stony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with stones; made of stone.
Vietnamese Meaning
Có nhiều đá; làm bằng đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The path was stony and difficult to walk on."
"Con đường đầy đá và khó đi."
-
"The soil was stony and unsuitable for growing crops."
"Đất đá và không thích hợp để trồng trọt."
-
"His stony silence made her uncomfortable."
"Sự im lặng lạnh lùng của anh khiến cô ấy không thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả bề mặt, vùng đất hoặc vật thể được tạo thành hoặc bao phủ bởi đá. Ngoài nghĩa đen, còn mang nghĩa bóng là lạnh lùng, vô cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ground stony ground (đất đá, đất cằn cỗi)
-
silence stony silence (sự im lặng chết chóc, im lặng lạnh lùng)
-
gaze stony gaze (cái nhìn lạnh lùng, vô cảm)
-
face stony face (khuôn mặt lạnh lùng, vô cảm)
-
heart stony heart (trái tim sắt đá, vô cảm)
-
give give a stony look/stare (ban/cho một cái nhìn lạnh lùng, vô cảm)
-
meet meet with a stony refusal (nhận được sự từ chối thẳng thừng, dứt khoát)
Idioms
-
stony broke
hoàn toàn không có tiền, trắng tay
"After paying for the repairs, I was stony broke."
(Sau khi trả tiền sửa chữa, tôi hoàn toàn trắng tay.)
-
stony-hearted
lòng dạ sắt đá, vô cảm, không có lòng trắc ẩn
"She's not stony-hearted; she just doesn't show her emotions easily."
(Cô ấy không phải là người lòng dạ sắt đá; cô ấy chỉ không dễ dàng thể hiện cảm xúc của mình thôi.)
-
fall on stony ground
rơi vào đất cằn cỗi (ám chỉ ý tưởng không được chấp nhận, không có kết quả)
"The politician found his ideas fell on stony ground with the skeptical audience."
(Vị chính trị gia nhận thấy ý tưởng của mình rơi vào đất cằn cỗi với khán giả hoài nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stony
adjectiveCó nhiều đá; làm bằng đá.
"The path was stony and difficult to walk on."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The path to the summit was stony. |
Con đường lên đỉnh núi gồ ghề sỏi đá. |
| Phủ định | Her heart wasn't stony despite the hardships she faced. |
Trái tim cô ấy không chai sạn mặc dù cô ấy phải đối mặt với những khó khăn. |
| Nghi vấn | Was his expression stony when he heard the news? |
Vẻ mặt anh ta có lạnh lùng khi nghe tin không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the audience weren't so stony during my performance. |
Tôi ước khán giả đừng quá lạnh lùng trong suốt buổi biểu diễn của tôi. |
| Phủ định | If only he hadn't given her such a stony stare, she might have felt more comfortable. |
Ước gì anh ta không nhìn cô ấy với ánh mắt lạnh lùng như vậy, có lẽ cô ấy đã cảm thấy thoải mái hơn. |
| Nghi vấn | If only they could tell me, would the director wish he hadn't adopted such a stony persona? |
Ước gì họ có thể cho tôi biết, liệu đạo diễn có ước anh ấy đã không tạo cho mình một hình tượng lạnh lùng như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stony".
