(Top Banner Ad)
stony
B2
adjective B2 Mô tả tính chất, cảm xúc, địa chất

stony

UK: /ˈstəʊni/ • US: /ˈstoʊni/

Nghĩa tiếng Việt

đầy đá làm bằng đá lạnh lùng vô cảm cứng rắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with stones; made of stone.

Vietnamese Meaning

Có nhiều đá; làm bằng đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path was stony and difficult to walk on."

    "Con đường đầy đá và khó đi."

  • "The soil was stony and unsuitable for growing crops."

    "Đất đá và không thích hợp để trồng trọt."

  • "His stony silence made her uncomfortable."

    "Sự im lặng lạnh lùng của anh khiến cô ấy không thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá
Verb stone ném đá; loại bỏ hạt (khỏi trái cây)
Noun stoniness sự đầy đá; sự lạnh lùng, vô cảm
Adverb stonily một cách lạnh lùng, vô cảm
Adjective stony-hearted lòng dạ sắt đá, vô cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả tính chất, cảm xúc, địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyh₂-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stānig
Middle English
stony
Modern English
stony

Nguồn gốc từ 'Stony'

Từ 'stony' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stānig', có nghĩa là 'đầy đá' hoặc 'cứng như đá'. Gốc rễ xa hơn nằm trong các ngôn ngữ German cổ và thậm chí là Proto-Ấn-Âu, nơi nó liên quan đến ý tưởng về sự cứng rắn, đặc lại, giống như đá.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả bề mặt, vùng đất hoặc vật thể được tạo thành hoặc bao phủ bởi đá. Ngoài nghĩa đen, còn mang nghĩa bóng là lạnh lùng, vô cảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Stony + Danh từ
  • ground stony ground
    (đất đá, đất cằn cỗi)
  • silence stony silence
    (sự im lặng chết chóc, im lặng lạnh lùng)
  • gaze stony gaze
    (cái nhìn lạnh lùng, vô cảm)
  • face stony face
    (khuôn mặt lạnh lùng, vô cảm)
  • heart stony heart
    (trái tim sắt đá, vô cảm)
Động từ + stony
  • give give a stony look/stare
    (ban/cho một cái nhìn lạnh lùng, vô cảm)
  • meet meet with a stony refusal
    (nhận được sự từ chối thẳng thừng, dứt khoát)

Idioms

  • stony broke

    hoàn toàn không có tiền, trắng tay

    "After paying for the repairs, I was stony broke."

    (Sau khi trả tiền sửa chữa, tôi hoàn toàn trắng tay.)

  • stony-hearted

    lòng dạ sắt đá, vô cảm, không có lòng trắc ẩn

    "She's not stony-hearted; she just doesn't show her emotions easily."

    (Cô ấy không phải là người lòng dạ sắt đá; cô ấy chỉ không dễ dàng thể hiện cảm xúc của mình thôi.)

  • fall on stony ground

    rơi vào đất cằn cỗi (ám chỉ ý tưởng không được chấp nhận, không có kết quả)

    "The politician found his ideas fell on stony ground with the skeptical audience."

    (Vị chính trị gia nhận thấy ý tưởng của mình rơi vào đất cằn cỗi với khán giả hoài nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stony

adjective
Lật mặt

Có nhiều đá; làm bằng đá.

"The path was stony and difficult to walk on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path to the summit was stony.
Con đường lên đỉnh núi gồ ghề sỏi đá.
Phủ định
Her heart wasn't stony despite the hardships she faced.
Trái tim cô ấy không chai sạn mặc dù cô ấy phải đối mặt với những khó khăn.
Nghi vấn
Was his expression stony when he heard the news?
Vẻ mặt anh ta có lạnh lùng khi nghe tin không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the audience weren't so stony during my performance.
Tôi ước khán giả đừng quá lạnh lùng trong suốt buổi biểu diễn của tôi.
Phủ định
If only he hadn't given her such a stony stare, she might have felt more comfortable.
Ước gì anh ta không nhìn cô ấy với ánh mắt lạnh lùng như vậy, có lẽ cô ấy đã cảm thấy thoải mái hơn.
Nghi vấn
If only they could tell me, would the director wish he hadn't adopted such a stony persona?
Ước gì họ có thể cho tôi biết, liệu đạo diễn có ước anh ấy đã không tạo cho mình một hình tượng lạnh lùng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stony".

Biểu tượng của sự vô cảm

Trong văn hóa phương Tây, 'stony' thường được dùng để mô tả sự thiếu cảm xúc, lạnh lùng, hoặc cứng rắn. Một 'stony face' hay 'stony gaze' (khuôn mặt/ánh mắt vô cảm) biểu thị sự không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào, thường là do sự giận dữ, thất vọng, hoặc cố gắng che giấu điều gì đó. Nó gợi lên hình ảnh đá tảng vững chắc, không thể lay chuyển hay biểu lộ.

Ngụ ý về sự khó khăn, thiếu màu mỡ

Khái niệm 'stony ground' (đất đá, đất cằn cỗi) không chỉ mô tả địa hình thực tế mà còn được dùng như một phép ẩn dụ cho một môi trường hoặc tình huống khó khăn, không thuận lợi cho sự phát triển, ý tưởng, hay thành công. Ví dụ, nếu một ý tưởng 'falls on stony ground', có nghĩa là nó bị phớt lờ hoặc không được chấp nhận.