(Top Banner Ad)
frugality
C1
noun C1 Kinh tế, Phong cách sống

frugality

UK: /fruːˈɡælɪti/ • US: /fruˈɡælɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiết kiệm tính tằn tiện sự thanh đạm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being economical with money or food; thriftiness.

Vietnamese Meaning

Tính tiết kiệm, sự thanh đạm (trong việc sử dụng tiền bạc hoặc thức ăn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her frugality allowed her to save a significant amount of money each year."

    "Sự tiết kiệm của cô ấy cho phép cô ấy tiết kiệm một khoản tiền đáng kể mỗi năm."

  • "Frugality is a virtue in times of economic uncertainty."

    "Tiết kiệm là một đức tính trong thời kỳ kinh tế bất ổn."

  • "He admired her frugality and resourceful nature."

    "Anh ấy ngưỡng mộ sự tiết kiệm và bản chất tháo vát của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective frugal tiết kiệm, thanh đạm
Adverb frugally một cách tiết kiệm, đạm bạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frux
Latin
frugi
Latin
frugalis
Latin
frugalitas
English
frugality

Nguồn gốc của sự tiết kiệm

Từ 'frugality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'frux', có nghĩa là 'trái cây' hoặc 'sản phẩm nông nghiệp'. Từ 'frux' sau đó phát triển thành 'frugi' (hữu ích, có ích, tiết kiệm), và từ đó là 'frugalis' (người sống tiết kiệm). Cuối cùng, 'frugalitas' trong tiếng Latin cổ đã trở thành 'frugality' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa về sự tiết kiệm, không lãng phí. Điều này cho thấy nguồn gốc của việc tiết kiệm gắn liền với việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả, giống như việc thu hoạch và sử dụng 'trái cây' một cách khôn ngoan để không lãng phí.

Usage Note

Frugality nhấn mạnh việc tránh lãng phí và chi tiêu không cần thiết. Nó vượt xa sự tằn tiện đơn thuần; nó là một triết lý sống mà trong đó người ta cố gắng tối đa hóa giá trị của những gì mình có, đôi khi bằng cách tái sử dụng hoặc sửa chữa thay vì mua mới. Sự khác biệt với 'thriftiness' là 'frugality' mang tính chủ động và có ý thức hơn, liên quan đến một lối sống nhất định.

Prepositions

in

Frugality *in* something: nhấn mạnh khía cạnh cụ thể mà sự tiết kiệm được thể hiện. Ví dụ: Frugality in spending on luxury goods.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frugality
  • extreme extreme frugality
    (sự tiết kiệm tột độ, cực kỳ tiết kiệm)
  • strict strict frugality
    (sự tiết kiệm nghiêm ngặt)
  • financial financial frugality
    (sự tiết kiệm tài chính)
  • personal personal frugality
    (sự tiết kiệm cá nhân)
Verb + frugality
  • practice practice frugality
    (thực hành tiết kiệm)
  • exercise exercise frugality
    (thực hiện tiết kiệm)
  • embrace embrace frugality
    (đón nhận, thực hiện sự tiết kiệm)
  • promote promote frugality
    (thúc đẩy sự tiết kiệm)

Idioms

  • live a life of frugality

    sống một cuộc đời tiết kiệm

    "Despite their wealth, they chose to live a life of frugality."

    (Mặc dù giàu có, họ vẫn chọn sống một cuộc đời tiết kiệm.)

  • preach frugality

    rao giảng về sự tiết kiệm

    "The economist often preaches frugality as a path to financial freedom."

    (Nhà kinh tế học thường rao giảng về sự tiết kiệm như một con đường dẫn đến tự do tài chính.)

  • a spirit of frugality

    tinh thần tiết kiệm

    "A spirit of frugality was instilled in her from a young age."

    (Tinh thần tiết kiệm đã được thấm nhuần trong cô từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frugality

noun
Lật mặt

Tính tiết kiệm, sự thanh đạm (trong việc sử dụng tiền bạc hoặc thức ăn).

