soothing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a calming or gently comforting effect.
Vietnamese Meaning
Có tác dụng làm dịu, xoa dịu hoặc mang lại cảm giác thoải mái nhẹ nhàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soothing music helped her to relax."
"Âm nhạc êm dịu giúp cô ấy thư giãn."
-
"She found the sound of the waves soothing."
"Cô ấy thấy âm thanh của sóng biển thật êm dịu."
-
"A soothing lotion can help relieve dry skin."
"Một loại kem dưỡng da dịu nhẹ có thể giúp làm giảm tình trạng khô da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | soothe | Làm dịu, xoa dịu, an ủi |
| Adverb | soothingly | Một cách nhẹ nhàng, êm ái, an ủi |
| Noun | soother | Người/vật làm dịu, cái núm vú giả (cho em bé) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'soothing' thường được dùng để mô tả những thứ giúp giảm bớt căng thẳng, lo lắng hoặc đau đớn. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng, từ âm thanh, ánh sáng, mùi hương đến cảm xúc hoặc hành động. Sự khác biệt với 'calming' là 'soothing' thường ngụ ý một sự nhẹ nhàng, tinh tế hơn trong việc xoa dịu, trong khi 'calming' có thể mạnh mẽ hơn. So với 'relaxing', 'soothing' nhấn mạnh vào việc làm dịu đi sự khó chịu, trong khi 'relaxing' tập trung vào việc tạo ra sự thoải mái và thư giãn.
Prepositions
Khi 'soothing' được sử dụng với giới từ 'to', nó thường diễn tả sự xoa dịu, làm dịu đối với một đối tượng hoặc cảm xúc cụ thể. Ví dụ: 'soothing to the soul'. Khi sử dụng 'for', nó diễn tả sự xoa dịu, làm dịu cho một mục đích cụ thể hoặc một ai đó. Ví dụ: 'soothing for a crying baby'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voice soothing voice (giọng nói nhẹ nhàng, êm ái)
-
music soothing music (nhạc êm dịu, nhạc xoa dịu)
-
balm soothing balm (thuốc xoa dịu, dầu xoa bóp (nghĩa bóng: thứ xoa dịu tâm hồn))
-
effect soothing effect (hiệu quả xoa dịu)
-
presence soothing presence (sự hiện diện nhẹ nhàng, an ủi)
-
aroma soothing aroma (hương thơm dễ chịu, thư giãn)
-
find find something soothing (thấy cái gì đó thật nhẹ nhàng, dễ chịu)
-
have have a soothing effect (có tác dụng xoa dịu)
-
gentle gentle, soothing touch (cái chạm nhẹ nhàng, xoa dịu)
-
calm calm, soothing atmosphere (không khí yên bình, nhẹ nhàng)
-
warm warm, soothing bath (bồn tắm nước ấm áp, thư giãn)
Idioms
-
a soothing balm (for the soul)
một liều thuốc xoa dịu (cho tâm hồn), một sự an ủi lớn lao
"Her kind words were a soothing balm for his troubled soul."
(Những lời nói tử tế của cô ấy là liều thuốc xoa dịu cho tâm hồn đang khổ sở của anh.)
-
soothing words
lời lẽ an ủi, lời nói dễ chịu
"The therapist offered soothing words to help her overcome her anxiety."
(Nhà trị liệu đã đưa ra những lời lẽ an ủi để giúp cô vượt qua lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soothing
Tính từCó tác dụng làm dịu, xoa dịu hoặc mang lại cảm giác thoải mái nhẹ nhàng.
"The soothing music helped her to relax."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soothing".
