(Top Banner Ad)
stockholm
B2
Noun B2 Địa lý, Tâm lý học

stockholm

UK: /ˈstɒk.həʊm/ • US: /ˈstɑːk.hoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

Hội chứng Stockholm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Sweden.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Thụy Điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am planning a trip to Stockholm next summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Stockholm vào mùa hè tới."

  • "Stockholm is known for its beautiful architecture and waterways."

    "Stockholm nổi tiếng với kiến trúc và hệ thống kênh rạch tuyệt đẹp."

  • "The victim of the kidnapping showed signs of Stockholm syndrome."

    "Nạn nhân của vụ bắt cóc cho thấy các dấu hiệu của hội chứng Stockholm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Stockholm Syndrome Hội chứng Stockholm (tình trạng tâm lý mà con tin hoặc nạn nhân phát triển mối liên hệ cảm xúc, đôi khi là cảm mến, với kẻ bắt cóc hoặc kẻ lạm dụng của họ)
Noun Stockholmer Người dân từ Stockholm

Related Words

Subject Area

Địa lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Swedish / Old Norse
stokker
Old Swedish / Old Norse
holmr
Modern Swedish
Stockholm
English
Stockholm

Nguồn gốc tên gọi Stockholm

Tên gọi 'Stockholm' được cho là có nguồn gốc từ hai từ trong tiếng Thụy Điển cổ: 'stock' (có nghĩa là khúc gỗ, cọc gỗ) và 'holm' (có nghĩa là đảo nhỏ). Theo một truyền thuyết, khi người dân tìm kiếm một địa điểm thích hợp để xây dựng thành phố mới, họ đã thả một khúc gỗ từ hồ Mälaren và quyết định xây dựng thành phố tại nơi khúc gỗ trôi dạt vào, một hòn đảo nhỏ. Một cách giải thích khác là thành phố được xây dựng trên những cọc gỗ để gia cố nền móng.

Usage Note

Stockholm là một địa danh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế hoặc văn hóa của Thụy Điển.

Prepositions

in to from

‘In Stockholm’ chỉ vị trí ở Stockholm. ‘To Stockholm’ chỉ hướng đến Stockholm. ‘From Stockholm’ chỉ điểm xuất phát từ Stockholm.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + Stockholm
  • in in Stockholm
    (ở Stockholm)
  • to to Stockholm
    (đến Stockholm)
  • from from Stockholm
    (từ Stockholm)
Verb + Stockholm
  • visit visit Stockholm
    (thăm Stockholm)
  • travel to travel to Stockholm
    (đi du lịch đến Stockholm)
  • explore explore Stockholm
    (khám phá Stockholm)
Adjective + Stockholm
  • beautiful beautiful Stockholm
    (Stockholm xinh đẹp)
  • historic historic Stockholm
    (Stockholm lịch sử)
  • central central Stockholm
    (khu trung tâm Stockholm)
Verb + Stockholm Syndrome
  • suffer from suffer from Stockholm Syndrome
    (mắc hội chứng Stockholm)
  • develop develop Stockholm Syndrome
    (phát triển hội chứng Stockholm)
  • exhibit signs of exhibit signs of Stockholm Syndrome
    (biểu hiện các dấu hiệu của hội chứng Stockholm)

Idioms

  • Stockholm Syndrome

    Hội chứng Stockholm là một tình trạng tâm lý mà con tin hoặc nạn nhân bị lạm dụng phát triển mối liên hệ về mặt cảm xúc, đôi khi là cảm mến, với kẻ bắt cóc hoặc kẻ lạm dụng của họ.

    "The hostage was said to have developed Stockholm Syndrome after spending weeks with her captors."

    (Người con tin được cho là đã phát triển hội chứng Stockholm sau nhiều tuần ở cùng với những kẻ bắt giữ cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stockholm

Noun
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Thụy Điển.

"I am planning a trip to Stockholm next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stockholm".

Giải Nobel và Stockholm

Lễ trao giải Nobel danh giá (ngoại trừ Giải Nobel Hòa bình) được tổ chức hàng năm tại Stockholm vào ngày 10 tháng 12, ngày mất của Alfred Nobel. Đây là một sự kiện văn hóa và khoa học quan trọng toàn cầu, thu hút sự chú ý của giới học thuật và công chúng từ khắp nơi trên thế giới.

"Venice của phương Bắc"

Stockholm thường được ưu ái gọi là "Venice của phương Bắc" vì thành phố được xây dựng trên 14 hòn đảo và được nối liền bởi nhiều cây cầu, cùng với những kênh đào tuyệt đẹp. Khung cảnh đô thị hòa quyện với mặt nước tạo nên vẻ đẹp độc đáo và lãng mạn cho thủ đô Thụy Điển.