"Her frugality allowed her to save a significant amount of money each year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she practiced frugality in every aspect of her life, she was able to retire early.
Bởi vì cô ấy thực hành tiết kiệm trong mọi khía cạnh của cuộc sống, cô ấy đã có thể nghỉ hưu sớm.
Phủ định
Even though he claimed to live frugally, he couldn't save much money because of his expensive hobbies.
Mặc dù anh ấy tuyên bố sống tiết kiệm, anh ấy không thể tiết kiệm được nhiều tiền vì những sở thích đắt đỏ của mình.
Nghi vấn
If we want to achieve our financial goals, shouldn't we consider how frugally we are living?
Nếu chúng ta muốn đạt được các mục tiêu tài chính của mình, chúng ta có nên xem xét mức độ tiết kiệm mà chúng ta đang sống không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which is known for its frugality, has managed to weather several economic downturns.
Công ty, nổi tiếng về tính tiết kiệm, đã xoay sở để vượt qua một vài cuộc suy thoái kinh tế.
Phủ định
The lavish spending, which was anything but frugal, led the project to financial ruin.
Việc chi tiêu xa hoa, hoàn toàn không tiết kiệm, đã dẫn dự án đến sự sụp đổ tài chính.
Nghi vấn
Is frugality, which is often seen as a virtue, always the best approach in business?
Liệu sự tiết kiệm, thường được xem là một đức tính tốt, luôn là cách tiếp cận tốt nhất trong kinh doanh?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her frugality allowed her to save a considerable amount of money.
Chà, sự tiết kiệm của cô ấy cho phép cô ấy tiết kiệm một khoản tiền đáng kể.
Phủ định
Alas, even with his frugality, he couldn't afford the new car.
Than ôi, ngay cả với sự tiết kiệm của mình, anh ấy cũng không thể mua được chiếc xe mới.
Nghi vấn
Hey, is frugality really the key to financial independence?
Này, tiết kiệm có thực sự là chìa khóa để độc lập tài chính không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He prides himself on his frugality, saving every penny he can.
Anh ấy tự hào về sự tiết kiệm của mình, tiết kiệm từng xu có thể.
Phủ định
They are not frugal, as evidenced by their lavish spending habits; it surprises everyone.
Họ không hề tiết kiệm, bằng chứng là thói quen tiêu xài hoang phí của họ; điều đó làm mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is it his frugality that allows him to retire early?
Có phải sự tiết kiệm của anh ấy cho phép anh ấy nghỉ hưu sớm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her frugality was evident: she always looked for the best deals.
Sự tiết kiệm của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy luôn tìm kiếm những món hời tốt nhất.
Phủ định
He wasn't known for frugality: he often splurged on unnecessary items.
Anh ấy không nổi tiếng về sự tiết kiệm: anh ấy thường vung tiền vào những món đồ không cần thiết.
Nghi vấn
Is frugality the key to their success: do they carefully budget every expense?
Sự tiết kiệm có phải là chìa khóa thành công của họ không: họ có cẩn thận lập ngân sách cho mọi chi phí không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her frugality allowed her to save enough money for a down payment on a house.
Sự tiết kiệm của cô ấy cho phép cô ấy tiết kiệm đủ tiền để trả trước cho một căn nhà.
Phủ định
He isn't frugal; he spends money without thinking.
Anh ấy không tiết kiệm; anh ấy tiêu tiền không suy nghĩ.
Nghi vấn
Is it possible to live frugally in such an expensive city?
Có thể sống tiết kiệm trong một thành phố đắt đỏ như vậy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to live frugally in order to save money for her future.
Cô ấy sẽ sống tiết kiệm để dành tiền cho tương lai.
Phủ định
They are not going to practice frugality, as they believe in enjoying life to the fullest.
Họ sẽ không thực hành tiết kiệm, vì họ tin vào việc tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn.
Nghi vấn
Is he going to be frugal with his spending this month?
Liệu anh ấy có tiết kiệm chi tiêu trong tháng này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will practice frugality in her spending habits next year.
Cô ấy sẽ thực hành tiết kiệm trong thói quen chi tiêu của mình vào năm tới.
Phủ định
They are not going to be frugal with their resources; they plan to invest heavily.
Họ sẽ không tiết kiệm tài nguyên của mình; họ dự định đầu tư mạnh.
Nghi vấn
Will he live frugally after he retires?
Anh ấy sẽ sống tiết kiệm sau khi nghỉ hưu chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was frugal with her spending when she was a student.
Cô ấy đã tiết kiệm chi tiêu khi còn là sinh viên.
Phủ định
They didn't live frugally during their vacation.
Họ đã không sống tiết kiệm trong kỳ nghỉ của họ.
Nghi vấn
Did his frugality surprise you?
Sự tiết kiệm của anh ấy có làm bạn ngạc nhiên không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been living frugally since she lost her job.
Cô ấy đã sống tiết kiệm kể từ khi mất việc.
Phủ định
They haven't been practicing frugality in their spending habits.
Họ đã không thực hành tiết kiệm trong thói quen chi tiêu của mình.
Nghi vấn
Has he been demonstrating frugality by always packing his own lunch?
Có phải anh ấy đã thể hiện sự tiết kiệm bằng cách luôn tự chuẩn bị bữa trưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frugality".

Benjamin Franklin và Triết lý Tiết kiệm

Ở phương Tây, Benjamin Franklin, một trong những Người Cha Sáng Lập của Hoa Kỳ, thường được coi là biểu tượng của sự tiết kiệm và cần cù. Các câu nói nổi tiếng của ông như 'A penny saved is a penny earned' (Một xu tiết kiệm được là một xu kiếm được) đã trở thành kim chỉ nam cho nhiều thế hệ về giá trị của việc quản lý tài chính khôn ngoan và tránh lãng phí. Triết lý của ông nhấn mạnh rằng tiết kiệm không chỉ là việc tích lũy tài sản mà còn là một đức tính quan trọng để đạt được sự độc lập và thành công.

Tiết kiệm và Lối sống Bền vững

Trong xã hội hiện đại, sự tiết kiệm (frugality) không chỉ dừng lại ở khía cạnh tài chính cá nhân mà còn được liên kết chặt chẽ với lối sống bền vững và bảo vệ môi trường. Việc giảm tiêu thụ không cần thiết, tái sử dụng các vật phẩm và tái chế là những biểu hiện rõ nét của tinh thần tiết kiệm nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực lên hành tinh. Lối sống này khuyến khích con người trân trọng tài nguyên, giảm thiểu rác thải và sống có trách nhiệm hơn với môi trường.