(Top Banner Ad)
livestock farm
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

livestock farm

UK: /ˈlaɪvˌstɒk fɑːm/ • US: /ˈlaɪvˌstɑːk fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại chăn nuôi nông trại chăn nuôi gia súc trại chăn nuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farm where animals (such as cows, pigs, or chickens) are raised for food or other products.

Vietnamese Meaning

Một trang trại nơi các động vật (như bò, lợn hoặc gà) được nuôi để lấy thực phẩm hoặc các sản phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My uncle owns a large livestock farm in the countryside."

    "Chú tôi sở hữu một trang trại chăn nuôi gia súc lớn ở vùng nông thôn."

  • "The livestock farm provides the city with fresh milk and meat."

    "Trang trại chăn nuôi cung cấp cho thành phố sữa và thịt tươi."

  • "Modern livestock farms often use advanced technology to improve efficiency."

    "Các trang trại chăn nuôi hiện đại thường sử dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun livestock gia súc
Noun farm trang trại
Verb farm canh tác, nuôi trồng

Synonyms

cattle farm (trại gia súc)animal farm (trại động vật)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
live
English
stock
English
farm
English
livestock farm

Nguồn gốc của 'livestock farm'

Từ 'livestock' kết hợp 'live' (sống) và 'stock' (hàng hóa, gia súc). 'Farm' có nghĩa là trang trại. 'Livestock farm' ra đời để chỉ những trang trại chuyên nuôi gia súc làm hàng hóa, một phần quan trọng của nền kinh tế và văn hóa nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'livestock farm' nhấn mạnh vào việc chăn nuôi gia súc, gia cầm để sản xuất các sản phẩm nông nghiệp. Nó khác với 'arable farm' (trang trại trồng trọt) chuyên trồng cây lương thực, hoặc 'mixed farm' (trang trại hỗn hợp) kết hợp cả chăn nuôi và trồng trọt. 'Livestock' bao gồm các động vật như bò, cừu, dê, lợn, gà, vịt, ngỗng, v.v.

Prepositions

on at

'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí chung chung: 'The livestock farm is on the outskirts of the town.' ('at' có thể sử dụng khi nói về địa điểm cụ thể): 'He works at the livestock farm near the river.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + livestock farm
  • large large livestock farm
    (trang trại chăn nuôi lớn)
  • small small livestock farm
    (trang trại chăn nuôi nhỏ)
  • modern modern livestock farm
    (trang trại chăn nuôi hiện đại)
Verb + livestock farm
  • visit visit a livestock farm
    (thăm một trang trại chăn nuôi)
  • manage manage a livestock farm
    (quản lý một trang trại chăn nuôi)
  • work work on a livestock farm
    (làm việc tại một trang trại chăn nuôi)

Idioms

  • Don't count your chickens before they hatch (related context)

    Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng (tương tự như việc chưa thu hoạch đã tính lợi nhuận từ trang trại chăn nuôi)

    "They're planning a vacation with the money they expect to make from the livestock farm, but I say don't count your chickens before they hatch."

    (Họ đang lên kế hoạch đi nghỉ bằng số tiền họ mong kiếm được từ trang trại chăn nuôi, nhưng tôi nghĩ chưa thu hoạch đã vội mừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

livestock farm

Danh từ
Lật mặt

Một trang trại nơi các động vật (như bò, lợn hoặc gà) được nuôi để lấy thực phẩm hoặc các sản phẩm khác.

"My uncle owns a large livestock farm in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "livestock farm".

Vai trò của trang trại chăn nuôi

Trang trại chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm (thịt, sữa, trứng) cho xã hội. Chúng cũng ảnh hưởng đến môi trường và có những quy định nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn thực phẩm và bảo vệ động vật.