parsimony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extreme unwillingness to spend money or use resources.
Vietnamese Meaning
Sự tằn tiện quá mức, sự keo kiệt; trong khoa học, nguyên tắc tiết kiệm, chọn lời giải thích đơn giản nhất phù hợp với bằng chứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's parsimony with employee benefits led to low morale."
"Sự keo kiệt của công ty đối với phúc lợi nhân viên đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp."
-
"The company is known for its parsimony when it comes to travel expenses."
"Công ty nổi tiếng với sự tằn tiện khi nói đến chi phí đi lại."
-
"In science, parsimony dictates that we should prefer the simplest explanation."
"Trong khoa học, nguyên tắc tiết kiệm quy định rằng chúng ta nên ưu tiên lời giải thích đơn giản nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | parsimonious | hà tiện, keo kiệt; tằn tiện |
| Adverb | parsimoniously | một cách hà tiện/keo kiệt |
| Noun | parsimoniousness | tính hà tiện, sự keo kiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parsimony thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc quá tiết kiệm đến mức ảnh hưởng đến chất lượng hoặc hiệu quả. Trong khoa học (đặc biệt là trong xây dựng mô hình và thống kê), parsimony ám chỉ việc ưu tiên những mô hình đơn giản nhất có thể giải thích dữ liệu một cách đầy đủ. Nó liên quan đến 'Occam's Razor' - nguyên tắc cho rằng lời giải thích đơn giản nhất thường là đúng nhất.
Prepositions
‘In parsimony’ được dùng để diễn tả một hành động hoặc quyết định được thực hiện với sự tằn tiện, keo kiệt. Ví dụ: 'The budget was drawn up in parsimony.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme parsimony (sự hà tiện/keo kiệt cực độ)
-
financial financial parsimony (sự tiết kiệm/thận trọng về tài chính)
-
scientific scientific parsimony (nguyên tắc tiết kiệm/đơn giản trong khoa học (Lưỡi dao Ockham))
-
remarkable remarkable parsimony (sự hà tiện/tiết kiệm đáng chú ý)
-
show show parsimony (thể hiện sự hà tiện/tiết kiệm)
-
practice practice parsimony (thực hành tiết kiệm/khiêm tốn)
-
exercise exercise parsimony (áp dụng sự tiết kiệm/hà tiện)
Idioms
-
The parsimony of nature
Quy luật tiết kiệm của tự nhiên; tự nhiên không lãng phí
"The parsimony of nature suggests that the simplest biological mechanisms often evolve first."
(Quy luật tiết kiệm của tự nhiên cho thấy các cơ chế sinh học đơn giản nhất thường tiến hóa trước tiên.)
-
Principle of parsimony
Nguyên tắc tiết kiệm (còn gọi là Lưỡi dao Ockham: lời giải thích đơn giản nhất thường là đúng nhất)
"Scientists often apply the principle of parsimony when evaluating competing theories."
(Các nhà khoa học thường áp dụng nguyên tắc tiết kiệm khi đánh giá các lý thuyết cạnh tranh.)
-
With great parsimony
Với sự tiết kiệm/hà tiện lớn; rất tằn tiện
"He managed to build his business empire with great parsimony in his early years."
(Anh ấy đã xây dựng đế chế kinh doanh của mình bằng sự tằn tiện lớn trong những năm đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parsimony
nounSự tằn tiện quá mức, sự keo kiệt; trong khoa học, nguyên tắc tiết kiệm, chọn lời giải thích đơn giản nhất phù hợp với bằng chứng.
"The company's parsimony with employee benefits led to low morale."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company managed its resources parsimoniously, ensuring long-term sustainability. |
Công ty quản lý tài nguyên một cách tiết kiệm, đảm bảo tính bền vững lâu dài. |
| Phủ định | She did not spend her money parsimoniously during the holiday season. |
Cô ấy đã không tiêu tiền một cách tiết kiệm trong mùa lễ. |
| Nghi vấn | Did he invest his money parsimoniously to secure his retirement? |
Anh ấy có đầu tư tiền một cách tiết kiệm để đảm bảo cho việc nghỉ hưu của mình không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His parsimony was evident: he never bought new clothes, always patching up the old ones. |
Sự hà tiện của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy không bao giờ mua quần áo mới, luôn vá lại những cái cũ. |
| Phủ định | The company's failure wasn't due to parsimony: it was caused by poor planning, lack of innovation, and inefficient marketing. |
Sự thất bại của công ty không phải do sự hà tiện: nó là do kế hoạch kém, thiếu đổi mới và tiếp thị kém hiệu quả. |
| Nghi vấn | Was his parsimony truly necessary: or could he have afforded a little more generosity? |
Sự hà tiện của anh ta có thực sự cần thiết không: hay anh ta có thể đủ khả năng hào phóng hơn một chút? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His parsimony is less obvious than his brother's extravagant spending. |
Sự keo kiệt của anh ấy ít lộ liễu hơn so với sự tiêu xài hoang phí của anh trai anh ấy. |
| Phủ định | She isn't as parsimonious as she seems; she donates generously to charity. |
Cô ấy không keo kiệt như vẻ bề ngoài; cô ấy quyên góp rất hào phóng cho tổ chức từ thiện. |
| Nghi vấn | Is his management style the most parsimonious in the company? |
Có phải phong cách quản lý của anh ấy là tiết kiệm nhất trong công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parsimony".
