(Top Banner Ad)
stinging
B2
adjective B2 Sinh học, Y học, Ngôn ngữ học

stinging

UK: /ˈstɪŋɪŋ/ • US: /ˈstɪŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

rát nhói cay độc xóc óc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a sharp, smarting pain.

Vietnamese Meaning

Gây ra một cơn đau nhói, rát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cold wind had a stinging effect on her cheeks."

    "Gió lạnh có tác động gây rát trên má cô ấy."

  • "The antiseptic caused a stinging sensation."

    "Thuốc sát trùng gây ra cảm giác rát."

  • "His stinging words left her speechless."

    "Lời nói cay độc của anh ta khiến cô ấy câm lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sting châm, chích, đốt (côn trùng); làm đau nhói; làm bỏng rát
Noun sting vết châm/đốt; sự đau nhói; lời châm chọc; vòi chích
Adjective/Participle stinging gây đau nhói, buốt; cay nghiệt, sắc bén; bỏng rát
Noun stinger vòi chích (của ong, bọ cạp); lời kết sắc sảo; thứ gì đó gây đau nhói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stinganą
Old English
stingan
Middle English
stingen
Modern English
sting

Nguồn gốc của 'Stinging'

Từ 'stinging' xuất phát từ động từ 'to sting'. Gốc của 'sting' có thể truy ngược về tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*stinganą', có nghĩa là 'châm, chích, đâm'. Qua tiếng Anh cổ 'stingan' và tiếng Anh trung đại 'stingen', từ này đã giữ lại ý nghĩa về cảm giác đau nhói hoặc hành động châm chích. Hiện tại, 'stinging' thường được dùng để mô tả một cơn đau nhói, một lời nói sắc bén, hoặc một thứ gì đó có tác động mạnh mẽ và khó chịu.

Usage Note

Từ 'stinging' thường được dùng để mô tả cảm giác đau do bị đốt, chích, hoặc do tiếp xúc với một chất gây kích ứng. Nó nhấn mạnh vào cảm giác đau nhói và khó chịu ngay lập tức. So với 'painful' (đau đớn) thì 'stinging' cụ thể hơn về loại cảm giác đau.

Prepositions

with

Khi dùng 'with', nó thường đi sau động từ để mô tả cảm giác: 'My eyes were stinging with sweat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Adverb + Stinging (Cảm giác/Hành động)
  • sharp sharp stinging
    (cảm giác đau nhói buốt)
  • intense intense stinging
    (cơn đau nhói dữ dội)
  • constant constant stinging
    (cơn đau nhói dai dẳng)
Verb + Stinging (Cảm giác/Hành động)
  • feel feel stinging
    (cảm thấy đau nhói)
  • cause cause stinging
    (gây ra cảm giác đau nhói)
  • experience experience stinging
    (trải qua cảm giác đau nhói)
Stinging (Tính từ) + Noun
  • pain stinging pain
    (cơn đau nhói)
  • sensation stinging sensation
    (cảm giác nhói buốt)
  • remark stinging remark
    (lời nhận xét cay nghiệt)
  • criticism stinging criticism
    (lời phê bình gay gắt)
  • defeat stinging defeat
    (thất bại cay đắng)
  • wind stinging wind
    (gió buốt lạnh cắt da)
Noun + Stinging (như một hành động)
  • bee bee stinging
    (ong đốt)
  • nettle nettle stinging
    (cây tầm ma gây ngứa/rát)

Idioms

  • a stinging defeat

    một thất bại đau đớn, cay đắng (về mặt tinh thần hoặc danh dự)

    "The team suffered a stinging defeat in the final match, costing them the championship."

    (Đội đã phải chịu một thất bại cay đắng trong trận chung kết, khiến họ mất chức vô địch.)

  • stinging criticism/rebuke

    lời phê bình/quở trách gay gắt, thẳng thừng và làm tổn thương

    "His new policy received stinging criticism from the opposition party."

    (Chính sách mới của anh ấy đã nhận phải những lời phê bình gay gắt từ đảng đối lập.)

  • the stinging truth

    sự thật phũ phàng, đau lòng nhưng cần phải đối mặt

    "Sometimes, the stinging truth is hard to accept, but it is necessary for growth."

    (Đôi khi, sự thật phũ phàng rất khó chấp nhận, nhưng nó lại cần thiết cho sự trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stinging

adjective
Lật mặt

Gây ra một cơn đau nhói, rát.

"The cold wind had a stinging effect on her cheeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bees will be stinging if you disturb their hive.
Những con ong sẽ đốt nếu bạn làm phiền tổ của chúng.
Phủ định
The jellyfish won't be stinging after we remove it from the water.
Con sứa sẽ không còn đốt nữa sau khi chúng ta đưa nó ra khỏi nước.
Nghi vấn
Will the nettles be stinging so badly after I apply the cream?
Liệu cây tầm ma có còn gây ngứa rát nhiều sau khi tôi bôi kem không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jellyfish is stinging the swimmer.
Con sứa đang châm chích người bơi.
Phủ định
The bee isn't stinging anyone right now.
Con ong không châm chích ai vào lúc này.
Nghi vấn
Are the nettles stinging your legs?
Cây tầm ma có đang đốt chân bạn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nettles have been stinging me all afternoon.
Cây tầm ma đã châm chích tôi cả buổi chiều.
Phủ định
He hasn't experienced such a stinging defeat before.
Anh ấy chưa từng trải qua một thất bại cay đắng như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has the memory of the stinging criticism faded over time?
Ký ức về những lời chỉ trích cay độc đã phai nhạt theo thời gian chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stinging".

Cảm giác đau nhói từ côn trùng và thực vật

Trên khắp thế giới, cảm giác đau nhói (stinging) từ vết đốt của côn trùng như ong, kiến lửa, hoặc sứa là một trải nghiệm phổ biến. Nhiều nền văn hóa có các biện pháp dân gian để chữa trị vết đốt. Ngoài ra, một số loài thực vật như tầm ma (stinging nettle) cũng có khả năng gây ra cảm giác này, và chúng thường được liên tưởng đến sự bất tiện hoặc nguy hiểm khi tiếp xúc với thiên nhiên.

Lời nói 'đốt' người và nỗi đau tinh thần

Trong văn hóa phương Tây và tiếng Anh, từ 'stinging' không chỉ mô tả cảm giác vật lý mà còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những lời nói, nhận xét, hoặc sự kiện gây ra đau đớn về mặt tinh thần. Một 'stinging remark' (lời nói cay nghiệt) hay 'stinging criticism' (lời phê bình gay gắt) có thể làm tổn thương người nghe sâu sắc, giống như một vết chích gây đau đớn thể chất. Điều này phản ánh nhận thức rằng lời nói có sức mạnh rất lớn, có thể gây ra 'vết thương' không kém gì vết thương thể xác.