(Top Banner Ad)
raised
B1
Động từ B1 Tổng quát

raised

UK: /reɪzd/ • US: /reɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã nâng lên đã tăng lên được nuôi dưỡng cao hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having lifted or moved something to a higher position.

Vietnamese Meaning

Đã nâng hoặc di chuyển cái gì đó lên vị trí cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He raised his hand to ask a question."

    "Anh ấy giơ tay lên để hỏi một câu hỏi."

  • "The prices were raised due to inflation."

    "Giá cả đã tăng lên do lạm phát."

  • "He was raised in a small village."

    "Anh ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb raise Nâng lên, giơ lên, gây quỹ, nuôi dưỡng (con cái, cây trồng)
Noun raise Sự tăng lương, sự nâng lên
Noun raiser Người gây quỹ, người nuôi dưỡng (thường dùng trong cụm 'fundraiser')
Adjective raising Đang nâng lên, đang nuôi dưỡng (thường dùng trong cụm 'child-raising')
Noun raising Sự nâng lên, sự nuôi dưỡng
Adjective unraised Chưa được nâng lên, chưa được nuôi dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*raizjanan
Old Norse
reisa
Middle English
reisen
Modern English
raise

Nguồn gốc của 'raise' và 'raised'

Từ 'raise' (nâng lên, nuôi dưỡng) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'reisa', mang nghĩa 'nâng lên' hoặc 'khiến cái gì đó đứng dậy'. Nó có mối liên hệ với từ 'rise' (tăng lên), nhưng 'raise' là thể gây khiến (causative form) của 'rise', tức là 'khiến cái gì đó tăng lên' hoặc 'nâng cái gì đó lên'. Từ 'raised' là dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của 'raise'.

Usage Note

Là dạng quá khứ và phân từ II của động từ 'raise'. Thường được dùng để chỉ hành động nâng lên, dựng lên, hoặc gây ra.

Prepositions

on

Khi dùng 'raised on', thường mang nghĩa 'được nuôi dưỡng, lớn lên ở đâu đó/trong môi trường nào đó'. Ví dụ: He was raised on a farm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raised
  • well- well-raised (children)
    (được nuôi dạy tốt (trẻ em))
  • badly- badly-raised (pet)
    (được nuôi dạy kém (thú cưng))
  • home- home-raised (vegetables)
    (được trồng tại nhà (rau củ))
Verb + (be) raised
  • was He was raised in the countryside.
    (Anh ấy được nuôi lớn ở nông thôn.)
  • have been They have been raised to be polite.
    (Họ đã được dạy dỗ để trở nên lịch sự.)
Raised + Noun
  • voice in a raised voice
    (với giọng nói lớn/cao)
  • eyebrows with raised eyebrows
    (với vẻ ngạc nhiên/nghi ngờ (nhướn mày))
  • platform a raised platform
    (một bục cao/nền cao)

Idioms

  • raise an eyebrow / raise eyebrows

    Nhướn mày; thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không tán thành.

    "Her unusual explanation raised an eyebrow among the listeners."

    (Lời giải thích khác thường của cô ấy khiến những người nghe phải nhướn mày.)

  • raise the bar

    Nâng cao tiêu chuẩn, đặt ra một mục tiêu cao hơn.

    "The new manager wants to raise the bar for customer service."

    (Người quản lý mới muốn nâng cao tiêu chuẩn dịch vụ khách hàng.)

  • (be) raised in a barn

    Được nuôi dạy kém (mang nghĩa tiêu cực), không có phép tắc, thô lỗ.

    "Please close the door! Were you raised in a barn?"

    (Làm ơn đóng cửa lại! Anh/chị được nuôi dạy trong chuồng bò à? (ý chê trách thô lỗ))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raised

Động từ
Lật mặt

Đã nâng hoặc di chuyển cái gì đó lên vị trí cao hơn.

"He raised his hand to ask a question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the flag was raised at dawn.
Ồ, lá cờ đã được kéo lên vào lúc bình minh.
Phủ định
Oh no, the rent hasn't been raised again!
Ôi không, tiền thuê nhà lại chưa bị tăng nữa!
Nghi vấn
Hey, has the price of gas been raised?
Này, giá xăng đã bị tăng lên chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature raises above 100 degrees Celsius, water boils.
Nếu nhiệt độ tăng lên trên 100 độ C, nước sôi.
Phủ định
When the water level is raised, the boat doesn't sink if it's buoyant enough.
Khi mực nước dâng lên, thuyền sẽ không chìm nếu nó đủ sức nổi.
Nghi vấn
If a child's temperature is raised, do you give them medicine?
Nếu nhiệt độ của một đứa trẻ tăng lên, bạn có cho chúng uống thuốc không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He raised his hand to ask a question.
Anh ấy giơ tay lên để hỏi một câu hỏi.
Phủ định
Never had she raised such concerns about the project's feasibility.
Chưa bao giờ cô ấy đưa ra những lo ngại như vậy về tính khả thi của dự án.
Nghi vấn
Should you have raised the issue earlier, we might have avoided this problem.
Nếu bạn nêu vấn đề sớm hơn, chúng ta có lẽ đã tránh được vấn đề này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raised".

Văn hóa nuôi dạy con cái ('Well-raised')

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Việt Nam, khái niệm 'trẻ em được nuôi dạy tốt' (well-raised children) rất được coi trọng. Điều này không chỉ nói về việc cung cấp vật chất mà còn về việc dạy dỗ đạo đức, phép tắc, và truyền thống. Một đứa trẻ 'được nuôi dạy tốt' thường được kỳ vọng sẽ hiếu thảo, lễ phép và có trách nhiệm.

Nâng ly chúc mừng ('Raise a toast')

Trong các bữa tiệc và dịp kỷ niệm ở các nước phương Tây, việc 'nâng ly' (raise a toast) là một truyền thống phổ biến để chúc mừng ai đó hoặc một sự kiện đặc biệt. Mọi người sẽ nâng ly rượu của mình lên cao, nói lời chúc tụng rồi cùng nhau uống để thể hiện sự tôn vinh và niềm vui chung.