(Top Banner Ad)
unfeeling
B2
adjective B2 Tâm lý học, Cảm xúc

unfeeling

UK: /ʌnˈfiːlɪŋ/ • US: /ʌnˈfiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vô cảm thiếu cảm thông lạnh lùng không có lòng trắc ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking compassion or sympathy; insensitive.

Vietnamese Meaning

Thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự cảm thông; vô cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unfeeling remarks hurt her deeply."

    "Những lời nhận xét vô cảm của anh ấy đã làm tổn thương cô ấy sâu sắc."

  • "It was unfeeling of you to laugh at his misfortune."

    "Thật là vô cảm khi bạn cười trên sự bất hạnh của anh ấy."

  • "The government's unfeeling attitude towards the poor is unacceptable."

    "Thái độ vô cảm của chính phủ đối với người nghèo là không thể chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feel Cảm thấy; sờ, chạm; trải nghiệm
Noun feeling Cảm giác; tình cảm; cảm xúc
Noun (plural) feelings Cảm xúc; tình cảm cá nhân
Adjective feeling Biết cảm thông; có tình cảm
Adverb feelingly Một cách có cảm xúc; một cách xúc động
Adverb unfeelingly Một cách vô cảm; một cách tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
fēlan
Middle English
felen
Modern English
feeling
Modern English
unfeeling

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'unfeeling' có nguồn gốc khá đơn giản nhưng rất rõ ràng. Nó kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') từ tiếng Anh cổ với từ 'feeling' (cảm giác, cảm xúc). 'Feeling' lại xuất phát từ động từ 'fēlan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cảm nhận bằng xúc giác' hoặc 'trải nghiệm'. Vì vậy, 'unfeeling' có nghĩa đen là 'không có cảm giác' hoặc 'thiếu cảm xúc'.

Usage Note

Từ 'unfeeling' thường được dùng để mô tả người không có khả năng cảm nhận hoặc thể hiện cảm xúc, đặc biệt là sự đồng cảm với nỗi đau của người khác. Nó mạnh hơn 'insensitive' một chút, ám chỉ sự thiếu hụt sâu sắc hơn về mặt cảm xúc. So với 'heartless', 'unfeeling' có thể không nhất thiết ngụ ý sự tàn nhẫn chủ động, mà là sự thiếu hụt tự nhiên của cảm xúc.

Prepositions

towards to

Khi sử dụng với giới từ 'towards' hoặc 'to', nó chỉ ra sự vô cảm hướng tới một người hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He was unfeeling towards her grief.' hoặc 'She was unfeeling to their plight.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfeeling
  • cold cold unfeeling person
    (người lạnh lùng vô cảm)
  • cruel cruel unfeeling remarks
    (nhận xét tàn nhẫn vô cảm)
  • harsh harsh unfeeling criticism
    (lời chỉ trích gay gắt, vô cảm)
Noun + unfeeling (unfeeling modifying a noun)
  • unfeeling an unfeeling person
    (một người vô cảm)
  • unfeeling an unfeeling remark
    (một nhận xét vô tâm)
  • unfeeling an unfeeling heart
    (một trái tim vô cảm)
  • unfeeling an unfeeling attitude
    (một thái độ vô cảm)
Verb + unfeeling
  • appear appear unfeeling
    (trông có vẻ vô cảm)
  • seem seem unfeeling
    (có vẻ vô cảm)
  • sound sound unfeeling
    (nghe có vẻ vô cảm)

Idioms

  • have an unfeeling heart

    có một trái tim vô cảm/lạnh lẽo

    "Despite her wealth, she seemed to have an unfeeling heart towards the poor."

    (Mặc dù giàu có, cô ấy dường như có một trái tim vô cảm đối với người nghèo.)

  • make an unfeeling remark

    đưa ra một nhận xét vô tâm/thiếu suy nghĩ

    "His unfeeling remark about her loss deeply hurt her."

    (Nhận xét vô tâm của anh ấy về sự mất mát của cô ấy đã làm cô ấy tổn thương sâu sắc.)

  • display unfeeling indifference

    thể hiện sự thờ ơ vô cảm

    "The government was accused of displaying unfeeling indifference to the plight of the refugees."

    (Chính phủ bị cáo buộc thể hiện sự thờ ơ vô cảm trước hoàn cảnh khó khăn của người tị nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfeeling

adjective
Lật mặt

Thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự cảm thông; vô cảm.

"His unfeeling remarks hurt her deeply."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unfeeling manager fired the employee without a second thought.
Người quản lý vô cảm đã sa thải nhân viên mà không hề suy nghĩ.
Phủ định
She wasn't unfeeling, she was just trying to be professional.
Cô ấy không phải là vô cảm, cô ấy chỉ đang cố gắng tỏ ra chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Was he being unfeeling when he refused to help?
Anh ta có vô cảm khi từ chối giúp đỡ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been unfeeling towards her friend's loss before she understood the depth of her grief.
Cô ấy đã vô tâm trước sự mất mát của bạn mình trước khi cô ấy hiểu được nỗi đau sâu sắc của bạn mình.
Phủ định
They had not been unfeeling in their decision; they had considered all possible outcomes.
Họ đã không vô cảm trong quyết định của mình; họ đã cân nhắc tất cả các kết quả có thể xảy ra.
Nghi vấn
Had he been unfeeling towards her complaints before she finally left?
Có phải anh ta đã vô tâm với những lời phàn nàn của cô ấy trước khi cuối cùng cô ấy rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfeeling".

Giá trị của sự đồng cảm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đồng cảm và lòng trắc ẩn là những phẩm chất được đề cao. Một người 'unfeeling' (vô cảm) thường bị coi là thiếu sót, không có khả năng thấu hiểu cảm xúc của người khác, và có thể bị chỉ trích là ích kỷ hoặc tàn nhẫn. Điều này trái ngược với lý tưởng về lòng nhân ái và sự quan tâm đến cộng đồng.

Nhân vật vô cảm trong văn học và phim ảnh

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, các nhân vật 'unfeeling' thường được miêu tả là nhân vật phản diện hoặc những người cần phải học cách cảm thông. Chẳng hạn, nhân vật Ebenezer Scrooge trong 'A Christmas Carol' trước khi thay đổi là hình mẫu của một người đàn ông vô cảm, lạnh lùng. Câu chuyện của họ thường là lời nhắc nhở về tầm quan trọng của việc kết nối cảm xúc với người khác.