(Top Banner Ad)
soothing
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

soothing

UK: /ˈsuːðɪŋ/ • US: /ˈsuːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dịu nhẹ êm dịu xoa dịu làm dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a calming or gently comforting effect.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng làm dịu, xoa dịu hoặc mang lại cảm giác thoải mái nhẹ nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soothing music helped her to relax."

    "Âm nhạc êm dịu giúp cô ấy thư giãn."

  • "She found the sound of the waves soothing."

    "Cô ấy thấy âm thanh của sóng biển thật êm dịu."

  • "A soothing lotion can help relieve dry skin."

    "Một loại kem dưỡng da dịu nhẹ có thể giúp làm giảm tình trạng khô da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb soothe Làm dịu, xoa dịu, an ủi
Adverb soothingly Một cách nhẹ nhàng, êm ái, an ủi
Noun soother Người/vật làm dịu, cái núm vú giả (cho em bé)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sōþ
Old English
sōþian
Middle English
sothen
Modern English
soothe
Modern English
soothing

Hành trình từ 'Sự thật' đến 'Dịu êm'

Từ 'soothing' bắt nguồn từ động từ 'soothe', mà gốc gác xa xưa hơn là từ 'sōþ' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự thật' hoặc 'có thật'. Động từ 'sōþian' có nghĩa là 'xác minh, làm cho đúng'. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'làm dịu đi, an ủi' bởi lẽ việc xác nhận sự thật hay mang lại sự đảm bảo thường đi kèm với cảm giác yên tâm và xoa dịu.

Usage Note

Tính từ 'soothing' thường được dùng để mô tả những thứ giúp giảm bớt căng thẳng, lo lắng hoặc đau đớn. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng, từ âm thanh, ánh sáng, mùi hương đến cảm xúc hoặc hành động. Sự khác biệt với 'calming' là 'soothing' thường ngụ ý một sự nhẹ nhàng, tinh tế hơn trong việc xoa dịu, trong khi 'calming' có thể mạnh mẽ hơn. So với 'relaxing', 'soothing' nhấn mạnh vào việc làm dịu đi sự khó chịu, trong khi 'relaxing' tập trung vào việc tạo ra sự thoải mái và thư giãn.

Prepositions

to for

Khi 'soothing' được sử dụng với giới từ 'to', nó thường diễn tả sự xoa dịu, làm dịu đối với một đối tượng hoặc cảm xúc cụ thể. Ví dụ: 'soothing to the soul'. Khi sử dụng 'for', nó diễn tả sự xoa dịu, làm dịu cho một mục đích cụ thể hoặc một ai đó. Ví dụ: 'soothing for a crying baby'.

Collocations (Từ đi kèm)

Soothing + Noun
  • voice soothing voice
    (giọng nói nhẹ nhàng, êm ái)
  • music soothing music
    (nhạc êm dịu, nhạc xoa dịu)
  • balm soothing balm
    (thuốc xoa dịu, dầu xoa bóp (nghĩa bóng: thứ xoa dịu tâm hồn))
  • effect soothing effect
    (hiệu quả xoa dịu)
  • presence soothing presence
    (sự hiện diện nhẹ nhàng, an ủi)
  • aroma soothing aroma
    (hương thơm dễ chịu, thư giãn)
Verb + Soothing (phrase)
  • find find something soothing
    (thấy cái gì đó thật nhẹ nhàng, dễ chịu)
  • have have a soothing effect
    (có tác dụng xoa dịu)
Adjective describing the soothing quality
  • gentle gentle, soothing touch
    (cái chạm nhẹ nhàng, xoa dịu)
  • calm calm, soothing atmosphere
    (không khí yên bình, nhẹ nhàng)
  • warm warm, soothing bath
    (bồn tắm nước ấm áp, thư giãn)

Idioms

  • a soothing balm (for the soul)

    một liều thuốc xoa dịu (cho tâm hồn), một sự an ủi lớn lao

    "Her kind words were a soothing balm for his troubled soul."

    (Những lời nói tử tế của cô ấy là liều thuốc xoa dịu cho tâm hồn đang khổ sở của anh.)

  • soothing words

    lời lẽ an ủi, lời nói dễ chịu

    "The therapist offered soothing words to help her overcome her anxiety."

    (Nhà trị liệu đã đưa ra những lời lẽ an ủi để giúp cô vượt qua lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soothing

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng làm dịu, xoa dịu hoặc mang lại cảm giác thoải mái nhẹ nhàng.

"The soothing music helped her to relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soothing".

Bài hát ru (Lullabies)

Trong nhiều nền văn hóa, các bài hát ru (lullabies) là một hình thức 'soothing' phổ biến và lâu đời. Chúng được hát để giúp em bé đi vào giấc ngủ, với giai điệu nhẹ nhàng và lời ca êm ái, tạo ra một không gian an toàn và dễ chịu. Âm nhạc nhẹ nhàng thường được sử dụng rộng rãi để xoa dịu cả trẻ em và người lớn.

Thực phẩm an ủi (Comfort Food)

Khái niệm 'comfort food' (thức ăn an ủi) rất phổ biến ở các nước phương Tây. Đây là những món ăn thường gắn liền với tuổi thơ, ký ức đẹp hoặc mang lại cảm giác ấm áp, dễ chịu, giúp người ăn cảm thấy được xoa dịu và giảm bớt căng thẳng hoặc buồn bã. Ví dụ như súp gà, mac and cheese hay bánh táo nóng.