raised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã nâng hoặc di chuyển cái gì đó lên vị trí cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He raised his hand to ask a question."
"Anh ấy giơ tay lên để hỏi một câu hỏi."
-
"The prices were raised due to inflation."
"Giá cả đã tăng lên do lạm phát."
-
"He was raised in a small village."
"Anh ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | raise | Nâng lên, giơ lên, gây quỹ, nuôi dưỡng (con cái, cây trồng) |
| Noun | raise | Sự tăng lương, sự nâng lên |
| Noun | raiser | Người gây quỹ, người nuôi dưỡng (thường dùng trong cụm 'fundraiser') |
| Adjective | raising | Đang nâng lên, đang nuôi dưỡng (thường dùng trong cụm 'child-raising') |
| Noun | raising | Sự nâng lên, sự nuôi dưỡng |
| Adjective | unraised | Chưa được nâng lên, chưa được nuôi dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng quá khứ và phân từ II của động từ 'raise'. Thường được dùng để chỉ hành động nâng lên, dựng lên, hoặc gây ra.
Prepositions
Khi dùng 'raised on', thường mang nghĩa 'được nuôi dưỡng, lớn lên ở đâu đó/trong môi trường nào đó'. Ví dụ: He was raised on a farm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well- well-raised (children) (được nuôi dạy tốt (trẻ em))
-
badly- badly-raised (pet) (được nuôi dạy kém (thú cưng))
-
home- home-raised (vegetables) (được trồng tại nhà (rau củ))
-
was He was raised in the countryside. (Anh ấy được nuôi lớn ở nông thôn.)
-
have been They have been raised to be polite. (Họ đã được dạy dỗ để trở nên lịch sự.)
-
voice in a raised voice (với giọng nói lớn/cao)
-
eyebrows with raised eyebrows (với vẻ ngạc nhiên/nghi ngờ (nhướn mày))
-
platform a raised platform (một bục cao/nền cao)
Idioms
-
raise an eyebrow / raise eyebrows
Nhướn mày; thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không tán thành.
"Her unusual explanation raised an eyebrow among the listeners."
(Lời giải thích khác thường của cô ấy khiến những người nghe phải nhướn mày.)
-
raise the bar
Nâng cao tiêu chuẩn, đặt ra một mục tiêu cao hơn.
"The new manager wants to raise the bar for customer service."
(Người quản lý mới muốn nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng.)
-
(be) raised in a barn
Được nuôi dạy kém (mang nghĩa tiêu cực), không có phép tắc, thô lỗ.
"Please close the door! Were you raised in a barn?"
(Làm ơn đóng cửa lại! Anh/chị được nuôi dạy trong chuồng bò à? (ý chê trách thô lỗ))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raised
Động từĐã nâng hoặc di chuyển cái gì đó lên vị trí cao hơn.
"He raised his hand to ask a question."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the flag was raised at dawn. |
Ồ, lá cờ đã được kéo lên vào lúc bình minh. |
| Phủ định | Oh no, the rent hasn't been raised again! |
Ôi không, tiền thuê nhà lại chưa bị tăng nữa! |
| Nghi vấn | Hey, has the price of gas been raised? |
Này, giá xăng đã bị tăng lên chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the temperature raises above 100 degrees Celsius, water boils. |
Nếu nhiệt độ tăng lên trên 100 độ C, nước sôi. |
| Phủ định | When the water level is raised, the boat doesn't sink if it's buoyant enough. |
Khi mực nước dâng lên, thuyền sẽ không chìm nếu nó đủ sức nổi. |
| Nghi vấn | If a child's temperature is raised, do you give them medicine? |
Nếu nhiệt độ của một đứa trẻ tăng lên, bạn có cho chúng uống thuốc không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He raised his hand to ask a question. |
Anh ấy giơ tay lên để hỏi một câu hỏi. |
| Phủ định | Never had she raised such concerns about the project's feasibility. |
Chưa bao giờ cô ấy đưa ra những lo ngại như vậy về tính khả thi của dự án. |
| Nghi vấn | Should you have raised the issue earlier, we might have avoided this problem. |
Nếu bạn nêu vấn đề sớm hơn, chúng ta có lẽ đã tránh được vấn đề này. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raised".
