(Top Banner Ad)
smarting
B2
Tính từ B2 Tổng quát

smarting

UK: /ˈsmɑːtɪŋ/ • US: /ˈsmɑːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cay xè đau nhói xót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling a sharp, stinging pain.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy một cơn đau nhói, châm chích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her eyes were smarting from the smoke."

    "Mắt cô ấy cay xè vì khói."

  • "His pride was still smarting from the defeat."

    "Lòng tự trọng của anh ấy vẫn còn đau nhói vì thất bại."

  • "A smarting slap across the face."

    "Một cái tát đau điếng vào mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smart Đau nhói, buốt, rát (vết thương, mắt); cảm thấy tổn thương.
Adjective smart Thông minh, lanh lợi; lịch sự, bảnh bao.
Noun smart Cơn đau nhói; nỗi đau buồn.
Adverb smartly Một cách thông minh, nhanh nhẹn; một cách lịch sự, bảnh bao.
Noun smartness Sự thông minh, nhanh nhẹn; sự lịch sự, bảnh bao.
Verb smarten Làm cho thông minh hơn; làm cho gọn gàng, bảnh bao hơn.
Noun smarts Sự thông minh, trí tuệ (thường dùng số nhiều, không trang trọng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smer-
Proto-Germanic
*smertaną
Old English
smeortan
Middle English
smerten
Modern English
smart

Nguồn gốc của sự Đau đớn

Từ 'smarting' bắt nguồn từ động từ 'smart', có gốc gác rất xa xưa trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*smer-), mang nghĩa là 'ghi nhớ', 'quan tâm', hoặc 'gây rắc rối'. Sau đó, trong tiếng German nguyên thủy (*smertaną), nghĩa của từ này phát triển thành 'gây đau' hay 'châm chích'. Từ đó, tiếng Anh cổ đã thừa hưởng 'smeortan' với ý nghĩa tương tự. Mặc dù ngày nay 'smart' còn có nghĩa là thông minh, nhưng 'smarting' vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu của sự đau nhói, bỏng rát hoặc cảm giác tổn thương sâu sắc về tinh thần.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cảm giác đau rát do vết thương nhỏ, vết xước, hoặc cảm giác đau đớn, tủi hổ về mặt tinh thần. So với 'painful', 'smarting' nhấn mạnh vào cảm giác đau nhói, tức thời và có thể gây khó chịu hơn là đau âm ỉ, kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smarting
  • sharp sharp smarting
    (đau nhói dữ dội)
  • burning burning smarting
    (rát bỏng)
  • aching aching smarting
    (đau nhức nhối)
Verb + smarting
  • feel feel smarting
    (cảm thấy tổn thương/đau nhói)
  • cause cause smarting
    (gây ra cảm giác rát/đau nhói)
smarting + Noun
  • pain smarting pain
    (cơn đau nhói)
  • wound smarting wound
    (vết thương đang nhức nhối/rát)
  • eyes smarting eyes
    (mắt cay xè/rát)
smarting + Prepositional Phrase (emotional)
  • from smarting from the defeat
    (còn đau đớn/tổn thương vì thất bại)
  • with smarting with indignation
    (đau đớn/tức giận vì phẫn nộ)

Idioms

  • still smarting from something

    Vẫn còn cảm thấy đau đớn, tổn thương, hoặc tức giận vì một chuyện gì đó đã xảy ra.

    "He's still smarting from the insult."

    (Anh ấy vẫn còn đau lòng vì lời lăng mạ đó.)

  • to be smarting under something

    Chịu đựng, cảm thấy khó chịu hoặc bị tổn thương dưới ảnh hưởng của một điều gì đó (ví dụ: một sự bất công, chỉ trích).

    "The entire department was smarting under the new management's harsh policies."

    (Cả phòng ban đều cảm thấy khó chịu dưới các chính sách hà khắc của ban quản lý mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smarting

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy một cơn đau nhói, châm chích.

"Her eyes were smarting from the smoke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been smarting from the insult for days.
Cô ấy sẽ cảm thấy đau nhói vì sự xúc phạm trong nhiều ngày.
Phủ định
He won't have been smarting from the bee sting for long by the time the doctor arrives.
Anh ấy sẽ không còn cảm thấy nhức nhối vì vết ong đốt lâu nữa khi bác sĩ đến.
Nghi vấn
Will they have been smarting from the defeat when they face their rivals again?
Liệu họ có còn cảm thấy cay đắng vì thất bại khi họ đối mặt với đối thủ một lần nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smarting".

Sự Tự Hào và Nỗi Đau Thất Bại

Trong văn hóa phương Tây, việc 'smarting' (cảm thấy tổn thương) sau một thất bại, bị chỉ trích, hay bị sỉ nhục thường gắn liền với sự tổn thương về lòng tự trọng hoặc danh dự. Người ta có thể 'smarting from a defeat' (đau đớn vì một thất bại) không chỉ vì kết quả mà còn vì cảm giác mất mặt hoặc không đạt được kỳ vọng. Điều này phản ánh giá trị của sự thành công và tầm quan trọng của việc duy trì hình ảnh tích cực trong xã hội.

Biểu hiện của Cảm xúc: Đau thể xác và tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa, cách người ta biểu hiện sự 'smarting' (đau nhói, rát) về thể chất hoặc tinh thần có thể khác nhau. Ví dụ, việc kìm nén cảm xúc đau đớn có thể được xem là dấu hiệu của sự mạnh mẽ, trong khi ở một số bối cảnh khác, việc bộc lộ cảm xúc lại được khuyến khích. 'Smarting' là một từ diễn tả một cách cụ thể cảm giác đau đớn không quá dữ dội nhưng dai dẳng, cả về thể chất lẫn tinh thần, gợi lên sự khó chịu và khao khát được chữa lành hoặc vượt qua.