heartless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking feeling or compassion; cruel.
Vietnamese Meaning
Thiếu cảm xúc hoặc lòng trắc ẩn; tàn nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was heartless of him to abandon his own children."
"Thật là tàn nhẫn khi anh ta bỏ rơi chính những đứa con của mình."
-
"How can you be so heartless?"
"Làm sao bạn có thể tàn nhẫn đến vậy?"
-
"The company made a heartless decision to lay off hundreds of workers."
"Công ty đã đưa ra một quyết định tàn nhẫn là sa thải hàng trăm công nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heart | trái tim, lòng, tâm hồn |
| Noun | heartlessness | sự tàn nhẫn, sự vô tâm, sự nhẫn tâm |
| Adjective | hearty | nồng nhiệt, chân thành, bổ dưỡng |
| Adverb | heartily | một cách nồng nhiệt, hết lòng |
| Verb | hearten | khích lệ, làm cho phấn khởi |
| Verb | dishearten | làm nản lòng, làm mất tinh thần |
| Adjective | heartfelt | chân thành, tận đáy lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heartless' thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ vô cảm, nhẫn tâm, không quan tâm đến cảm xúc hoặc nỗi đau của người khác. Nó mạnh hơn so với 'insensitive' (thiếu tế nhị) và gần nghĩa với 'callous' (chai sạn) hoặc 'cruel' (tàn ác), nhưng nhấn mạnh vào sự thiếu vắng trái tim và cảm xúc hơn là hành động chủ động gây hại. 'Heartless' thường mang ý nghĩa tiêu cực và chê trách.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ, 'heartless' thường đi kèm với 'towards' hoặc 'to' để chỉ đối tượng mà sự tàn nhẫn hoặc vô cảm hướng đến. Ví dụ: 'heartless towards the poor' (tàn nhẫn với người nghèo), 'heartless to their suffering' (vô cảm trước sự đau khổ của họ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly heartless (hoàn toàn vô tâm/nhẫn tâm)
-
cruelly cruelly heartless (tàn nhẫn vô tâm)
-
coldly coldly heartless (lạnh lùng vô tâm)
-
accuse someone of being accuse someone of being heartless (buộc tội ai đó vô tâm)
-
consider someone consider someone heartless (coi ai đó là vô tâm/nhẫn tâm)
-
be seen as be seen as heartless (bị xem là vô tâm/nhẫn tâm)
-
act a heartless act (một hành động vô tâm/tàn nhẫn)
-
remark a heartless remark (một lời nhận xét vô tâm)
-
individual a heartless individual (một cá nhân vô tâm/nhẫn tâm)
-
disregard a heartless disregard for something/someone (sự thờ ơ, coi thường nhẫn tâm đối với điều gì/ai đó)
Idioms
-
have a heart of stone
có một trái tim sắt đá (ám chỉ người vô cảm, không có lòng trắc ẩn)
"Despite her tears, he seemed to have a heart of stone and showed no sympathy."
(Mặc cho những giọt nước mắt của cô ấy, anh ta dường như có một trái tim sắt đá và không hề tỏ ra chút thông cảm nào.)
-
show a heartless disregard for something/someone
thể hiện sự coi thường, thờ ơ nhẫn tâm đối với điều gì/ai đó
"The company showed a heartless disregard for its employees' well-being."
(Công ty đã thể hiện sự coi thường nhẫn tâm đối với phúc lợi của nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heartless
adjectiveThiếu cảm xúc hoặc lòng trắc ẩn; tàn nhẫn.
"It was heartless of him to abandon his own children."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known he was so heartless, she would have never fallen in love with him. |
Nếu cô ấy biết anh ta vô tâm đến vậy, cô ấy đã không bao giờ yêu anh ta. |
| Phủ định | If he hadn't been so heartless, she wouldn't have left him. |
Nếu anh ta không quá vô tâm, cô ấy đã không rời bỏ anh ta. |
| Nghi vấn | Would she have forgiven him if he had not been so heartless? |
Liệu cô ấy có tha thứ cho anh ta nếu anh ta không quá vô tâm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartless".
