(Top Banner Ad)
heartless
B2
adjective B2 Tâm lý học/Đạo đức

heartless

UK: /ˈhɑːtləs/ • US: /ˈhɑːrtləs/

Nghĩa tiếng Việt

tàn nhẫn vô tâm nhẫn tâm không có trái tim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking feeling or compassion; cruel.

Vietnamese Meaning

Thiếu cảm xúc hoặc lòng trắc ẩn; tàn nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was heartless of him to abandon his own children."

    "Thật là tàn nhẫn khi anh ta bỏ rơi chính những đứa con của mình."

  • "How can you be so heartless?"

    "Làm sao bạn có thể tàn nhẫn đến vậy?"

  • "The company made a heartless decision to lay off hundreds of workers."

    "Công ty đã đưa ra một quyết định tàn nhẫn là sa thải hàng trăm công nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim, lòng, tâm hồn
Noun heartlessness sự tàn nhẫn, sự vô tâm, sự nhẫn tâm
Adjective hearty nồng nhiệt, chân thành, bổ dưỡng
Adverb heartily một cách nồng nhiệt, hết lòng
Verb hearten khích lệ, làm cho phấn khởi
Verb dishearten làm nản lòng, làm mất tinh thần
Adjective heartfelt chân thành, tận đáy lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hertō
Old English
heorte
Old English
-lēas
Middle English
hertelees
Modern English
heartless

Nguồn gốc của 'Heartless'

'Heartless' được hình thành từ hai phần trong tiếng Anh cổ: 'heart' (trái tim) và hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có' hoặc 'thiếu'). Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'không có trái tim', nhưng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu vắng lòng trắc ẩn, sự vô cảm hoặc tàn nhẫn.

Usage Note

Từ 'heartless' thường được dùng để mô tả hành động hoặc thái độ vô cảm, nhẫn tâm, không quan tâm đến cảm xúc hoặc nỗi đau của người khác. Nó mạnh hơn so với 'insensitive' (thiếu tế nhị) và gần nghĩa với 'callous' (chai sạn) hoặc 'cruel' (tàn ác), nhưng nhấn mạnh vào sự thiếu vắng trái tim và cảm xúc hơn là hành động chủ động gây hại. 'Heartless' thường mang ý nghĩa tiêu cực và chê trách.

Prepositions

towards to

Khi sử dụng với giới từ, 'heartless' thường đi kèm với 'towards' hoặc 'to' để chỉ đối tượng mà sự tàn nhẫn hoặc vô cảm hướng đến. Ví dụ: 'heartless towards the poor' (tàn nhẫn với người nghèo), 'heartless to their suffering' (vô cảm trước sự đau khổ của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heartless
  • utterly utterly heartless
    (hoàn toàn vô tâm/nhẫn tâm)
  • cruelly cruelly heartless
    (tàn nhẫn vô tâm)
  • coldly coldly heartless
    (lạnh lùng vô tâm)
Verb + heartless
  • accuse someone of being accuse someone of being heartless
    (buộc tội ai đó vô tâm)
  • consider someone consider someone heartless
    (coi ai đó là vô tâm/nhẫn tâm)
  • be seen as be seen as heartless
    (bị xem là vô tâm/nhẫn tâm)
Heartless + Noun
  • act a heartless act
    (một hành động vô tâm/tàn nhẫn)
  • remark a heartless remark
    (một lời nhận xét vô tâm)
  • individual a heartless individual
    (một cá nhân vô tâm/nhẫn tâm)
  • disregard a heartless disregard for something/someone
    (sự thờ ơ, coi thường nhẫn tâm đối với điều gì/ai đó)

Idioms

  • have a heart of stone

    có một trái tim sắt đá (ám chỉ người vô cảm, không có lòng trắc ẩn)

    "Despite her tears, he seemed to have a heart of stone and showed no sympathy."

    (Mặc cho những giọt nước mắt của cô ấy, anh ta dường như có một trái tim sắt đá và không hề tỏ ra chút thông cảm nào.)

  • show a heartless disregard for something/someone

    thể hiện sự coi thường, thờ ơ nhẫn tâm đối với điều gì/ai đó

    "The company showed a heartless disregard for its employees' well-being."

    (Công ty đã thể hiện sự coi thường nhẫn tâm đối với phúc lợi của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartless

adjective
Lật mặt

Thiếu cảm xúc hoặc lòng trắc ẩn; tàn nhẫn.

"It was heartless of him to abandon his own children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known he was so heartless, she would have never fallen in love with him.
Nếu cô ấy biết anh ta vô tâm đến vậy, cô ấy đã không bao giờ yêu anh ta.
Phủ định
If he hadn't been so heartless, she wouldn't have left him.
Nếu anh ta không quá vô tâm, cô ấy đã không rời bỏ anh ta.
Nghi vấn
Would she have forgiven him if he had not been so heartless?
Liệu cô ấy có tha thứ cho anh ta nếu anh ta không quá vô tâm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartless".

Tầm quan trọng của lòng trắc ẩn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là văn hóa phương Tây, 'heartless' (vô tâm) là một trong những tính từ tiêu cực nhất để miêu tả một người. Nó đối lập hoàn toàn với các giá trị được đề cao như lòng trắc ẩn, lòng nhân ái, sự đồng cảm và lòng tốt. Một người vô tâm thường bị coi là thiếu đạo đức và xa lánh xã hội.

Hình tượng 'trái tim sắt đá' trong văn học

Khái niệm 'heartless' thường được thể hiện qua phép ẩn dụ 'a heart of stone' (trái tim sắt đá) trong văn học và truyện cổ tích phương Tây. Những nhân vật có 'trái tim sắt đá' thường là phản diện, thiếu đi tình người, không biết yêu thương hay thấu hiểu nỗi đau của người khác, nhấn mạnh sự đối lập giữa lòng tốt và sự tàn nhẫn.