(Top Banner Ad)
liberality
C1
Danh từ C1 Xã hội, Đạo đức

liberality

UK: /ˌlɪbəˈræləti/ • US: /ˌlɪbəˈræləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hào phóng tính rộng lượng tính khoáng đạt sự khoan dung sự độ lượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being generous.

Vietnamese Meaning

Tính hào phóng, rộng lượng; sự rộng rãi, phóng khoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liberality of the donor allowed the university to build a new library."

    "Sự hào phóng của nhà tài trợ đã cho phép trường đại học xây dựng một thư viện mới."

  • "His liberality with his time and money was greatly appreciated."

    "Sự hào phóng của anh ấy với thời gian và tiền bạc của mình được đánh giá rất cao."

  • "The university is known for its liberality of thought."

    "Trường đại học nổi tiếng về tư tưởng khoáng đạt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liberal Người có tư tưởng tự do, phóng khoáng; người rộng rãi, hào phóng.
Adjective liberal Rộng rãi, hào phóng; tự do, phóng khoáng.
Adverb liberally Một cách rộng rãi, hào phóng; một cách tự do, phóng khoáng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liberalis
Middle English
liberality

Từ 'Liberalis' đến 'Liberality'

Từ 'liberality' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'liberalis', có nghĩa là 'thuộc về người tự do' hoặc 'cao thượng'. Ban đầu, nó liên quan đến những phẩm chất của một người tự do, không phải là nô lệ, và sau đó phát triển thành ý nghĩa rộng hơn về sự hào phóng và rộng lượng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu sự phát triển này như là sự tiến hóa từ một đặc điểm xã hội (tự do) sang một đức tính cá nhân (hào phóng).

Usage Note

Từ 'liberality' nhấn mạnh đến sự sẵn lòng cho đi hoặc chia sẻ một cách hào phóng. Nó bao hàm sự rộng rãi trong cả vật chất và tinh thần. Khác với 'generosity' (sự hào phóng) ở chỗ 'liberality' thường liên quan đến các hành động có tính hệ thống, bền vững, chứ không chỉ là những hành động bột phát.

Prepositions

of towards

'Liberality of' thường đi kèm với các đối tượng được cho đi một cách hào phóng (ví dụ: 'liberality of wealth'). 'Liberality towards' thường mô tả thái độ rộng lượng, khoan dung đối với người khác (ví dụ: 'liberality towards differing opinions').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberality
  • Great liberality
    (Sự rộng lượng lớn lao)
  • Remarkable liberality
    (Sự rộng lượng đáng kể)
  • Uncommon liberality
    (Sự rộng lượng hiếm có)
Verb + liberality
  • Show liberality
    (Thể hiện sự rộng lượng)
  • Demonstrate liberality
    (Chứng minh sự rộng lượng)
  • Exercise liberality
    (Thực hiện sự rộng lượng)

Idioms

  • With liberality

    Một cách rộng rãi, hào phóng

    "He treated his friends with liberality."

    (Anh ấy đối đãi với bạn bè một cách rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberality

Danh từ
Lật mặt

Tính hào phóng, rộng lượng; sự rộng rãi, phóng khoáng.

"The liberality of the donor allowed the university to build a new library."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company liberally donates to local charities every year.
Công ty hào phóng quyên góp cho các tổ chức từ thiện địa phương mỗi năm.
Phủ định
The government doesn't liberally allocate resources to education.
Chính phủ không phân bổ nguồn lực một cách hào phóng cho giáo dục.
Nghi vấn
Does she liberally spend her money on travel?
Cô ấy có tiêu tiền một cách thoải mái vào việc du lịch không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her liberality in donating to the charity was truly admirable.
Sự rộng lượng của cô ấy trong việc quyên góp cho tổ chức từ thiện thật đáng ngưỡng mộ.
Phủ định
The company wasn't very liberal with its vacation policy.
Công ty không mấy hào phóng với chính sách nghỉ phép của mình.
Nghi vấn
Were the funds distributed liberally among the research teams?
Các quỹ có được phân phối rộng rãi cho các nhóm nghiên cứu không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company demonstrated liberality by donating a large sum to charity.
Công ty thể hiện sự rộng rãi bằng cách quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
The government does not liberally distribute resources to all regions.
Chính phủ không phân bổ tài nguyên một cách rộng rãi cho tất cả các khu vực.
Nghi vấn
Did he act with liberality when forgiving his friend's mistake?
Anh ấy có hành động rộng lượng khi tha thứ cho lỗi lầm của bạn mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted with more liberality in the past, the economic crisis would have been less severe.
Nếu chính phủ đã hành động với sự rộng rãi hơn trong quá khứ, thì cuộc khủng hoảng kinh tế đã không nghiêm trọng như vậy.
Phủ định
If he hadn't treated his employees so liberally with bonuses and benefits, the company might not have faced bankruptcy.
Nếu anh ta không đối đãi với nhân viên của mình quá rộng rãi bằng tiền thưởng và phúc lợi, công ty có lẽ đã không phải đối mặt với phá sản.
Nghi vấn
Would the organization have been more successful if it had been more liberal in its approach to new ideas?
Liệu tổ chức đã thành công hơn nếu nó cởi mở hơn trong cách tiếp cận các ý tưởng mới?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her liberality towards the refugees was widely appreciated.
Sự rộng lượng của cô ấy đối với những người tị nạn đã được đánh giá cao.
Phủ định
The company is not liberal with its resources during the economic downturn.
Công ty không rộng rãi với các nguồn lực của mình trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Is his liberal approach to management proving effective?
Cách tiếp cận quản lý phóng khoáng của anh ấy có đang chứng tỏ hiệu quả không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She showed liberality in donating a large sum to the charity.
Cô ấy đã thể hiện sự rộng lượng khi quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
Why didn't they act liberally when distributing the resources?
Tại sao họ không hành động một cách rộng rãi khi phân phối các nguồn lực?
Nghi vấn
How liberally did the company contribute to the employee benefits package?
Công ty đã đóng góp hào phóng như thế nào vào gói phúc lợi cho nhân viên?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the organization will have been liberally donating to various charities, reflecting their commitment to social responsibility.
Đến cuối năm, tổ chức sẽ đã và đang quyên góp rộng rãi cho nhiều tổ chức từ thiện khác nhau, phản ánh cam kết của họ đối với trách nhiệm xã hội.
Phủ định
They won't have been showing such liberality in their spending if the economy continues to decline.
Họ sẽ không thể hiện sự rộng rãi như vậy trong chi tiêu nếu nền kinh tế tiếp tục suy thoái.
Nghi vấn
Will the government have been enacting liberal policies on immigration by the time the next election comes around?
Liệu chính phủ sẽ đã và đang ban hành các chính sách tự do về nhập cư vào thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberality".

Philanthropy and Liberality

Trong văn hóa phương Tây, sự rộng lượng thường gắn liền với hoạt động từ thiện (philanthropy). Các cá nhân và tổ chức thể hiện sự rộng lượng bằng cách quyên góp tiền bạc, thời gian và nguồn lực để giúp đỡ người khác và giải quyết các vấn đề xã hội. Điều này được coi là một đức tính cao đẹp và là một phần quan trọng của trách nhiệm công dân.