stock farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trang trại nơi gia súc được nuôi để nhân giống hoặc bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stock farm specialized in breeding high-quality dairy cows."
"Trang trại chăn nuôi này chuyên về việc nhân giống bò sữa chất lượng cao."
-
"He inherited a large stock farm from his father."
"Anh ấy thừa kế một trang trại chăn nuôi lớn từ cha mình."
-
"The stock farm provides local markets with fresh meat and dairy products."
"Trang trại chăn nuôi cung cấp cho các chợ địa phương thịt tươi và các sản phẩm từ sữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stockfarmer | người nuôi gia súc, chủ trang trại chăn nuôi |
| Noun | stockfarming | nghề chăn nuôi gia súc, việc chăn nuôi gia súc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các trang trại chuyên về chăn nuôi, không phải trồng trọt. Nó nhấn mạnh vào mục đích kinh doanh của việc chăn nuôi (bán hoặc nhân giống). Khác với 'cattle farm', 'stock farm' có thể bao gồm nhiều loại gia súc khác nhau chứ không chỉ bò.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large stock farm (trang trại chăn nuôi lớn)
-
modern modern stock farm (trang trại chăn nuôi hiện đại)
-
successful successful stock farm (trang trại chăn nuôi thành công)
-
run run a stock farm (điều hành một trang trại chăn nuôi)
-
manage manage a stock farm (quản lý một trang trại chăn nuôi)
-
own own a stock farm (sở hữu một trang trại chăn nuôi)
-
owner stock farm owner (chủ trang trại chăn nuôi)
-
worker stock farm worker (công nhân trang trại chăn nuôi)
Idioms
-
operate a stock farm
vận hành một trang trại chăn nuôi
"They decided to operate a stock farm to produce organic beef."
(Họ quyết định vận hành một trang trại chăn nuôi để sản xuất thịt bò hữu cơ.)
-
visit a stock farm
thăm một trang trại chăn nuôi
"Our class trip included a visit to a local stock farm."
(Chuyến đi thực tế của lớp chúng tôi có ghé thăm một trang trại chăn nuôi địa phương.)
-
life on a stock farm
cuộc sống ở trang trại chăn nuôi
"Life on a stock farm can be challenging but rewarding."
(Cuộc sống ở một trang trại chăn nuôi có thể đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stock farm
Danh từMột trang trại nơi gia súc được nuôi để nhân giống hoặc bán.
"The stock farm specialized in breeding high-quality dairy cows."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They own a large stock farm, don't they? |
Họ sở hữu một trang trại chăn nuôi lớn, phải không? |
| Phủ định | She doesn't work on the stock farm anymore, does she? |
Cô ấy không làm việc ở trang trại chăn nuôi nữa, phải không? |
| Nghi vấn | Is that a stock farm over there, isn't it? |
Đó có phải là một trang trại chăn nuôi ở đằng kia không, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to work on a stock farm when he was younger. |
Ông tôi đã từng làm việc ở một trang trại chăn nuôi khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | They didn't use to have a stock farm in this area, but now there are many. |
Trước đây họ không có trang trại chăn nuôi nào ở khu vực này, nhưng bây giờ thì có rất nhiều. |
| Nghi vấn | Did this area use to be a stock farm before it became a residential area? |
Khu vực này đã từng là một trang trại chăn nuôi trước khi nó trở thành khu dân cư phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock farm".
