smarting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling a sharp, stinging pain.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy một cơn đau nhói, châm chích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her eyes were smarting from the smoke."
"Mắt cô ấy cay xè vì khói."
-
"His pride was still smarting from the defeat."
"Lòng tự trọng của anh ấy vẫn còn đau nhói vì thất bại."
-
"A smarting slap across the face."
"Một cái tát đau điếng vào mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | smart | Đau nhói, buốt, rát (vết thương, mắt); cảm thấy tổn thương. |
| Adjective | smart | Thông minh, lanh lợi; lịch sự, bảnh bao. |
| Noun | smart | Cơn đau nhói; nỗi đau buồn. |
| Adverb | smartly | Một cách thông minh, nhanh nhẹn; một cách lịch sự, bảnh bao. |
| Noun | smartness | Sự thông minh, nhanh nhẹn; sự lịch sự, bảnh bao. |
| Verb | smarten | Làm cho thông minh hơn; làm cho gọn gàng, bảnh bao hơn. |
| Noun | smarts | Sự thông minh, trí tuệ (thường dùng số nhiều, không trang trọng). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả cảm giác đau rát do vết thương nhỏ, vết xước, hoặc cảm giác đau đớn, tủi hổ về mặt tinh thần. So với 'painful', 'smarting' nhấn mạnh vào cảm giác đau nhói, tức thời và có thể gây khó chịu hơn là đau âm ỉ, kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp smarting (đau nhói dữ dội)
-
burning burning smarting (rát bỏng)
-
aching aching smarting (đau nhức nhối)
-
feel feel smarting (cảm thấy tổn thương/đau nhói)
-
cause cause smarting (gây ra cảm giác rát/đau nhói)
-
pain smarting pain (cơn đau nhói)
-
wound smarting wound (vết thương đang nhức nhối/rát)
-
eyes smarting eyes (mắt cay xè/rát)
-
from smarting from the defeat (còn đau đớn/tổn thương vì thất bại)
-
with smarting with indignation (đau đớn/tức giận vì phẫn nộ)
Idioms
-
still smarting from something
Vẫn còn cảm thấy đau đớn, tổn thương, hoặc tức giận vì một chuyện gì đó đã xảy ra.
"He's still smarting from the insult."
(Anh ấy vẫn còn đau lòng vì lời lăng mạ đó.)
-
to be smarting under something
Chịu đựng, cảm thấy khó chịu hoặc bị tổn thương dưới ảnh hưởng của một điều gì đó (ví dụ: một sự bất công, chỉ trích).
"The entire department was smarting under the new management's harsh policies."
(Cả phòng ban đều cảm thấy khó chịu dưới các chính sách hà khắc của ban quản lý mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smarting
Tính từCảm thấy một cơn đau nhói, châm chích.
"Her eyes were smarting from the smoke."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been smarting from the insult for days. |
Cô ấy sẽ cảm thấy đau nhói vì sự xúc phạm trong nhiều ngày. |
| Phủ định | He won't have been smarting from the bee sting for long by the time the doctor arrives. |
Anh ấy sẽ không còn cảm thấy nhức nhối vì vết ong đốt lâu nữa khi bác sĩ đến. |
| Nghi vấn | Will they have been smarting from the defeat when they face their rivals again? |
Liệu họ có còn cảm thấy cay đắng vì thất bại khi họ đối mặt với đối thủ một lần nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smarting".
