimonious hà tiện, keo kiệt; tằn tiện
Adverb parsimoniously một cách hà tiện/keo kiệt
Noun parsimoniousness tính hà tiện, sự keo kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Triết học, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parcere
Latin
parsimonia
English
parsimony

Nguồn gốc của từ 'Parsimony'

Từ 'parsimony' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'parsimonia', nghĩa là sự tiết kiệm hay sự tằn tiện. Nó liên quan đến động từ 'parcere', có nghĩa là 'tiết kiệm' hoặc 'dành dụm'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa này đã được giữ nguyên để chỉ tính cẩn trọng hoặc keo kiệt trong việc sử dụng tiền bạc hoặc tài nguyên.

Usage Note

Parsimony thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc quá tiết kiệm đến mức ảnh hưởng đến chất lượng hoặc hiệu quả. Trong khoa học (đặc biệt là trong xây dựng mô hình và thống kê), parsimony ám chỉ việc ưu tiên những mô hình đơn giản nhất có thể giải thích dữ liệu một cách đầy đủ. Nó liên quan đến 'Occam's Razor' - nguyên tắc cho rằng lời giải thích đơn giản nhất thường là đúng nhất.

Prepositions

in

‘In parsimony’ được dùng để diễn tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện với sự tằn tiện, keo kiệt. Ví dụ: 'The budget was drawn up in parsimony.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parsimony
  • extreme extreme parsimony
    (sự hà tiện/keo kiệt cực độ)
  • financial financial parsimony
    (sự tiết kiệm/thận trọng về tài chính)
  • scientific scientific parsimony
    (nguyên tắc tiết kiệm/đơn giản trong khoa học (Lưỡi dao Ockham))
  • remarkable remarkable parsimony
    (sự hà tiện/tiết kiệm đáng chú ý)
Verb + parsimony
  • show show parsimony
    (thể hiện sự hà tiện/tiết kiệm)
  • practice practice parsimony
    (thực hành tiết kiệm/khiêm tốn)
  • exercise exercise parsimony
    (áp dụng sự tiết kiệm/hà tiện)

Idioms

  • The parsimony of nature

    Quy luật tiết kiệm của tự nhiên; tự nhiên không lãng phí

    "The parsimony of nature suggests that the simplest biological mechanisms often evolve first."

    (Quy luật tiết kiệm của tự nhiên cho thấy các cơ chế sinh học đơn giản nhất thường tiến hóa trước tiên.)

  • Principle of parsimony

    Nguyên tắc tiết kiệm (còn gọi là Lưỡi dao Ockham: lời giải thích đơn giản nhất thường là đúng nhất)

    "Scientists often apply the principle of parsimony when evaluating competing theories."

    (Các nhà khoa học thường áp dụng nguyên tắc tiết kiệm khi đánh giá các lý thuyết cạnh tranh.)

  • With great parsimony

    Với sự tiết kiệm/hà tiện lớn; rất tằn tiện

    "He managed to build his business empire with great parsimony in his early years."

    (Anh ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh của mình bằng sự tằn tiện lớn trong những năm đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parsimony

noun
Lật mặt

Sự tằn tiện quá mức, sự keo kiệt; trong khoa học, nguyên tắc tiết kiệm, chọn lời giải thích đơn giản nhất phù hợp với bằng chứng.

"The company's parsimony with employee benefits led to low morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company managed its resources parsimoniously, ensuring long-term sustainability.
Công ty quản lý tài nguyên một cách tiết kiệm, đảm bảo tính bền vững lâu dài.
Phủ định
She did not spend her money parsimoniously during the holiday season.
Cô ấy đã không tiêu tiền một cách tiết kiệm trong mùa lễ.
Nghi vấn
Did he invest his money parsimoniously to secure his retirement?
Anh ấy có đầu tư tiền một cách tiết kiệm để đảm bảo cho việc nghỉ hưu của mình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His parsimony was evident: he never bought new clothes, always patching up the old ones.
Sự hà tiện của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy không bao giờ mua quần áo mới, luôn vá lại những cái cũ.
Phủ định
The company's failure wasn't due to parsimony: it was caused by poor planning, lack of innovation, and inefficient marketing.
Sự thất bại của công ty không phải do sự hà tiện: nó là do kế hoạch kém, thiếu đổi mới và tiếp thị kém hiệu quả.
Nghi vấn
Was his parsimony truly necessary: or could he have afforded a little more generosity?
Sự hà tiện của anh ta có thực sự cần thiết không: hay anh ta có thể đủ khả năng hào phóng hơn một chút?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His parsimony is less obvious than his brother's extravagant spending.
Sự keo kiệt của anh ấy ít lộ liễu hơn so với sự tiêu xài hoang phí của anh trai anh ấy.
Phủ định
She isn't as parsimonious as she seems; she donates generously to charity.
Cô ấy không keo kiệt như vẻ bề ngoài; cô ấy quyên góp rất hào phóng cho tổ chức từ thiện.
Nghi vấn
Is his management style the most parsimonious in the company?
Có phải phong cách quản lý của anh ấy là tiết kiệm nhất trong công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parsimony".

Nguyên tắc Lưỡi dao Ockham (Occam's Razor)

Trong khoa học và triết học, 'parsimony' thường được liên kết với 'Nguyên tắc Lưỡi dao Ockham'. Nguyên tắc này phát biểu rằng khi có nhiều lời giải thích cho một hiện tượng, lời giải thích đơn giản nhất và ít giả định nhất thường là lời giải thích đúng nhất. Nó khuyến khích sự 'tiết kiệm' trong lý thuyết và giả thuyết.

Parsimony: Tiết kiệm hay Keo kiệt?

Trong văn hóa phương Tây, 'parsimony' mang ý nghĩa kép. Một mặt, nó có thể được xem là một đức tính tốt, đồng nghĩa với sự 'tiết kiệm' (frugality) – quản lý tài nguyên cẩn thận để tránh lãng phí. Mặt khác, nó cũng có thể ám chỉ sự 'keo kiệt' (stinginess) hoặc 'hà tiện' – từ chối chi tiêu ngay cả khi cần thiết, điều thường bị coi là tiêu cực.