(Top Banner Ad)
hostage
B2
Danh từ B2 Tội phạm học, Quan hệ quốc tế, Đời sống hàng ngày

hostage

UK: /ˈhɒstɪdʒ/ • US: /ˈhɑːstɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

con tin người bị bắt cóc tù nhân (trong một số ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person seized or held as security for the fulfillment of a condition.

Vietnamese Meaning

Một người bị bắt giữ hoặc bị giam giữ làm vật bảo đảm cho việc thực hiện một điều kiện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terrorists took several people hostage."

    "Những kẻ khủng bố đã bắt giữ nhiều người làm con tin."

  • "Negotiations are underway to secure the release of the hostages."

    "Các cuộc đàm phán đang diễn ra để đảm bảo việc thả các con tin."

  • "The police surrounded the building where the hostages were being held."

    "Cảnh sát đã bao vây tòa nhà nơi các con tin đang bị giam giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hostage-taker kẻ bắt cóc con tin
Noun hostage-taking hành động bắt cóc con tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tội phạm học, Quan hệ quốc tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obses
Late Latin
obsidaticum
Old French
ostage
Middle English
hostage
Modern English
hostage

Nguồn gốc cổ xưa của 'Con tin'

Từ 'hostage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obses', có nghĩa là 'người bị bao vây' hoặc 'người bảo lãnh'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một người bị giữ làm vật thế chấp hoặc cam kết trong các cuộc chiến tranh hoặc hiệp ước giữa các quốc gia. Việc giữ con tin nhằm đảm bảo rằng các điều khoản của thỏa thuận sẽ được tuân thủ, nếu không con tin có thể bị trừng phạt.

Usage Note

Từ 'hostage' thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tội phạm, khủng bố hoặc chiến tranh, nơi một người bị bắt cóc và giữ lại để ép buộc một bên khác phải thực hiện một yêu cầu cụ thể. Nó nhấn mạnh đến sự bất lực và tình trạng nguy hiểm của người bị bắt.

Prepositions

as by

'as' dùng để chỉ vai trò hoặc mục đích của người bị bắt làm con tin (ví dụ: held as hostage). 'by' thường được dùng để chỉ ai là người bắt giữ (ví dụ: taken hostage by terrorists).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hostage
  • innocent innocent hostage
    (con tin vô tội)
  • political political hostage
    (con tin chính trị)
  • unarmed unarmed hostage
    (con tin không vũ trang)
  • vulnerable vulnerable hostage
    (con tin dễ bị tổn thương)
Verb + hostage
  • take take (someone) hostage
    (bắt (ai đó) làm con tin)
  • hold hold (someone) hostage
    (giữ (ai đó) làm con tin)
  • release release a hostage
    (thả con tin)
  • free free a hostage
    (giải thoát con tin)
  • rescue rescue a hostage
    (giải cứu con tin)
Hostage + Noun
  • crisis hostage crisis
    (khủng hoảng con tin)
  • situation hostage situation
    (tình huống con tin)
  • negotiation hostage negotiation
    (đàm phán con tin)

Idioms

  • to hold someone hostage

    Giữ ai đó làm con tin (nghĩa đen); kiểm soát, khống chế, cản trở sự tự do của ai đó hoặc một tình huống (nghĩa bóng)

    "The terrorists held the passengers hostage for two days. Don't let fear hold you hostage to your dreams."

    (Những kẻ khủng bố đã giữ các hành khách làm con tin trong hai ngày. Đừng để nỗi sợ hãi kiểm soát giấc mơ của bạn.)

  • to take someone hostage

    Bắt ai đó làm con tin

    "The criminals threatened to take more people hostage if their demands weren't met."

    (Những tên tội phạm đe dọa sẽ bắt thêm người làm con tin nếu yêu cầu của chúng không được đáp ứng.)

  • to be held hostage by (something)

    Bị (cái gì đó) kiểm soát, khống chế hoặc cản trở

    "The project was held hostage by budget cuts."

    (Dự án bị đình trệ vì cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostage

Danh từ
Lật mặt

Một người bị bắt giữ hoặc bị giam giữ làm vật bảo đảm cho việc thực hiện một điều kiện nào đó.

"The terrorists took several people hostage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostage".

Hội chứng Stockholm

Hội chứng Stockholm là một hiện tượng tâm lý, trong đó con tin, theo thời gian, phát triển một mối quan hệ đồng cảm hoặc thậm chí tích cực với những kẻ bắt giữ mình. Điều này có thể xảy ra do sự phụ thuộc vào kẻ bắt giữ để sinh tồn và do các hành động nhỏ của lòng tốt từ phía kẻ bắt giữ được coi là dấu hiệu của sự nhân đạo.

Con tin trong lịch sử và ngoại giao

Trong lịch sử, con tin không chỉ là nạn nhân của tội phạm mà còn là một công cụ ngoại giao. Các quốc gia hoặc lãnh chúa thường trao đổi con tin (thường là thành viên hoàng tộc hoặc quý tộc) như một sự đảm bảo cho việc tuân thủ các hiệp ước hòa bình hoặc thỏa thuận. Việc này phổ biến trong thời cổ đại và trung cổ ở nhiều nền văn hóa.