(Top Banner Ad)
stockpiling
C1
Verb (Gerund or Present Participle) C1 Kinh tế, Chính trị, Chuẩn bị sẵn sàng

stockpiling

UK: /ˈstɒkˌpaɪlɪŋ/ • US: /ˈstɑːkˌpaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tích trữ gom hàng tích lũy dự trữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accumulating a large stock of goods or materials.

Vietnamese Meaning

Tích trữ một lượng lớn hàng hóa hoặc vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was evidence of widespread stockpiling of weapons."

    "Có bằng chứng về việc tích trữ vũ khí trên diện rộng."

  • "The government accused traders of stockpiling rice to drive up prices."

    "Chính phủ cáo buộc các thương lái tích trữ gạo để đẩy giá lên."

  • "Consumers started stockpiling essential goods when the pandemic hit."

    "Người tiêu dùng bắt đầu tích trữ hàng hóa thiết yếu khi đại dịch ập đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stockpile Kho dự trữ; vật tư tích trữ
Verb stockpile Tích trữ, dự trữ (một lượng lớn)
Noun stockpiler Người hoặc tổ chức thực hiện việc tích trữ
Adjective stockpiled Đã được tích trữ, đã được dự trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Chuẩn bị sẵn sàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoc
Old French
pile
English (c. 1900)
stockpile
English (modern)
stockpiling

Nguồn gốc của từ "Stockpiling"

Từ "stockpiling" là một dạng từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó được hình thành từ hai thành phần chính: "stock" và "pile", mỗi từ lại có lịch sử riêng. "Stock" ban đầu có nghĩa là thân cây, gốc cây, hoặc vật liệu cơ bản, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stoc'. Trong khi đó, "pile" mang nghĩa một đống, một khối chất chồng lên nhau, và đến từ tiếng Pháp cổ 'pile'. Khi kết hợp lại, "stockpile" (danh từ hoặc động từ) miêu tả hành động tích trữ một lượng lớn hàng hóa, vật tư, hay tài nguyên, đặc biệt là để sử dụng trong tương lai hoặc trong các tình huống khẩn cấp.

Usage Note

Diễn tả hành động tích trữ một cách có kế hoạch, thường là với số lượng lớn và trong một khoảng thời gian. Hành động này thường được thực hiện để đối phó với tình huống khẩn cấp, khan hiếm, hoặc để đầu cơ.

Prepositions

for against

* **stockpiling for**: Tích trữ để chuẩn bị cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể. Ví dụ: stockpiling food for the winter.
* **stockpiling against**: Tích trữ để phòng ngừa một tình huống xấu có thể xảy ra. Ví dụ: stockpiling supplies against a potential natural disaster.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stockpiling
  • strategic strategic stockpiling
    (sự tích trữ chiến lược)
  • emergency emergency stockpiling
    (tích trữ khẩn cấp)
  • precautionary precautionary stockpiling
    (tích trữ phòng ngừa)
  • massive massive stockpiling
    (sự tích trữ ồ ạt/lớn)
Noun + stockpiling
  • food food stockpiling
    (tích trữ lương thực)
  • weapon weapon stockpiling
    (tích trữ vũ khí)
  • consumer consumer stockpiling
    (sự tích trữ của người tiêu dùng)
  • government government stockpiling
    (sự tích trữ của chính phủ)
Verb + stockpiling
  • begin begin stockpiling
    (bắt đầu tích trữ)
  • prevent prevent stockpiling
    (ngăn chặn sự tích trữ)
  • curb curb stockpiling
    (kiềm chế sự tích trữ)
  • engage in engage in stockpiling
    (tham gia vào việc tích trữ)

Idioms

  • panic stockpiling

    Sự tích trữ hoảng loạn (do lo sợ thiếu hụt)

    "Rumors of a potential lockdown led to widespread panic stockpiling of essential goods."

    (Những tin đồn về khả năng phong tỏa đã dẫn đến việc người dân tích trữ hàng hóa thiết yếu một cách hoảng loạn trên diện rộng.)

  • strategic stockpiling of resources

    Sự tích trữ tài nguyên mang tính chiến lược

    "Nations often engage in strategic stockpiling of critical resources like oil and rare earth minerals."

    (Các quốc gia thường tiến hành tích trữ chiến lược các tài nguyên quan trọng như dầu mỏ và khoáng sản đất hiếm.)

  • accused of illegal stockpiling

    Bị buộc tội tích trữ trái phép

    "The merchant was accused of illegal stockpiling of face masks during the public health crisis."

    (Thương gia đó đã bị buộc tội tích trữ khẩu trang trái phép trong cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stockpiling

Verb (Gerund or Present Participle)
Lật mặt

Tích trữ một lượng lớn hàng hóa hoặc vật liệu.

"There was evidence of widespread stockpiling of weapons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government stockpiles essential medicines every year.
Chính phủ tích trữ thuốc men thiết yếu mỗi năm.
Phủ định
She does not stockpile food because she prefers to buy fresh ingredients daily.
Cô ấy không tích trữ thức ăn vì cô ấy thích mua nguyên liệu tươi hàng ngày.
Nghi vấn
Do they stockpile water in case of emergencies?
Họ có tích trữ nước trong trường hợp khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stockpiling".

Văn hóa dự trữ (Prepping Culture)

Tại một số nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có một 'văn hóa dự trữ' (prepping culture) khá phổ biến. Đó là xu hướng các cá nhân hoặc gia đình tích trữ lương thực, nước uống, thuốc men, và các vật tư thiết yếu khác để chuẩn bị cho những thảm họa tiềm tàng như thiên tai, khủng hoảng kinh tế hoặc xã hội. Họ tin rằng việc tự chủ nguồn cung sẽ giúp họ sống sót và độc lập khi có biến động lớn.

Phân biệt Tích trữ (Stockpiling) và Tích trữ quá mức (Hoarding)

Trong bối cảnh văn hóa, điều quan trọng là phân biệt giữa 'stockpiling' (tích trữ có mục đích, hợp lý) và 'hoarding' (tích trữ quá mức, bệnh lý). Stockpiling thường mang tính chiến lược, có kế hoạch cho nhu cầu tương lai hoặc khẩn cấp. Ngược lại, hoarding ám chỉ hành vi tích trữ vô độ, thường vượt quá nhu cầu thực tế, đôi khi gây ảnh hưởng tiêu cực đến bản thân hoặc người khác, và có thể là dấu hiệu của một rối loạn tâm lý.